Забелешка: За да се намали работата на серверот внесувајќи ги сите линкови на пребарувачите Google, Yahoo and Co, сите линкови за турнири постари од 2 недели (време на завршување на турнирот) ќе се прикажат по кликнување на следните копчиња:


покажите податоци за турнирот
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Gopen

последно ажурирање19.09.2026 12:09:36, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Search for player Пребарувај

Конечен пласман после 5 Кола

Рк.СНоИмеСк.ФЕД.Клуб/Град ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
14Lê Nhật Linh ĐanICCVIECâu Lạc Bộ Icc4,5134213,25
29Phạm Kim HoaCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang3,514329,75
311Trương Ngô Thiên HàFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân3,514329,25
48Phạm Hoài AnVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa3,511338,75
57Nguyễn Ngọc Phương UyênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang2,513235,75
610Phạm Tố KhanhNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà2,510,5225,25
76Lê Tuệ DươngCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang2,510225
83Lê Nhật Bích KhuêNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà214135,75
95Lê Thị Thành ThảoNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà210,5223,5
101Huỳnh Thị Ngọc MaiCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang210123,75
112Lê Kỳ AnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,510,5023,5

Белешка:
Tie Break1: points (game-points)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)