Šaškių turnyras Pasvalio klubo taurei laimėti Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:49:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Paliulionis Raimondas (LTU)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 11.00
| Bàn | Số | White | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Số |
| 1 | 29 | Petrulis, Arnoldas | 2 | 1 - 0 | 2 | Burbulis, Ričardas | 8 |
| 2 | 11 | Diglys, Juozas | 2 | 1 - 0 | 2 | Navakas, Julius | 26 |
| 3 | 19 | Kamantauskienė, Laima | 2 | 0 - 1 | 2 | Veršulis, Valdemaras | 44 |
| 4 | 33 | Ribokas, Astijus | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Armanavičius, Petras | 2 |
| 5 | 7 | Bučinskas, Arūnas | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Kačerauskas, Algirdas | 18 |
| 6 | 9 | Čirbulėnas, Edmundas | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Ragauskis, Jūras | 30 |
| 7 | 39 | Taučkėla, Audris | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Daujotaitė, Austėja | 10 |
| 8 | 43 | Vaznonis, Edmundas | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Gudvalis, Darius | 16 |
| 9 | 3 | Aukštikalnis, Gytis | 1 | 0 - 1 | 1½ | Ribokas, Arijus | 32 |
| 10 | 5 | Barančiukas, Arūnas | 1 | 1 - 0 | 1 | Navakas, Kazimieras | 27 |
| 11 | 45 | Želnys, Mykolas | 1 | 1 - 0 | 1 | Dinius, Rimantas | 12 |
| 12 | 15 | Grybauskienė, Birutė | 1 | ½ - ½ | 1 | Rimdžius, Stasys | 34 |
| 13 | 21 | Kripaitis, Rolandas | 1 | 1 - 0 | 1 | Savickas, Aistis | 36 |
| 14 | 31 | Rakštys, Antanas | 1 | 1 - 0 | 1 | Markuckienė, Teresa | 22 |
| 15 | 23 | Markuckis, Marijonas | 1 | 0 - 1 | 1 | Šlėktaitė, Loreta | 38 |
| 16 | 35 | Samuolis, Artūras | 1 | 1 - 0 | ½ | Adomaitienė, Ilona | 1 |
| 17 | 41 | Vaičiulienė, Genė | 0 | 0 - 1 | 0 | Berginas, Sigitas *) | 6 |
| 18 | 25 | Naglys, Viktoras | ½ | 1 - 0 | ½ | Gabriūnenė, Marfa | 14 |
| 19 | 17 | Ivanovas, Benjaminas | ½ | 0 - 1 | ½ | Motiejaitis, Vytautas | 24 |
| 20 | 37 | Šimas, Boleslovas | ½ | 0 - 1 | ½ | Triaba, Stanislovas | 40 |
| 21 | 28 | Petrikonienė, Lina | 0 | ½ - ½ | 0 | Balčiūnas, Alvydas | 4 |
| 22 | 13 | Fomičiovas, Valentinas | 0 | 1 - 0 | 0 | Vaičiulis, Rojus | 42 |
| 23 | 46 | Žudys, Sigitas | 0 | 0 - 1 | 0 | Kregždė, Arvidas | 20 |
*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định
|
|
|
|