Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SGFI Distt. Shimla U-14 Girls Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 17.09.2026 15:03:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: ShimlaChessClub

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3 
1Deha6w23b311w32b3½7011,5
2Chopal14b47w3½10b31w½6011
3Tikkar13b21w114b411b45011
4Theog11w26b35w28b2509
5Sunni9b310w24b27w2509
6Rohru1b24w113b310w3509
7Shimla8w2½2b½12w35b2508
8Jubbal7b1½14w49b24w2409,5
9Kasumpti5w112b28w213b3408
10Chhohara12w45b22w16b1308
11Kumarsain4b213w41b13w0307
12Matiana10b09w27b114w4307
13Mashobra3w211b06w19w1104
14Nerwa2w08b03w012b0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)