注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Gopen 最后更新19.09.2026 12:09:36, 创建者/最新上传: PT Khánh Hòa
5 轮后最终排名
| 名次 | SNo | 姓名 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 4 | Lê Nhật Linh Đan | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 4,5 | 13 | 4 | 2 | 13,25 |
| 2 | 9 | Phạm Kim Hoa | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3,5 | 14 | 3 | 2 | 9,75 |
| 3 | 11 | Trương Ngô Thiên Hà | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3,5 | 14 | 3 | 2 | 9,25 |
| 4 | 8 | Phạm Hoài An | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 3,5 | 11 | 3 | 3 | 8,75 |
| 5 | 7 | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2,5 | 13 | 2 | 3 | 5,75 |
| 6 | 10 | Phạm Tố Khanh | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2,5 | 10,5 | 2 | 2 | 5,25 |
| 7 | 6 | Lê Tuệ Dương | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2,5 | 10 | 2 | 2 | 5 |
| 8 | 3 | Lê Nhật Bích Khuê | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 14 | 1 | 3 | 5,75 |
| 9 | 5 | Lê Thị Thành Thảo | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 10,5 | 2 | 2 | 3,5 |
| 10 | 1 | Huỳnh Thị Ngọc Mai | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 10 | 1 | 2 | 3,75 |
| 11 | 2 | Lê Kỳ Anh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1,5 | 10,5 | 0 | 2 | 3,5 |
注释: TB1: points (game-points) TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) TB4: Most black TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|