Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Uopen Sidst opdateret 19.09.2026 12:10:15, Oprettet af/Sidste upload: PT Khánh Hòa
Placering efter runde 3
| Rk. | SNr | Navn | Gr | FED | Klub/By | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 9 | Nguyễn Hoàng Phúc | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 2 | 5 | Lê Đức Anh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 3 | 4 | Lê Công Thành | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 4 | 10 | Nguyễn Ngọc Thành | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 5 | 7 | Ngô Kỳ Đăng | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 6 | 11 | Nguyễn Ngọc Trung | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 7 | 6 | Lê Huỳnh Sỹ Khoa | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 8 | 13 | Trần Hạo Thiên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 9 | 2 | Đỗ Khắc Quang Vinh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 10 | 8 | Nguyễn Danh Quý Tài | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 11 | 3 | Huỳnh Thanh Triều | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 12 | 1 | Đặng Bá Đức | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 13 | 12 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBT | VIE | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | 14 | Văn Vĩ Khang | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Notat: Tie Break1: points (game-points) Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Tie Break4: Most black Tie Break5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|