Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Uopen

Последно обновяване19.09.2026 12:10:15, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Search for player Търси

Класиране след кръг 4

Rk.СтНоNameГрФЕДКлуб/Град ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
19Nguyễn Hoàng PhúcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang40410
24Lê Công ThànhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang30320
35Lê Đức AnhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang30320
410Nguyễn Ngọc ThànhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân2,50220
511Nguyễn Ngọc TrungCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang2,50220
62Đỗ Khắc Quang VinhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20230
73Huỳnh Thanh TriềuCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20220
87Ngô Kỳ ĐăngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20220
98Nguyễn Danh Quý TàiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20220
1013Trần Hạo ThiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang1,50120
116Lê Huỳnh Sỹ KhoaCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,50120
121Đặng Bá ĐứcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10120
1312Nguyễn Trần Anh KhoaPBTVIECLB Phan Thiết-Bình Thuận10120
1414Văn Vĩ KhangICCVIECâu Lạc Bộ Icc00020

Анотация:
Тай-брек1: points (game-points)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)