Event Code: KSCA/G0105/2627/D BUDCA/G053/2627
OPEN: 15 Minutes + 5 Seconds Increment CATEGORY: 10 Minutes + 5 Seconds Increment
Contact: Shravan 7204339632, Koushik P M 63615836332nd Velammal Bodhi Campus Open & Age Category Rapid Chess Tournament Event Code: KSCA/G0105/2627/D BUDCA/G053/2627 - 27th September 2027|
Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:58:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Murugasundaram K
| Liên kết | GoogleMaps, Register @ Circle Chess, Register Via Google Form, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | Open, U07, U11, U13 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | 2nd velammal bodhi campus.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Ramachandran, Jayakrishnan | 2007533 | USA | 1644 | | S55 | Open | Mani Higher Secondary School |
| 2 | | Sai, Suryanshu Mohanty | 537015079 | IND | 1601 | | U13 | U13 | Greenwood High School Sarajpur |
| 3 | AFM | Tewari, Dhaani | 366100999 | IND | 1542 | | U11 | Open | Jordan High |
| 4 | | Chinmay, Krish V | 558072055 | IND | 1454 | | U11 | U11 | |
| 5 | | Oishika, Paul | 558002480 | IND | 1405 | w | F07 | U07 | Ms Dhoni Global School Bangalore |
| 6 | | Kaarmugilan, R | | IND | 0 | | U11 | U11 | |
| 7 | | Mitiksha, P H | | IND | 0 | w | F07 | U07 | Chess Club Hoodi |
| 8 | | Muhammed, Arman Ali | | IND | 0 | | U07 | U07 | Greenfield Public School |
| 9 | | Paviksha, A D | | IND | 0 | w | F07 | U07 | |
| 10 | | Vinayak, G | 577011104 | IND | 0 | | U13 | U13 | Winmore Academy Jakkur |
|
|
|
|