Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Gopen

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:09:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: PT Khánh Hòa

Xem kỳ thủ theo VKH

Kết quả của ván cuối VKH

VánBànSốTênNhómĐiểm Kết quảĐiểm TênNhómSố
71273Nguyễn Thiện AnCLA4 1 - 04 Lê Minh KhangVKH37
744102Võ Hoàng Minh KhangVKH2 0 - 02 Nguyễn Gia ÂnCNT52
74849Nguyễn Đặng Thiên PhúcVKH1 0 - 11 Hoàng Huy Bảo NamICC23
75768Nguyễn Phúc ÂnVKH2 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
62034Trương Phúc Gia HânVKH1½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
712103Trần Trung NghĩaCKC4 1 - 04 Lê Minh NhậtVKH28
715104Trần Võ Thiên PhúcVKH4 0 - 14 Lê Thiên PhúCKC34
732109Võ Huy TuấnVKH3 1 - 03 Ngô Nhất Trí KhôiPTA49
73920Huỳnh Minh TriềuVKH2½ 1 - 02 Trần Khương DiFREE32
74753Nguyễn Đặng Thanh HoàngVKH2 0 - 12 Lê Trọng NhânFREE38
762108Võ Hùng QuânVKH0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6112Lê Phạm Khánh NgọcVKH4 0 - 14½ Lê Trần Phương NghiNHC14
6628Trần Thuỵ Bảo NyVKH3 1 - 03 Nguyễn KhamyCKC18
6722Phạm Gia LinhVKH3 0 - 13 Phạm Tuyết NhưNHC25
61223Phạm Ngọc Khánh PhúcPTA2 ½ - ½1½ Hà Vũ Kim NgânVKH5
61726Trần Cát Duyên AnhVKH0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
72136Nguyễn Quang HimVKH2½ 0 - 12 Đặng Thành LợiNHC3
72249Trần Đăng KhôiVKH2 1 - 02 Cao Minh LongYTC1
72631Nguyễn Minh TriếtVKH1½ 0 - 11½ Ngô Khắc BảoFREE17
5413Võ Ngọc Tú AnhVKH2 1 - 02 Cù Bảo ChiBCR1
578Trần Huyền NhiVKH0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
5810Trương Ngọc Thảo VyVKH0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
514Lê Nhật Linh ĐanICC4 ½ - ½3 Phạm Hoài AnVKH8
74048Nguyễn Hữu Thành TríBCR2 0 - 12 Trần Tuấn KhangVKH92
7587Trần Nguyên Gia BảoCNT5 1 - 04½ Đào Nguyên KhôiVKH7
73581Phan Quý VươngCNT2 0 - 12 Đỗ Thiên MinhVKH12
71835Nguyễn Võ Đăng KhôiVKH2 1 - 02 Nguyễn Đoàn Minh KhoaFREE23
72038Tạ Đức LuânVKH1½ 0 - 11½ Hồ Phúc Huy HoàngFREE8
571Đào Phúc Cát TiênVKH1 1 miễn đấu
6129Trần Nhật ThiệnVKH4½ 0 - 14½ Lưu Anh QuangCKC12
6232Vũ Trọng ĐứcVKH4 0 - 14 Phạm Thanh TuấnCNT26
61033Vũ Trọng TuyênVKH2½ 1 - 02½ Hà Vũ NguyênCKC7

Chi tiết kỳ thủ VKH

VánSốTênLĐĐiểmKQ
Lê Minh Khang 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
190Trần Hoàng KhangVIE4s 0
284Phạm Hoàng Đăng KhôiVIE2w 1
378Nguyễn Trí TâmVIE3s 1
494Trần Nguyễn Quốc AnhVIE5w 1
567Nguyễn Nhật QuangVIE4s 1
680Nguyễn Xuân KhangVIE6w 0
773Nguyễn Thiện AnVIE5s 0
Nguyễn Đặng Thiên Phúc 0 VIE Rp:1091 Điểm 1
1102Võ Hoàng Minh KhangVIE2s 0
2104Võ Quang AnhVIE1w 1
3106Vũ Hoàng Minh KhangVIE2s 0
42Bùi Văn Thái DươngVIE2,5w 0
514Đỗ Trường BáchVIE3s 0
618Dương Minh KhangVIE2w 0
723Hoàng Huy Bảo NamVIE2w 0
Nguyễn Phúc Ân 0 VIE Rp:1400 Điểm 2
115Đồng Quang DũngVIE3w 0
211Đỗ Hữu Nam TrungVIE3s 0
33Cấn Đình PhongVIE4w 1
417Dương Gia KhangVIE1s 1
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Võ Hoàng Minh Khang 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
149Nguyễn Đặng Thiên PhúcVIE1w 1
244Mai QuânVIE3w 1
36Đặng Huy LâmVIE2,5s 0
441Lê Thanh PhongVIE5s 0
535Lê KhiêmVIE4w 0
643Lý Nhật Gia HưngVIE3s 0
752Nguyễn Gia ÂnVIE2w 0
Trương Phúc Gia Hân 0 VIE Rp:1078 Điểm 1,5
116Nguyễn Hoàng Trâm AnhVIE3w 0
2-miễn đấu --- 1
315Nguyễn Hà Mai HânVIE2,5s ½
41Cao Minh ThưVIE2,5w 0
57Lê Nguyễn Phương KhánhVIE2s 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Huỳnh Minh Triều 0 VIE Rp:1400 Điểm 3,5
177Nguyễn Trần Minh ĐăngVIE3s ½
295Trần Khải Phúc LâmVIE4w 0
390Tôn Gia HuyVIE2,5s 1
465Nguyễn Lê Hữu ĐạtVIE3w 0
510Đoàn Nhất NhiênVIE4,5w 0
68Diệp Hiểu QuânVIE1,5s 1
732Trần Khương DiVIE2w 1
Lê Minh Nhật 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
185Phan Nguyễn Thái HiêpVIE4s 1
283Phan Hoàng ĐăngVIE4w 1
393Trần Đức PhúVIE6,5s 0
494Trần Huỳnh Hoàng ThịnhVIE3w 1
5101Trần Nguyễn Khánh MinhVIE3s 1
659Nguyễn Hoàng MinhVIE6w 0
7103Trần Trung NghĩaVIE5s 0
Nguyễn Đặng Thanh Hoàng 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
1110Võ Mạnh KhôiVIE3w 0
2112Võ Quốc BảoVIE4s 0
3100Trần Nam KhangVIE0w 1
413Hồ Thái Hoàng MinhVIE2,5w 1
5104Trần Võ Thiên PhúcVIE4s 0
626Lê Hữu KhangVIE4s 0
738Lê Trọng NhânVIE3w 0
Trần Võ Thiên Phúc 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
147Ngô Kim TrungVIE4s 1
245Ngô Đức Quang KhảiVIE3w 1
359Nguyễn Hoàng MinhVIE6s 0
435Lê Trần Trọng NhânVIE5w 0
553Nguyễn Đặng Thanh HoàngVIE2w 1
642Ma Quốc ViệtVIE3s 1
734Lê Thiên PhúVIE5w 0
Võ Hùng Quân 0 VIE Rp:600 Điểm 0
151Ngô Tuấn KiệtVIE4s 0
247Ngô Kim TrungVIE4w 0
371Nguyễn Phúc NguyênVIE3s 0
481Phạm Đăng KhoaVIE3s 0
586Phan Tuấn KhangVIE0w 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Võ Huy Tuấn 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
152Nguyễn Bình MinhVIE4w 0
264Nguyễn Lâm TùngVIE5s 0
376Nguyễn Sơn TùngVIE0w 1
425Lê Hoàng Gia BảoVIE2,5s 1
557Nguyễn Hoàng Gia HưngVIE4w 0
650Ngô Quang VinhVIE3s 1
749Ngô Nhất Trí KhôiVIE3w 1
Hà Vũ Kim Ngân 0 VIE Rp:1275 Điểm 2
120Nguyễn Mai Thanh HươngVIE3w 0
224Phạm Ngọc Minh KhuêVIE3s 0
310Lê Nguyễn Khánh AnVIE2,5w ½
427Trần Hồ Gia HânVIE4s 0
526Trần Cát Duyên AnhVIE0w 1
623Phạm Ngọc Khánh PhúcVIE2,5s ½
Lê Phạm Khánh Ngọc 0 VIE Rp:1525 Điểm 4
127Trần Hồ Gia HânVIE4s 1
221Nguyễn Nhật Nhã TiênVIE2w 1
330Vũ Trần Châu ÂuVIE4,5s 0
47Hoàng Minh Bảo AnVIE4w 1
518Nguyễn KhamyVIE3s 1
614Lê Trần Phương NghiVIE5,5w 0
Phạm Gia Linh 0 VIE Rp:1400 Điểm 3
17Hoàng Minh Bảo AnVIE4s 0
23Cao Ngọc Tâm ThanhVIE3,5w ½
329Võ Diệu HânVIE4s ½
48Huỳnh Ngọc Lan AnhVIE3s 1
510Lê Nguyễn Khánh AnVIE2,5w 1
625Phạm Tuyết NhưVIE4w 0
Trần Cát Duyên Anh 0 VIE Rp:600 Điểm 0
111Lê Nhật Bảo TrangVIE5s 0
213Lê Phạm Nhã Thanh NhiVIE2,5w 0
36Hoàng Khánh TrânVIE2w 0
410Lê Nguyễn Khánh AnVIE2,5s 0
55Hà Vũ Kim NgânVIE2s 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Trần Thuỵ Bảo Ny 0 VIE Rp:1525 Điểm 4
113Lê Phạm Nhã Thanh NhiVIE2,5s 1
211Lê Nhật Bảo TrangVIE5w 1
39Lê Nguyễn Hà MyVIE3s 1
414Lê Trần Phương NghiVIE5,5w 0
515Nguyễn An NhiênVIE5s 0
618Nguyễn KhamyVIE3w 1
Nguyễn Minh Triết 0 VIE Rp:1170 Điểm 1,5
12Châu Ngọc Hiển MinhVIE4w 0
259Vũ Trung NguyênVIE2,5s ½
314Lê Khánh HoàngVIE4,5w 0
434Nguyễn Ngọc NhiênVIE1s 1
536Nguyễn Quang HimVIE2,5w 0
635Nguyễn Phạm Gia HuyVIE2,5s 0
717Ngô Khắc BảoVIE2,5w 0
Nguyễn Quang Him 0 VIE Rp:1298 Điểm 2,5
17Đỗ Ngọc Thiên VươngVIE3s ½
243Phạm Tuấn ĐạtVIE4w 1
321Nguyễn Đăng NguyênVIE5,5s 0
413Lê Bảo PhúcVIE4w 0
531Nguyễn Minh TriếtVIE1,5s 1
614Lê Khánh HoàngVIE4,5s 0
73Đặng Thành LợiVIE3w 0
Trần Đăng Khôi 0 VIE Rp:1275 Điểm 3
120Nguyễn Đặng Đình HiếuVIE4,5w 0
210Hoàng Nguyên Sỹ PhúcVIE4s 0
39Hoàng Ngọc Minh SơnVIE3s 0
459Vũ Trung NguyênVIE2,5w 1
527Nguyễn Lê Minh KhangVIE2s 0
6-miễn đấu --- 1
71Cao Minh LongVIE2w 1
Trần Huyền Nhi 0 VIE Rp:600 Điểm 0
11Cù Bảo ChiVIE2w 0
214Vũ Ngọc Thuỳ LinhVIE1s 0
312Võ Ngọc Thùy LâmVIE2,5w 0
410Trương Ngọc Thảo VyVIE0s 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Trương Ngọc Thảo Vy 0 VIE Rp:600 Điểm 0
13Nguyễn Hoàng Linh ChiVIE1,5w 0
24Nguyễn Hồng Minh ThưVIE3w 0
32Huỳnh Ngọc Minh HuyềnVIE2s 0
48Trần Huyền NhiVIE0w 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Võ Ngọc Tú Anh 0 VIE Rp:1472 Điểm 3
16Nguyễn Thuỳ AnVIE2,5s 1
22Huỳnh Ngọc Minh HuyềnVIE2w 1
37Phạm Lan Ngọc ThưVIE4,5s 0
44Nguyễn Hồng Minh ThưVIE3w 0
51Cù Bảo ChiVIE2w 1
Phạm Hoài An 0 VIE Rp:1549 Điểm 3,5
13Lê Nhật Bích KhuêVIE2w 0
25Lê Thị Thành ThảoVIE2s 1
31Huỳnh Thị Ngọc MaiVIE2w 1
410Phạm Tố KhanhVIE2,5s 1
54Lê Nhật Linh ĐanVIE4,5s ½
Trần Tuấn Khang 0 VIE Rp:1275 Điểm 3
138Ngô Lê Tâm ĐứcVIE2w 0
256Nguyễn Thiện NhânVIE2s 0
3-miễn đấu --- 1

Hiển thị toàn bộ