Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8 Cập nhật ngày: 21.09.2026 06:42:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: PT Khánh Hòa
| Giải/ Nội dung | U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15 Uopen, Gopen |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | BCR, BKC, CKC, CLA, CNT, FREE, ICC, NHC, NNT, NTH, PH1, PH2, PLC, PTA, PTI, TNT, VKH, VNG, VNI, XHU, YTC |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | VIE | Vietnam | 109 |
| Tổng cộng | | | 109 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 24 | 1 | 29 | 0 | 54 |
| 2 | 27 | 1 | 26 | 0 | 54 |
| 3 | 24 | 2 | 25 | 0 | 51 |
| 4 | 23 | 2 | 24 | 0 | 49 |
| 5 | 19 | 3 | 23 | 0 | 45 |
| 6 | 17 | 6 | 21 | 0 | 44 |
| 7 | 16 | 4 | 26 | 0 | 46 |
| Tổng cộng | 150 | 19 | 174 | 0 | 343 |
|
|
|
|