Primer Torneo Internacional de Ajedrez - Danli Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:41:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alitazb
| Giải/ Nội dung | OPEN, U08 - U10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FID | FIDE | 1 |
| 2 | HON | Honduras | 46 |
| 3 | NCA | Nicaragua | 6 |
| Tổng cộng | | | 53 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 2 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 2 | 10 | 1 | 24 |
| 2 | 13 | 0 | 13 | 0 | 26 |
| 3 | 15 | 2 | 8 | 1 | 26 |
| 4 | 12 | 3 | 10 | 0 | 25 |
| 5 | 9 | 1 | 16 | 0 | 26 |
| 6 | 12 | 3 | 10 | 1 | 26 |
| Tổng cộng | 72 | 11 | 67 | 3 | 153 |
|
|
|
|