Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8 Paskutinis atnaujinimas21.09.2026 06:42:28, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga NNTPaskutiniojo rato rezultatai NNT
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 19 | 90 | Trần Minh Khôi | CLA | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Lê Gia Minh | NNT | 23 |
| 7 | 42 | 80 | Phạm Tuấn Kiệt | YTC | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ Đào Việt Anh | NNT | 97 |
| 7 | 2 | 17 | Dương Công Đức | NNT | 5 | 0 - 1 | 5½ | Trần Đức Tài | CKC | 84 |
| 7 | 3 | 35 | Lê Nguyễn Huy Bách | NNT | 5 | ½ - ½ | 5 | Nguyễn Tùng Lâm | CNT | 72 |
| 7 | 12 | 77 | Phạm Hoàng Bách | NNT | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Duy Phước | NHO | 28 |
| 7 | 31 | 79 | Phạm Nguyễn Phúc An | NNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Hoàng Anh Quân | VNG | 22 |
| 7 | 53 | 71 | Nguyễn Tuấn Khang | NNT | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
Žaidėjo savybės NNT
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Lê Gia Minh 0 VIE Rp:1593 Tšk. 4,5 |
| 1 | 78 | Phạm Trần Hồng Duy | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 86 | Trần Đức Gia Phát | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 80 | Phạm Tuấn Kiệt | VIE | 3 | w 1 | | 4 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 5 | 97 | Võ Đào Việt Anh | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 74 | Phạm Giang Bình Nguyên | VIE | 4,5 | s ½ | | 7 | 90 | Trần Minh Khôi | VIE | 3,5 | s 1 | | Võ Đào Việt Anh 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 43 | Nguyễn Hoàng Bách | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 51 | Nguyễn Minh Phú | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 41 | Nguyễn Bảo Nam | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 33 | Lê Xuân Trường | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 23 | Lê Gia Minh | VIE | 4,5 | s 0 | | 6 | 45 | Nguyễn Hoàng Huy | VIE | 3 | w 0 | | 7 | 80 | Phạm Tuấn Kiệt | VIE | 3 | s 0 | | Dương Công Đức 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 64 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 72 | Nguyễn Tùng Lâm | VIE | 5,5 | s 0 | | 3 | 62 | Nguyễn Ngọc Bách | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 74 | Nguyễn Võ An Huy | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 48 | Nguyễn Bá Sơn | VIE | 5 | w 1 | | 6 | 60 | Nguyễn Minh Phúc | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 84 | Trần Đức Tài | VIE | 6,5 | w 0 | | Lê Nguyễn Huy Bách 0 VIE Rp:1630 Tšk. 5,5 |
| 1 | 82 | Phan Thiên Phước | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 94 | Võ Trọng Phúc | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 2 | Bùi Quốc Bảo | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 92 | Trương Hoàng Lâm | VIE | 5 | s 1 | | 5 | 36 | Lê Phúc Nguyên | VIE | 6 | w 0 | | 6 | 88 | Trần Nguyễn Hải Nguyên | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 72 | Nguyễn Tùng Lâm | VIE | 5,5 | w ½ | | Nguyễn Tuấn Khang 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 24 | Huỳnh Đạt Minh | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 34 | Lê Nguyễn Hoàng Nam | VIE | 2 | s 0 | | 3 | 32 | Lê Hy Khang | VIE | 0 | w 0 | | 4 | 42 | Ngô Bảo Khang | VIE | 3 | s 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Phạm Hoàng Bách 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 30 | Lê Hoàng Gia Huy (A) | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 14 | Đoàn Đăng Khôi | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 34 | Lê Nguyễn Hoàng Nam | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 16 | Đồng Nhật Nam | VIE | 3,5 | s 1 | | 5 | 10 | Đinh Nhật Minh | VIE | 3,5 | w ½ | | 6 | 18 | Dương Tuấn Ngạn | VIE | 4 | s ½ | | 7 | 28 | Lê Duy Phước | VIE | 4 | w 1 | | Phạm Nguyễn Phúc An 0 VIE Rp:1298 Tšk. 2,5 |
| 1 | 32 | Lê Hy Khang | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 20 | Hồ Đức Phi Hùng | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 30 | Lê Hoàng Gia Huy (A) | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 18 | Dương Tuấn Ngạn | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 16 | Đồng Nhật Nam | VIE | 3,5 | w ½ | | 6 | 24 | Huỳnh Đạt Minh | VIE | 4,5 | s 0 | | 7 | 22 | Hoàng Anh Quân | VIE | 3,5 | w 0 |
|
|
|
|