Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Gopen

Последно обновяване19.09.2026 12:09:36, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Search for player Търси

Класиране след кръг 3

Rk.СтНоNameГрФЕДКлуб/Град ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
14Lê Nhật Linh ĐanICCVIECâu Lạc Bộ Icc30310
27Nguyễn Ngọc Phương UyênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang2,50220
38Phạm Hoài AnVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa20210
43Lê Nhật Bích KhuêNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà1,50120
59Phạm Kim HoaCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang1,50110
611Trương Ngô Thiên HàFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân1,50110
710Phạm Tố KhanhNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà1,50120
86Lê Tuệ DươngCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang1,50110
92Lê Kỳ AnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,50010
105Lê Thị Thành ThảoNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10110
111Huỳnh Thị Ngọc MaiCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang0,50020

Анотация:
Тай-брек1: points (game-points)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)