Primer Torneo Internacional de Ajedrez - Danli Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:41:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alitazb
| Giải/ Nội dung | OPEN, U08 - U10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 36 | | Gonzalez Ponce, Mauro Santiago | 0 | HON | miễn đấu | | | | | 0F |
| 19 | | Jimenez Reyes, Hermes Gerardo | 1618 | HON | * | | | | | |
| 38 | | Martinez Henriquez, Antony Hernan | 0 | HON | | | | | | 0F |
| 39 | | Mejia Sosa, Juan Edgardo | 0 | HON | | | | miễn đấu | | |
| 41 | | Osorio Castro, Jorge Emilio | 0 | HON | | * | * | * | | |
| 27 | | Sierra Lopez, Gabriel Jose | 1447 | HON | * | | | | | |
| 47 | | Vasquez Banegas, Crhistian Evenis | 0 | HON | | | | | | * |
| 49 | | Velásquez Morga, Elmer Leonardy | 0 | HON | 0F | | 0F | * | * | |
| 52 | | Villela Cerna, Camila Alexandra | 0 | HON | * | | | | | |
| 53 | | Villela Cerna, Oscar Rolando | 0 | HON | * | | | | | |
|
|
|
|