| Hạng | Số | Tên | Nhóm | LĐ | CLB/Tỉnh | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 9 | Nguyễn Hoàng Phúc | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2 | 10 | Nguyễn Ngọc Thành | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 3 | 5 | Lê Đức Anh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 4 | 4 | Lê Công Thành | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 5 | 8 | Nguyễn Danh Quý Tài | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 6 | 2 | Đỗ Khắc Quang Vinh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 7 | 3 | Huỳnh Thanh Triều | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 8 | 7 | Ngô Kỳ Đăng | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 9 | 1 | Đặng Bá Đức | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 10 | 11 | Nguyễn Ngọc Trung | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 11 | 6 | Lê Huỳnh Sỹ Khoa | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | 13 | Trần Hạo Thiên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 0,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | 12 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBT | VIE | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | 14 | Văn Vĩ Khang | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |