Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Gopen

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:09:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: PT Khánh Hòa

Giải/ Nội dungU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo nhómCKC, CNT, FREE, ICC, NHC, VKH
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Huỳnh Thị Ngọc MaiVIE 6b0 2w½ 8b0 -1 3w½10210123,75
2Lê Kỳ AnhVIE 7w½ 1b½ 10w½ 11b0 5w0111,510,5023,5
3Lê Nhật Bích KhuêVIE 8b1 6w½ 4b0 9w0 1b½8214135,75
4Lê Nhật Linh ĐanVIE 9w1 11b1 3w1 7b1 8w½14,5134213,25
5Lê Thị Thành ThảoVIE 10b0 8w0 -1 6w0 2b19210,5223,5
6Lê Tuệ DươngVIE 1w1 3b½ 7w0 5b1 11w072,510225
7Nguyễn Ngọc Phương UyênVIE 2b½ 10w1 6b1 4w0 9b052,513235,75
8Phạm Hoài AnVIE 3w0 5b1 1w1 10b1 4b½43,511338,75
9Phạm Kim HoaVIE 4b0 -1 11w½ 3b1 7w123,514329,75
10Phạm Tố KhanhVIE 5w1 7b0 2b½ 8w0 -162,510,5225,25
11Trương Ngô Thiên HàVIE -1 4w0 9b½ 2w1 6b133,514329,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)