KEJURPROV KALBAR KE-49 TAHUN 2026 JUNPI ABC

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:01:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg1234567Hạng HS1  HS2  HS3 
1SALSABILA N. ZULFA,0INA*½1000½6203,5
2NAURA ANNISA,0INA½*1011124,509,5
3BUNGA GUSTINA,0INA00*00007000
4FIO ARTASIA,0INA111*11116015
5CHELZY JANETYA,0INA1010*005212
6THERESIA DINDA,0INA10101*13406,5
7RINI AULIANI,0INA½01010*42,503

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable