| Éch. | N° | Blancs | Gr | Club/Ville | Pts | Résultat | Pts | Noirs | Gr | Club/Ville | N° |
| 1 | 11 | Nguyễn Ngọc Trung | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2½ | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Hoàng Phúc | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 9 |
| 2 | 5 | Lê Đức Anh | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Công Thành | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 4 |
| 3 | 2 | Đỗ Khắc Quang Vinh | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Ngọc Thành | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 10 |
| 4 | 7 | Ngô Kỳ Đăng | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | ½ - ½ | 2 | Huỳnh Thanh Triều | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 |
| 5 | 6 | Lê Huỳnh Sỹ Khoa | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1½ | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Danh Quý Tài | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 8 |
| 6 | 13 | Trần Hạo Thiên | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 1½ | 0 - 1 | 1 | Đặng Bá Đức | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 |
| 7 | 12 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBT | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 1 | 1 | | dispensé | | |
| 8 | 14 | Văn Vĩ Khang | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 0 | | non apparié | | |