Search for player Որոնում

Դասակարգում 2 տուրից հետո

ՏSNoNameԽՖեդ.Ակումբ/քաղաք TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
14Lê Nhật Linh ĐanICCVIECâu Lạc Bộ Icc20210
23Lê Nhật Bích KhuêNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà1,50110
36Lê Tuệ DươngCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang1,50110
47Nguyễn Ngọc Phương UyênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang1,50110
59Phạm Kim HoaCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
611Trương Ngô Thiên HàFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10100
78Phạm Hoài AnVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa10110
810Phạm Tố KhanhNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10110
92Lê Kỳ AnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10010
101Huỳnh Thị Ngọc MaiCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang0,50010
115Lê Thị Thành ThảoNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà00010

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)