Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8 Última actualización21.09.2026 06:42:28, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
Vista de jugadores de CKCResultados de la última ronda para CKC
| Rd. | M. | No. | Nombre | Gr | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | Gr | No. |
| 7 | 4 | 8 | Đạt Quang Khải | CKC | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Phúc Lâm | CKC | 70 |
| 7 | 8 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Đặng Nhật Minh | CNT | 7 |
| 7 | 10 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | PLC | 4 | 0 - 1 | 4 | Hồ Quang Khải | CKC | 21 |
| 7 | 15 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Anh Minh | FREE | 108 |
| 7 | 33 | 98 | Trương An Bình | PH1 | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Phúc Anh | CKC | 69 |
| 7 | 34 | 6 | Đặng Huy Lâm | TNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Ngụy Anh Khôi | CKC | 46 |
| 7 | 41 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | CKC | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Minh Nhật | CKC | 93 |
| 7 | 52 | 9 | Đinh Minh Đăng | CKC | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 4 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | CKC | 3½ | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | TL2 | 3 |
| 6 | 8 | 37 | Vương Nguyễn An Nhiên | TNT | 3 | 1 - 0 | 2½ | Cao Minh Thư | CKC | 1 |
| 6 | 11 | 9 | Lê Phương Thảo | CKC | 2 | 0 - 1 | 2½ | Trần Khả Tú Anh | CNT | 32 |
| 6 | 15 | 4 | Đoàn Trịnh Khánh An | PTA | 1 | 0 - 1 | 1½ | Châu Tuệ Nhi | CKC | 2 |
| 6 | 17 | 10 | Lê Phương Tuệ Anh | CKC | 1½ | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 21 | 35 | Võ Nguyễn Thảo Uyên | CKC | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 1 | 99 | Trần Minh Trí | CNT | 6 | 0 - 1 | 5½ | Trần Đức Phú | CKC | 93 |
| 7 | 3 | 23 | Lê Đỗ Nhật Nam | CKC | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Quốc Bảo | NTH | 75 |
| 7 | 5 | 66 | Nguyễn Lê Minh Nhật | PH1 | 5 | 0 - 1 | 5 | Phạm Minh Dũng | CKC | 82 |
| 7 | 9 | 57 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | CKC | 4 | 0 - 1 | 4 | Hoàng Bảo Lâm | FREE | 16 |
| 7 | 11 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | CNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Duy Khang | CKC | 24 |
| 7 | 12 | 103 | Trần Trung Nghĩa | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Minh Nhật | VKH | 28 |
| 7 | 15 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VKH | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê Thiên Phú | CKC | 34 |
| 7 | 16 | 35 | Lê Trần Trọng Nhân | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Võ Quốc Bảo | NHC | 112 |
| 7 | 18 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | FREE | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Trần Khải Phúc Lâm | CKC | 95 |
| 7 | 21 | 115 | Vũ Ngọc Thiên Phú | CKC | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Hoàng Phúc | CKC | 62 |
| 7 | 43 | 45 | Ngô Đức Quang Khải | YTC | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng Thiện | CKC | 18 |
| 6 | 6 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VKH | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Khamy | CKC | 18 |
| 6 | 8 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | CKC | 3 | 1 - 0 | 2½ | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | PLC | 13 |
| 6 | 11 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Nguyễn Hà My | CKC | 9 |
| 6 | 13 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | PTI | 1½ | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Hoài Thiên Trà | CKC | 17 |
| 7 | 2 | 58 | Vũ Nam Khánh | CKC | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Lê Nguyên Thuận | CKC | 28 |
| 7 | 7 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | CKC | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | PTI | 26 |
| 7 | 11 | 16 | Lê Trần Nhật Thiên | CKC | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Hoàng Khánh Lam | CNT | 8 |
| 7 | 27 | 47 | Thái Minh Quốc Anh | CKC | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Ngọc Nhiên | FREE | 34 |
| 5 | 1 | 11 | Nguyễn Ngọc Trung | CNT | 2½ | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Hoàng Phúc | CKC | 9 |
| 5 | 2 | 5 | Lê Đức Anh | CKC | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Công Thành | CKC | 4 |
| 5 | 3 | 2 | Đỗ Khắc Quang Vinh | CKC | 2 | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Ngọc Thành | FREE | 10 |
| 5 | 6 | 13 | Trần Hạo Thiên | CKC | 1½ | 0 - 1 | 1 | Đặng Bá Đức | CKC | 1 |
| 5 | 2 | 6 | Lê Tuệ Dương | CKC | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trương Ngô Thiên Hà | FREE | 11 |
| 5 | 3 | 9 | Phạm Kim Hoa | CKC | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | CKC | 7 |
| 5 | 4 | 1 | Huỳnh Thị Ngọc Mai | CKC | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Lê Nhật Bích Khuê | NHC | 3 |
| 7 | 3 | 25 | Lê Minh Chương | BKC | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Vũ Gia Ân | CKC | 64 |
| 7 | 5 | 26 | Lê Minh Đăng | CNT | 4½ | 0 - 1 | 5 | Vũ Nguyễn Bảo Khánh | CKC | 107 |
| 7 | 7 | 76 | Phạm Phi Vũ | CKC | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn Quốc Duy | YTC | 54 |
| 7 | 9 | 68 | Phạm Anh Tuấn | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Hoàng Trường An | CNT | 16 |
| 7 | 10 | 71 | Phạm Đăng Khoa | CLA | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê Minh Phú | CKC | 27 |
| 7 | 20 | 58 | Nguyễn Trần Minh Khôi | CKC | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Ngô Duy Phúc | CNT | 36 |
| 7 | 22 | 43 | Nguyễn Hoàng Bách | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Bùi Minh Triết | CKC | 1 |
| 7 | 24 | 44 | Nguyễn Hoàng Duy Đăng | PTA | 3 | 0 - 1 | 3 | Đỗ Minh Phát | CKC | 10 |
| 7 | 30 | 108 | Vũ Phan Tiến Lộc | CKC | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Nguyễn Nhật Bảo Nam | FREE | 28 |
| 7 | 31 | 31 | Lê Trần Gia Hưng | CKC | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Anh Khôi | PTA | 85 |
| 7 | 34 | 106 | Vũ Đăng Dương | FREE | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê Minh | CKC | 24 |
| 7 | 37 | 11 | Đỗ Song Hoàng | CKC | 2 | 1 - 0 | 2 | Thái Khắc Phan Khánh | VNG | 83 |
| 6 | 2 | 11 | Nguyễn Ngọc Nhiên | CKC | 3½ | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Ngọc Như Ý | TNT | 12 |
| 6 | 3 | 4 | Hồ Khánh Ngân | CKC | 3 | 0 - 1 | 3½ | Lê Uyên Lê | PTA | 6 |
| 6 | 6 | 2 | Bùi Linh Đan | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Ngọc An Nhiên | CKC | 14 |
| 7 | 1 | 1 | Bùi Đăng Lâm | CKC | 5 | 1 - 0 | 5½ | Lê Xuân Kiên | CKC | 38 |
| 7 | 2 | 17 | Dương Công Đức | NNT | 5 | 0 - 1 | 5½ | Trần Đức Tài | CKC | 84 |
| 7 | 9 | 69 | Nguyễn Trần Hạnh Phúc | CKC | 4 | 0 - 1 | 4 | Đoàn Đăng Khôi | DLH | 14 |
| 7 | 10 | 19 | Hà Võ Đăng Quang | PLC | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Minh Phúc | CKC | 60 |
| 7 | 33 | 90 | Trần Tạ Nguyên Khang | VNG | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Chính Nghị | CKC | 50 |
| 7 | 2 | 5 | Đoàn Minh Cường | CKC | 4½ | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Bảo Nghĩa | ICC | 22 |
| 7 | 3 | 45 | Võ Minh Khang | CKC | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Minh Kỳ | CKC | 28 |
| 7 | 9 | 29 | Nguyễn Minh Tôn | CKC | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Trí Đức | CNT | 34 |
| 7 | 12 | 17 | Lê Phạm Hải Duy | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thiên Phúc | CKC | 32 |
| 7 | 13 | 19 | Ngô Quang Phước | CKC | 3 | ½ - ½ | 3 | Võ Phúc Hưng | NTH | 46 |
| 5 | 5 | 3 | Đồng Khả Hân | CKC | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Hoàng Thúy An | NTH | 8 |
| 5 | 6 | 12 | Nguyễn Thanh Bình | CNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Ánh Trang | CKC | 6 |
| 5 | 8 | 17 | Trần Quang Tuệ Nghi | CNT | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Lê Thiện Mỹ | CKC | 9 |
| 6 | 1 | 29 | Trần Nhật Thiện | VKH | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lưu Anh Quang | CKC | 12 |
| 6 | 3 | 9 | Huỳnh Bảo Khang | CKC | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Bùi Ngọc Thiên Vũ | CNT | 1 |
| 6 | 5 | 6 | Hà Chí Vinh | CKC | 3 | 1 - 0 | 3 | Dương Thiên Ninh | CKC | 5 |
| 6 | 10 | 33 | Vũ Trọng Tuyên | VKH | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Hà Vũ Nguyên | CKC | 7 |
Detalles de jugadores CKC
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Đạt Quang Khải 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 61 | Nguyễn Khải Minh | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 53 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | VIE | 5 | w 1 | | 6 | 48 | Nguyễn Đăng Khoa | VIE | 5 | s 1 | | 7 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 6 | w 0 | | Đinh Minh Đăng 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 66 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 2 | w 0 | | 3 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 58 | Nguyễn Huy Dương | VIE | 5 | s 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Hồ Quang Khải 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | s 0 | | 4 | 66 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 65 | Nguyễn Minh Khang | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 6 | w 0 | | 7 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | VIE | 4 | s 1 | | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 83 | Phạm Đức Minh Quân | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 91 | Trần Huỳnh Minh Khôi | VIE | 3,5 | s 0 | | 3 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 97 | Trần Xuân Trường | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 103 | Võ Mạnh Khiêm | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 95 | Phan Quốc Khải | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 93 | Trần Minh Nhật | VIE | 3 | w 0 | | Ngụy Anh Khôi 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 99 | Trương Chí Kiên | VIE | 3,5 | w ½ | | 2 | 57 | Nguyễn Hữu Gia Khang | VIE | 5,5 | s 0 | | 3 | 22 | Hồ Sỹ Khải | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 60 | Nguyễn Khắc Thành | VIE | 4,5 | w 0 | | 5 | 85 | Phạm Phan Bảo Vinh | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 23 | Hoàng Huy Bảo Nam | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 6 | Đặng Huy Lâm | VIE | 2,5 | s 1 | | Nguyễn Hoàng Uy 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 1 | Bùi Bảo Khang | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 101 | Trương Nhật Nam | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 19 | Dương Trọng Hiếu | VIE | 5 | w 0 | | 6 | 87 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 108 | Trần Anh Minh | VIE | 4 | w 1 | | Nguyễn Lê Đình Trung 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 10 | Đinh Vũ Phong | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 109 | Trương Gia Hưng | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 100 | Trương Hoàng Phúc | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 8 | Đạt Quang Khải | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 12 | Đỗ Nhật Minh | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 7 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | w 1 | | Nguyễn Phúc Anh 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 16 | Dương Gia Hưng | VIE | 7 | s 0 | | 2 | 10 | Đinh Vũ Phong | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 20 | Hà Huy Phát | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 12 | Đỗ Nhật Minh | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | w 1 | | 7 | 98 | Trương An Bình | VIE | 3 | s 1 | | Nguyễn Phúc Lâm 0 VIE Rp:1709 Pts. 6 |
| 1 | 17 | Dương Gia Khang | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | s 1 | | 3 | 5 | Đặng Châu Trung Kiên | VIE | 6 | w 0 | | 4 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 39 | Lê Nguyễn Minh Đức | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 21 | Hồ Quang Khải | VIE | 5 | s 1 | | 7 | 8 | Đạt Quang Khải | VIE | 5 | s 1 | | Trần Minh Nhật 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 40 | Lê Quốc Thiên | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 36 | Lê Minh | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 38 | Lê Minh Quang | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 55 | Nguyễn Hoàng Khang | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 64 | Nguyễn Lê Đức Anh | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | VIE | 2 | s 1 | | Cao Minh Thư 0 VIE Rp:1343 Pts. 2,5 |
| 1 | 19 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | VIE | 2,5 | w 0 | | 2 | 23 | Nguyễn Phương Diệp Chi | VIE | 2 | s ½ | | 3 | 5 | Hồ Hà Thanh | VIE | 1,5 | w 1 | | 4 | 34 | Trương Phúc Gia Hân | VIE | 1,5 | s 1 | | 5 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 37 | Vương Nguyễn An Nhiên | VIE | 4 | s 0 | | Châu Tuệ Nhi 0 VIE Rp:1343 Pts. 2,5 |
| 1 | 20 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 5 | Hồ Hà Thanh | VIE | 1,5 | w 1 | | 3 | 27 | Phạm Lê Ánh Dương | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 28 | Phạm Như Ngọc | VIE | 3,5 | w ½ | | 5 | 32 | Trần Khả Tú Anh | VIE | 3,5 | s 0 | | 6 | 4 | Đoàn Trịnh Khánh An | VIE | 1 | s 1 | | Lê Phương Thảo 0 VIE Rp:1275 Pts. 2 |
| 1 | 27 | Phạm Lê Ánh Dương | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 25 | Nguyễn Thủy Trúc | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 29 | Phan Cát Tiên | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 26 | Nguyễn Tường Hân | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 18 | Nguyễn Linh Thanh | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 32 | Trần Khả Tú Anh | VIE | 3,5 | w 0 | | Lê Phương Tuệ Anh 0 VIE Rp:1251 Pts. 1,5 |
| 1 | 28 | Phạm Như Ngọc | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 24 | Nguyễn Thảo Ngân | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 32 | Trần Khả Tú Anh | VIE | 3,5 | w ½ | | 5 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | VIE | 2,5 | w 0 | | 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Thái Hoài Kim Anh 0 VIE Rp:1457 Pts. 3,5 |
| 1 | 12 | Ngô Ngọc An Khuê | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 8 | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 10 | Lê Phương Tuệ Anh | VIE | 1,5 | w 1 | | 4 | 19 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | VIE | 2,5 | s ½ | | 5 | 1 | Cao Minh Thư | VIE | 2,5 | s 1 | | 6 | 3 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | VIE | 4 | w 0 | | Võ Nguyễn Thảo Uyên 0 VIE Rp:1160 Pts. 1 |
| 1 | 17 | Nguyễn Kiều Khánh Linh | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 13 | Ngô Phúc An | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 19 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | VIE | 2,5 | w 0 | | 4 | 5 | Hồ Hà Thanh | VIE | 1,5 | s 0 | | 5 | 23 | Nguyễn Phương Diệp Chi | VIE | 2 | w 0 | | 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Hoàng Thiện 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 75 | Nguyễn Quốc Bảo | VIE | 6 | s 0 | | 2 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 107 | Võ Đình Chương | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | 3,5 | w 0 | | 7 | 45 | Ngô Đức Quang Khải | VIE | 3 | s 0 | | Lê Đỗ Nhật Nam 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 80 | Nguyễn Tuấn Khang | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 82 | Phạm Minh Dũng | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 92 | Trần Đức Khôi | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 78 | Nguyễn Trọng Phúc An | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 70 | Nguyễn Phúc Minh | VIE | 3 | w 1 | | 6 | 52 | Nguyễn Bình Minh | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 75 | Nguyễn Quốc Bảo | VIE | 6 | w 0 | | Lê Duy Khang 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 75 | Nguyễn Quốc Bảo | VIE | 6 | w 0 | | 3 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | 3,5 | s 1 | | 4 | 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 96 | Trần Kỳ Khôi Vỹ | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | s 0 | | Lê Thiên Phú 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 91 | Trần Bảo Minh | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 99 | Trần Minh Trí | VIE | 6 | s 0 | | 4 | 98 | Trần Minh Quân | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 111 | Võ Phúc An Khang | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 114 | Vũ Minh Cường | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VIE | 4 | s 1 | | Lê Trần Trọng Nhân 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 92 | Trần Đức Khôi | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 96 | Trần Kỳ Khôi Vỹ | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 82 | Phạm Minh Dũng | VIE | 6 | w 0 | | 4 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 84 | Phan Minh Hoàng Phú | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 22 | Lâm Võ Minh Triết | VIE | 6 | s 0 | | 7 | 112 | Võ Quốc Bảo | VIE | 4 | w 1 | | Nguyễn Hoàng Gia Hưng 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 114 | Vũ Minh Cường | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 116 | Lê Minh Khang | VIE | 1 | s 1 | | 3 | 14 | Hồ Thiên Phúc | VIE | 3,5 | w 0 | | 4 | 15 | Hoàng Anh Bách Thiên | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 109 | Võ Huy Tuấn | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 94 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 16 | Hoàng Bảo Lâm | VIE | 5 | w 0 | | Nguyễn Hoàng Phúc 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 5 | Đặng Văn Khôi Nguyên | VIE | 1 | s 1 | | 2 | 7 | Đào Lê Gia Khánh | VIE | 4 | w 0 | Mostrar lista completa
|
|
|
|