District Kinnaur U-19 Boys Team Chess Tournament-2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 03:24:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raj

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
124GSSS RIBBA550010019109
231PINEWOOD R/PEO5320801367
310GSS RAKCHAM54018011,540
419GSSS LIYO5311701477
532SD PUBLIC SCHOOL R/PEO5230701358
625GSSS SANGLA5311701356
712GSSS BARANG5311701139
814GSSS C/KAMBA4211707,521,5
921GSSS POOH5221601164
1026GSSS SHONG5221601163
111GHS CHAURA5221601156
129GMSSS KANAM5221601058
137GHS YANGPA-15221601041
1430LITTLE ANGEL R/PEO5212501166
1522GSSS R/PEO5131501153
1616GSSS CHANGO5131501054
1723GSSS RARANG5131501051
1833UDAN R/PEO5131501046
1920GSSS NIGULSARI5122401042
2015GSSS CHAGAON5122409,554
213GHS KANGOS512240945
224GHS NATHPA512240937
2311GSSS B/NAGAR512240935
2429JVM CHOLTU512240824
258GMSSS KALPA512240723
2617GSSS KILBA402240525
2713GSSS BRUA511330843
2828GSSS URNI503230835
2927GSSS TANGLING503230832
3018GSSS LIPPA511330828
315GHS Ramani3012304,526,5
322GHS CHOLTU401330414
336GHS SUNGRA502320624

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB) (Forfeited games count)