27th september2026 Under16 Morning9.15AM champions chess academy challenge

Cập nhật ngày: 27.09.2026 09:06:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: BENGALURU CHESS CENTER

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Aadrith Herle0IND 13w1 9b1 12b1 3w1 2w½4,515,5
2Avyukth M1516IND 19b1 7w1 4b1 12w1 1b½4,514
3Midhath Chowdhary Veerla0IND 16w1 8b1 11w1 1b0 6w1415
4Rishik D0IND 14w1 6b1 2w0 15b1 5w½3,515
5Aryan Sunilkumar0IND 6w0 14b1 13w1 7b1 4b½3,513,5
6Anantha Prasad N0IND 5b1 4w0 17b1 10w1 3b0315,5
7Aaryan S gowda.0IND 11w1 2b0 8w1 5w0 12b1315,5
8Vishwas V0IND 10b1 3w0 7b0 18w1 13b1313,5
9Shashidhar mourya.0IND 18b1 1w0 10b0 14w1 15w1313
10Gaurav Reddy0IND 8w0 16b1 9w1 6b0 11w½2,513,5
11Vihaan Rao0IND 7b0 19w1 3b0 17w1 10b½2,512,5
12Gaurav V0IND 20w1 15b1 1w0 2b0 7w0215
13Ganavi K M0IND 1b0 18w1 5b0 21w1 8w0214
14Gautham0IND 4b0 5w0 -1 9b0 20w1213
15Hetav Anand0IND 17b1 12w0 21b1 4w0 9b0211,5
16A R Viraj Holla0IND 3b0 10w0 19b0 -1 21w1210,5
17Aishwarya.v0IND 15w0 20b1 6w0 11b0 -1210,5
18Advik Sunil Kumar0IND 9w0 13b0 20w1 8b0 19w1210
19Udvik AP0IND 2w0 11b0 16w1 20b0 18b0112
20D. Anirudh Rao0IND 12b0 17w0 18b0 19w1 14b019
21Almas Bano0IND -0 -1 15w0 13b0 16b018
22test0IND -1 -0 -0 -0 -015

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)