Search for player Որոնում

Դասակարգում 2 տուրից հետո

ՏSNoNameԽՖեդ.Ակումբ/քաղաք TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
19Nguyễn Hoàng PhúcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20210
210Nguyễn Ngọc ThànhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20210
35Lê Đức AnhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20210
44Lê Công ThànhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
58Nguyễn Danh Quý TàiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
62Đỗ Khắc Quang VinhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
73Huỳnh Thanh TriềuCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
87Ngô Kỳ ĐăngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10110
91Đặng Bá ĐứcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
1011Nguyễn Ngọc TrungCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
116Lê Huỳnh Sỹ KhoaCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang0,50010
1213Trần Hạo ThiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang0,50010
1312Nguyễn Trần Anh KhoaPBTVIECLB Phan Thiết-Bình Thuận00010
1414Văn Vĩ KhangICCVIECâu Lạc Bộ Icc00010

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)