Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Gopen

Последно обновяване19.09.2026 12:09:36, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Search for player Търси

Класиране след кръг 1

Rk.СтНоNameГрФЕДКлуб/Град ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
13Lê Nhật Bích KhuêNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10110
211Trương Ngô Thiên HàFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10100
34Lê Nhật Linh ĐanICCVIECâu Lạc Bộ Icc10100
46Lê Tuệ DươngCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10100
510Phạm Tố KhanhNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10100
67Nguyễn Ngọc Phương UyênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang0,50010
72Lê Kỳ AnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang0,50000
81Huỳnh Thị Ngọc MaiCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00010
95Lê Thị Thành ThảoNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà00010
109Phạm Kim HoaCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00010
118Phạm Hoài AnVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa00000

Анотация:
Тай-брек1: points (game-points)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)