Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8

Posledná aktualizácia 21.09.2026 06:42:28, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Výber turnajaU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Overview for groupsBCR, BKC, CKC, CLA, CNT, FREE, ICC, NHC, NNT, NTH, PH1, PH2, PLC, PTA, PTI, TNT, VKH, VNG, VNI, XHU, YTC
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Poradie po 1 kole

Por.č.MenoGrFEDKlub TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
12Bùi Phú NhânFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
24Đặng Minh TríFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
38Diệp Duy KhaPTIVIECLB Phước Tiến10110
410Đỗ Minh PhátCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
514Hàn Phúc VinhPLCVIEClb Phước Long Chess10110
616Hoàng Trường AnCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
720Lăng Chấn PhongBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh10110
822Lê Gia BảoCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
924Lê MinhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
1026Lê Minh ĐăngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
1128Lê Nguyễn Nhật Bảo NamFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
1230Lê Trần Gia BảoVNIVIETrường Tiểu Học Vạn Ninh10110
1332Lê Văn Nhật ThịnhPTIVIECLB Phước Tiến10110
1434Lưu Kim SơnPH1VIEClb Phước Hòa 110110
1536Ngô Duy PhúcCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
1638Ngô Lê Tâm ĐứcBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh10110
1746Nguyễn Hoàng LâmCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
1854Nguyễn Quốc DuyYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh10110
1960Nguyễn Trọng NghĩaBKCVIEClb Black Knight (Bkc)10110
2062Nguyễn Văn KiệtCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
2164Nguyễn Vũ Gia ÂnCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
2268Phạm Anh TuấnCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
2370Phạm Đặng Bảo MinhPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10110
2472Nguyễn Đình KiênPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10110
2574Phạm Giang Bình NguyênNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận10110
2678Phạm Trần Hồng DuyCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
2895Trương Xuân KhánhPLCVIEClb Phước Long Chess10110
2999Võ Hoàng QuânCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
30105Vũ Bình MinhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
311Bùi Minh TriếtCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10100
323Cao Trần Phúc BảoCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10100
3311Đỗ Song HoàngCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10100
3425Lê Minh ChươngBKCVIEClb Black Knight (Bkc)10100
3527Lê Minh PhúCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10100
3629Lê Phúc ThịnhPTIVIECLB Phước Tiến10100
3731Lê Trần Gia HưngCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10100
3835Lý Nhật Gia MinhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10100
3937Ngô Khởi TriếtTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang10100
4039Nguyễn Anh BảoPLCVIEClb Phước Long Chess10100
4143Nguyễn Hoàng BáchCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10100
4247Nguyễn Hoàng ThịnhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10100
4349Nguyễn Mai Hoàng PhiPH2VIETH Nha Trang-PH Phước Hòa 210100
4453Nguyễn Quốc BảoBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh10100
4555Nguyễn Thiên HưngXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân10100
4661Nguyễn Tùng DươngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10100
4767Phạm An KhảiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10100
4873Phạm Gia HưngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10100
4994Trương Gia HưngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10100
5096Văn Đức Thiện NhânCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10100
5198Võ Hoàng AnhPTIVIECLB Phước Tiến10100
52102Võ Phúc LâmYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh10100
53104Vũ Bá Duy PhongPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10100
54106Vũ Đăng DươngFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10100
5576Phạm Phi VũCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang0,50010
5621Lê Công TâmTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang0,50000
576Đào Minh KhôiFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
5812Đỗ Trọng PhúcTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang00010
5918Huỳnh Phong ĐiềnXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân00010
6040Nguyễn Bảo MinhPTIVIECLB Phước Tiến00010
6142Nguyễn Đình KiênICCVIECâu Lạc Bộ Icc00010
6244Nguyễn Hoàng Duy ĐăngPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00010
6348Nguyễn Hữu Thành TríBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh00010
6450Nguyễn Minh KhôiPTIVIECLB Phước Tiến00010
6552Nguyễn Nhật MinhXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân00010
6656Nguyễn Thiện NhânTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang00010
6758Nguyễn Trần Minh KhôiCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00010
6866Nông Đức KhôiFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
6980Phạm Tuấn KiệtYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh00010
7082Phan Tấn Minh KhangFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
7184Thân Phúc KhangPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00010
7286Trần Đức Gia PhátPTIVIECLB Phước Tiến00010
7389Trần Lê Nhật MinhICCVIECâu Lạc Bộ Icc00010
7491Trần Quốc Thiên KhôiFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
7593Trần Văn PhúcFREEVIEĐăng ký cá nhân00010
7697Võ Đào Việt AnhNNTVIETrường Tiểu Học Nam Nha Trang00010
77101Võ Minh LongFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
78103Võ Tư KỳXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân00010
79107Vũ Nguyễn Bảo KhánhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00010
80109Wade Trần Anh MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
815Đặng Quang VinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00000
827Diệp Ẩn ThiênXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân00000
839Đỗ Minh KhangYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh00000
8413Dương Ngọc Duy AnPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00000
8515Hồ Quang BìnhVNIVIETrường Tiểu Học Vạn Ninh00000
8617Huỳnh Khôi NguyênCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm00000
8719Khương Duy ThịnhPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00000
8823Lê Gia MinhNNTVIETrường Tiểu Học Nam Nha Trang00000
8933Lê Xuân TrườngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang00000
9041Nguyễn Bảo NamXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân00000
9145Nguyễn Hoàng HuyTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang00000
9251Nguyễn Minh PhúPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00000
9357Nguyễn Thiên VĩPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00000
9459Nguyễn Trần Minh QuânXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân00000
9563Nguyễn Võ Hoàng HưngTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang00000
9665Nguyễn Vũ Huy HoàngPTIVIECLB Phước Tiến00000
9769Phạm Đan NguyênPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00000
9871Phạm Đăng KhoaCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm00000
9975Phạm Lê Bảo AnPH1VIECLB Phước Hòa 100000
10077Phạm Sơn HùngPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00000
10179Phạm Tuấn KhangFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00000
10281Phan Anh Minh QuânCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang00000
10383Thái Khắc Phan KhánhVNGVIETH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên00000
10485Trần Anh KhôiPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00000
10587Trần Đức HuyFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00000
10688Trần Kiến VănNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận00000
10790Trần Minh KhôiCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm00000
10892Trần Tuấn KhangVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa00000
109100Võ Lê MinhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang00000
110108Vũ Phan Tiến LộcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00000

poznámka:
Tie Break1: points (game-points)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)