Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Gopen Dernière mise à jour 19.09.2026 12:09:36, Créateur/Dernière mise à jour: PT Khánh Hòa
Classement après la ronde 2
| Rg | Rg initial | Nom | Gr | FED | Club/Ville | Dep.1 | Dep.2 | Dep.3 | Dep.4 | Dep.5 |
| 1 | 4 | Lê Nhật Linh Đan | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2 | 3 | Lê Nhật Bích Khuê | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 3 | 6 | Lê Tuệ Dương | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 4 | 7 | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 5 | 9 | Phạm Kim Hoa | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 6 | 11 | Trương Ngô Thiên Hà | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | 8 | Phạm Hoài An | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 8 | 10 | Phạm Tố Khanh | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 9 | 2 | Lê Kỳ Anh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | 1 | Huỳnh Thị Ngọc Mai | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 0,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 5 | Lê Thị Thành Thảo | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Annotation: Départage 1: points (game-points) Départage 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Départage 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Départage 4: Most black Départage 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|