Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8 Última actualización21.09.2026 06:42:28, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
Vista de jugadores de BCRResultados de la última ronda para BCR
| Rd. | M. | No. | Nombre | Gr | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | Gr | No. |
| 7 | 26 | 32 | Huỳnh Nhật Hưng | BCR | 3 | 1 - 0 | 3 | Nông Đức Khôi | CNT | 81 |
| 7 | 33 | 58 | Nguyễn Hoàng Lâm | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Minh Quân | BCR | 98 |
| 7 | 9 | 54 | Trương Gia Khôi | NPH | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Minh Trường | BCR | 32 |
| 5 | 4 | 13 | Võ Ngọc Tú Anh | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Cù Bảo Chi | BCR | 1 |
| 5 | 6 | 2 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | BCR | 1 | 1 | | bye | | |
| 5 | 9 | 14 | Vũ Ngọc Thuỳ Linh | BCR | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 15 | 53 | Nguyễn Quốc Bảo | BCR | 4 | 1 - 0 | 4 | Vũ Bình Minh | CNT | 105 |
| 7 | 39 | 93 | Trần Văn Phúc | FREE | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Lê Tâm Đức | BCR | 38 |
| 7 | 40 | 48 | Nguyễn Hữu Thành Trí | BCR | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Tuấn Khang | VKH | 92 |
| 7 | 49 | 20 | Lăng Chấn Phong | BCR | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 10 | 1 | Bùi Hoàng Diễm My | XHU | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | BCR | 21 |
| 6 | 7 | 3 | Đặng Quỳnh Sam | CNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Thị Trúc Linh | BCR | 13 |
| 7 | 14 | 95 | Vũ Tuấn Đạt | NHC | 4 | ½ - ½ | 4 | Lý Trinh Nhật Minh | BCR | 40 |
| 7 | 17 | 75 | Nguyễn Xuân Nhật Hưng | BCR | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Huỳnh Đạt Minh | PTI | 24 |
| 7 | 23 | 20 | Hồ Đức Phi Hùng | BCR | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Ngọc Bách | PTI | 62 |
| 7 | 27 | 93 | Võ Mộc Lâm | FREE | 3 | 1 - 0 | 3 | Ngô Bảo Khang | BCR | 42 |
| 7 | 41 | 41 | Mai Huỳnh Nhật Nam | NHO | 1½ | 1 - 0 | 1 | Đoàn Hữu Gia Bảo | BCR | 15 |
Detalles de jugadores BCR
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Huỳnh Nhật Hưng 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 85 | Phạm Phan Bảo Vinh | VIE | 4,5 | w 1 | | 2 | 73 | Nguyễn Thiện An | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 89 | Trần Duy Khang | VIE | 3,5 | w 0 | | 4 | 87 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 104 | Võ Quang Anh | VIE | 1 | w 1 | | 6 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 81 | Nông Đức Khôi | VIE | 3 | w 1 | | Trần Minh Quân 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 41 | Lưu Trần Gia Bảo | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 37 | Lê Trọng Đức | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 33 | Lê Quốc Đại | VIE | 5 | s 1 | | 4 | 34 | Lê Thiên Phú | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 48 | Ngô Long Bảo Sơn | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 45 | Ngô Đức Quang Khải | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 58 | Nguyễn Hoàng Lâm | VIE | 4 | s 0 | | Nguyễn Minh Trường 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 3 | Đặng Thành Lợi | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 5 | Đào Viết Sơn | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 48 | Tô Thiên Minh | VIE | 7 | s 0 | | 4 | 8 | Hoàng Khánh Lam | VIE | 4,5 | s ½ | | 5 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | VIE | 4,5 | w ½ | | 6 | 15 | Lê Khánh Huy | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 54 | Trương Gia Khôi | VIE | 4 | s 1 | | Cù Bảo Chi 0 VIE Rp:1328 Pts. 2 |
| 1 | 8 | Trần Huyền Nhi | VIE | 0 | s 1 | | 2 | 7 | Phạm Lan Ngọc Thư | VIE | 4,5 | w 0 | | 3 | 11 | Trương Nguyễn Khánh An | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 2 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 13 | Võ Ngọc Tú Anh | VIE | 3 | s 0 | | Huỳnh Ngọc Minh Huyền 0 VIE Rp:1207 Pts. 2 |
| 1 | 9 | Trần Tuệ Lâm | VIE | 3,5 | w 0 | | 2 | 13 | Võ Ngọc Tú Anh | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 10 | Trương Ngọc Thảo Vy | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 1 | Cù Bảo Chi | VIE | 2 | s 0 | | 5 | - | bye | - | - | - 1 |
| Vũ Ngọc Thuỳ Linh 0 VIE Rp:1207 Pts. 1 |
| 1 | 7 | Phạm Lan Ngọc Thư | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 8 | Trần Huyền Nhi | VIE | 0 | w 1 | | 3 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | VIE | 2,5 | s 0 | | 4 | 9 | Trần Tuệ Lâm | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Lăng Chấn Phong 0 VIE Rp:1207 Pts. 1 |
| 1 | 75 | Phạm Lê Bảo An | VIE | 0 | s 1 | | 2 | 64 | Nguyễn Vũ Gia Ân | VIE | 6 | w 0 | | 3 | 90 | Trần Minh Khôi | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 83 | Thái Khắc Phan Khánh | VIE | 2 | w 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Ngô Lê Tâm Đức 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 92 | Trần Tuấn Khang | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 106 | Vũ Đăng Dương | VIE | 2,5 | w 0 | | 3 | 102 | Võ Phúc Lâm | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 85 | Trần Anh Khôi | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 96 | Văn Đức Thiện Nhân | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 100 | Võ Lê Minh | VIE | 1,5 | w 1 | | 7 | 93 | Trần Văn Phúc | VIE | 3 | s 0 | | Nguyễn Hữu Thành Trí 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 102 | Võ Phúc Lâm | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 87 | Trần Đức Huy | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 108 | Vũ Phan Tiến Lộc | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 104 | Vũ Bá Duy Phong | VIE | 1,5 | w 1 | | 5 | 2 | Bùi Phú Nhân | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 7 | Diệp Ẩn Thiên | VIE | 3 | w 0 | | 7 | 92 | Trần Tuấn Khang | VIE | 3 | w 0 | | Nguyễn Quốc Bảo 0 VIE Rp:1673 Pts. 5 |
| 1 | 107 | Vũ Nguyễn Bảo Khánh | VIE | 6 | w 1 | | 2 | 8 | Diệp Duy Kha | VIE | 3,5 | s 0 | | 3 | 103 | Võ Tư Kỳ | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 101 | Võ Minh Long | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | 10 | Đỗ Minh Phát | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 105 | Vũ Bình Minh | VIE | 4 | w 1 | | Nguyễn Trần Bảo Ngọc 0 VIE Rp:1400 Pts. 3 |
| 1 | 4 | Đinh Quỳnh Chi | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 10 | Lê Nguyễn Gia Hân | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 2 | Bùi Ngọc Bảo Ngân | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 30 | Trương Lê Mai Nhiên | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 14 | Lương Dĩ Hiên | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 1 | Bùi Hoàng Diễm My | VIE | 2 | s 1 | | Nguyễn Thị Trúc Linh 0 VIE Rp:1400 Pts. 3 |
| 1 | 4 | Hồ Khánh Ngân | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 1 | Bùi Hà Anh | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 15 | Trần Lê Trúc Phương | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 19 | Võ Cao Bảo Ngọc | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 9 | Nguyễn Bùi Lam Vy | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 3 | Đặng Quỳnh Sam | VIE | 2 | s 1 | | Đoàn Hữu Gia Bảo 0 VIE Rp:1091 Pts. 1 |
| 1 | 62 | Nguyễn Ngọc Bách | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 56 | Nguyễn Hải Long | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 54 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 53 | Nguyễn Duy Nguyễn | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 55 | Nguyễn Hải Anh | VIE | 2 | w 0 | | 6 | 57 | Nguyễn Khang Huy | VIE | 2 | s 0 | | 7 | 41 | Mai Huỳnh Nhật Nam | VIE | 2,5 | s 0 | | Hồ Đức Phi Hùng 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 67 | Nguyễn Phúc Bảo Long | VIE | 0 | s 1 | | 2 | 79 | Phạm Nguyễn Phúc An | VIE | 2,5 | w 1 | | 3 | 81 | Phan Quý Vương | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 84 | Trần Đức Tài | VIE | 6,5 | s 0 | | 5 | 88 | Trần Nguyễn Hải Nguyên | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 86 | Trần Minh Huy | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 62 | Nguyễn Ngọc Bách | VIE | 4 | w 0 | | Lý Trinh Nhật Minh 0 VIE Rp:1502 Pts. 4,5 |
| 1 | 87 | Trần Nguyên Gia Bảo | VIE | 6 | s 0 | | 2 | 75 | Nguyễn Xuân Nhật Hưng | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 83 | Trà Nam Khang | VIE | 4,5 | s 1 | | 4 | 91 | Trịnh Quang Thắng | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 1 | Bùi Đăng Lâm | VIE | 6 | s 0 | | 6 | 93 | Võ Mộc Lâm | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 95 | Vũ Tuấn Đạt | VIE | 4,5 | s ½ | | Ngô Bảo Khang 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 89 | Trần Nguyên Khang | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 83 | Trà Nam Khang | VIE | 4,5 | w 0 | | 3 | 75 | Nguyễn Xuân Nhật Hưng | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 71 | Nguyễn Tuấn Khang | VIE | 0 | w 1 | | 5 | 80 | Phan Minh Phúc | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | VIE | 2,5 | w 1 | | 7 | 93 | Võ Mộc Lâm | VIE | 4 | s 0 | | Nguyễn Xuân Nhật Hưng 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 28 | Lê Duy Phước | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 40 | Lý Trinh Nhật Minh | VIE | 4,5 | s 0 | | 3 | 42 | Ngô Bảo Khang | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 41 | Mai Huỳnh Nhật Nam | VIE | 2,5 | w ½ | | 5 | 5 | Đặng Vinh Khoa | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 90 | Trần Tạ Nguyên Khang | VIE | 2,5 | s 1 | | 7 | 24 | Huỳnh Đạt Minh | VIE | 4,5 | w 0 |
|
|
|
|