Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SGFI Distt. Shimla U-14 Girls Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 17.09.2026 15:03:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: ShimlaChessClub

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. Kasumpti (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Radhika,0IND1111441000
2Meetali,0IND0110241000
3Kritika,0IND0001141000
4Niharika,0IND0001141000

Thông tin kỳ thủ

Radhika 0 IND Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143Tejaswani Kanwar0IND0w 11
26Neha0IND1s 11
348Sanvi0IND1w 11
457Kavya Verma0IND0s 11
Meetali 0 IND Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Divyanshi0IND3s 02
27Bhawana Joshi0IND2w 12
349Anshika0IND1,5s 12
458Devishi Sharma0IND2w 02
Kritika 0 IND Rp:1207
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145Vidhi0IND2w 03
28Pratigya Verma0IND2s 03
351Janya0IND4w 03
459Arushi Verma0IND1s 13
Niharika 0 IND Rp:1207
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
146Anchal0IND3s 04
29Harshita0IND1w 04
352Mishti0IND2s 04
460Sanvi Sharma0IND1w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn5KasumptiRtg-12SunniRtg1 : 3
5.1
Radhika,
0-
Tejaswani Kanwar,
01 - 0
5.2
Meetali,
0-
Divyanshi,
00 - 1
5.3
Kritika,
0-
Vidhi,
00 - 1
5.4
Niharika,
0-
Anchal,
00 - 1
2. Ván
Bàn8MatianaRtg-5KasumptiRtg2 : 2
7.1
Neha,
0-
Radhika,
00 - 1
7.2
Bhawana Joshi,
0-
Meetali,
00 - 1
7.3
Pratigya Verma,
0-
Kritika,
01 - 0
7.4
Harshita,
0-
Niharika,
01 - 0
3. Ván
Bàn5KasumptiRtg-4JubbalRtg2 : 2
4.1
Radhika,
0-
Sanvi,
01 - 0
4.2
Meetali,
0-
Anshika,
01 - 0
4.3
Kritika,
0-
Janya,
00 - 1
4.4
Niharika,
0-
Mishti,
00 - 1
4. Ván
Bàn7MashobraRtg-5KasumptiRtg1 : 3
6.1
Kavya Verma,
0-
Radhika,
00 - 1
6.2
Devishi Sharma,
0-
Meetali,
01 - 0
6.3
Arushi Verma,
0-
Kritika,
00 - 1
6.4
Sanvi Sharma,
0-
Niharika,
00 - 1