TAÇA HERÓI NACIONAL AMADORES- LUBANGO- 2026 | Ban Tổ chức | APX-HÚILA |
| Liên đoàn | Angola ( ANG ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | BRAZ CHAVES 10108700 |
| Tổng trọng tài | ANTONIO ABREU 10104208 |
| Trọng tài | JORGE LUNAMBUE 10104259 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 45 MIN KO |
| Địa điểm | BOMBEIROS DA HUILA |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/17 đến 2026/09/19 |
| Rating trung bình | 1400 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:36:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nsakanya
| Giải/ Nội dung | FEDERADOS, AMADORES |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Abraão Manuel, | | ANG | 0 |
| 2 | | | Albino Lunambue, | | ANG | 0 |
| 3 | | | Alvaro Lino, | | ANG | 0 |
| 4 | | | Bernardo Policarpo, | | ANG | 0 |
| 5 | | | Daniel Passageiro, | | ANG | 0 |
| 6 | | | Daniel Tchissupa, | | ANG | 0 |
| 7 | | | Diniz Cutchia, | | ANG | 0 |
| 8 | | | Edson Santiago, | | ANG | 0 |
| 9 | | | Francisco Pedro, | | ANG | 0 |
| 10 | | | Gabriel Ndalo, | | ANG | 0 |
| 11 | | | Geremias Chirau, | | ANG | 0 |
| 12 | | | Herculano Ekucungo, | | ANG | 0 |
| 13 | | | zangui Sacalumba, | | ANG | 0 |
| 14 | | | João Batista, | | ANG | 0 |
| 15 | | | José Geraldo, | | ANG | 0 |
| 16 | | | José Kalei, | | ANG | 0 |
| 17 | | | Julio Aramando, | | ANG | 0 |
| 18 | | | Karsk Halaiwa, | | ANG | 0 |
| 19 | | | Lando Rodrigues, | | ANG | 0 |
| 20 | | | Lino Tiago, | | ANG | 0 |
| 21 | | | Lopes Cambinda, | | ANG | 0 |
| 22 | | | Luis Augusto, | | ANG | 0 |
| 23 | | | Manuel Muhoco, | | ANG | 0 |
| 24 | | | Mario Matias, | | ANG | 0 |
| 25 | | | Pascoal Segunda, | | ANG | 0 |
| 26 | | | Raimundo Morais, | | ANG | 0 |
| 27 | | | Rosário Milagre, | | ANG | 0 |
| 28 | | | Rubissony Sequesseque, | | ANG | 0 |
| 29 | | | Sofrimento Chiculo, | | ANG | 0 |
| 30 | | | Vasco Chindondo, | | ANG | 0 |
| 31 | | | Verney Sequesseque, | | ANG | 0 |
| 32 | | | Laurindo, Geraldo | | ANG | 0 |
|
|
|
|