Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8 Última actualización21.09.2026 06:42:28, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
Vista de jugadores de PH1Resultados de la última ronda para PH1
| Rd. | M. | No. | Nombre | Gr | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | Gr | No. |
| 7 | 22 | 65 | Nguyễn Minh Khang | CNT | 3 | 1 - 0 | 3 | Đỗ Hữu Nam Trung | PH1 | 11 |
| 7 | 33 | 98 | Trương An Bình | PH1 | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Phúc Anh | CKC | 69 |
| 7 | 46 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | FREE | 2 | 0 - 0 | 1½ | Nguyễn Đức Thiện | PH1 | 51 |
| 6 | 5 | 8 | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | PH1 | 20 |
| 7 | 5 | 66 | Nguyễn Lê Minh Nhật | PH1 | 5 | 0 - 1 | 5 | Phạm Minh Dũng | CKC | 82 |
| 7 | 7 | 61 | Nguyễn Hoàng Nam | NTH | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Long Hải | PH1 | 68 |
| 7 | 10 | 21 | Lai Thiên Ân | VTH | 4 | 1 - 0 | 4 | Ngô Long Bảo Sơn | PH1 | 48 |
| 7 | 19 | 54 | Nguyễn Gia Hưng | CNT | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Tạ Bảo Lộc | PH1 | 88 |
| 7 | 37 | 11 | Hồ Nguyễn Gia Bách | YTC | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn Phúc Nguyên | PH1 | 71 |
| 7 | 45 | 31 | Lê Phước Trí | PH1 | 2 | 1 - 0 | 2 | Thái Bá Nhật Minh | FREE | 89 |
| 7 | 46 | 36 | Lê Trí Khang | PH1 | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Lê Hoàng Sơn | FREE | 113 |
| 7 | 56 | 56 | Nguyễn Hoàng Chí Tâm | PH1 | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 6 | 81 | Phan Anh Minh Quân | CNT | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lưu Kim Sơn | PH1 | 34 |
| 7 | 55 | 75 | Phạm Lê Bảo An | PH1 | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
Detalles de jugadores PH1
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Đỗ Hữu Nam Trung 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 64 | Nguyễn Lê Đức Anh | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 68 | Nguyễn Phúc Ân | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 55 | Nguyễn Hoàng Khang | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 92 | Trần Minh Khôi | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 65 | Nguyễn Minh Khang | VIE | 4 | s 0 | | Nguyễn Đức Thiện 0 VIE Rp:1170 Pts. 1,5 |
| 1 | 104 | Võ Quang Anh | VIE | 1 | s 1 | | 2 | 6 | Đặng Huy Lâm | VIE | 2,5 | w ½ | | 3 | 57 | Nguyễn Hữu Gia Khang | VIE | 5,5 | s 0 | | 4 | 91 | Trần Huỳnh Minh Khôi | VIE | 3,5 | w 0 | | 5 | 34 | Lê Bảo Tín | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 20 | Hà Huy Phát | VIE | 2,5 | w 0 | | 7 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | Trương An Bình 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 35 | Lê Khiêm | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 47 | Nguyễn Công Hòa | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 39 | Lê Nguyễn Minh Đức | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | w 1 | | 6 | 61 | Nguyễn Khải Minh | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 69 | Nguyễn Phúc Anh | VIE | 4 | w 0 | | Nguyễn Ngọc Linh Đan 0 VIE Rp:1400 Pts. 3 |
| 1 | 2 | Châu Tuệ Nhi | VIE | 2,5 | w 1 | | 2 | 31 | Trần Diệp Chi | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 25 | Nguyễn Thủy Trúc | VIE | 5 | w 0 | | 4 | 37 | Vương Nguyễn An Nhiên | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 6 | Kiều Nhã Uyên | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 8 | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | VIE | 4 | s 0 | | Lê Phước Trí 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 88 | Tạ Bảo Lộc | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 94 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 86 | Phan Tuấn Khang | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 92 | Trần Đức Khôi | VIE | 1 | w 1 | | 6 | 72 | Nguyễn Phúc Vinh | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 89 | Thái Bá Nhật Minh | VIE | 2 | w 1 | | Lê Trí Khang 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 93 | Trần Đức Phú | VIE | 6,5 | s 0 | | 2 | 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 87 | Phùng Nguyên Khang | VIE | 0 | s 1 | | 4 | 97 | Trần Lê Minh Khải | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 113 | Vũ Lê Hoàng Sơn | VIE | 3 | w 0 | | Ngô Long Bảo Sơn 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 105 | Trương Huỳnh Minh Đức | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 91 | Trần Bảo Minh | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 3 | Cao Minh Lâm | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 110 | Võ Mạnh Khôi | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 98 | Trần Minh Quân | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 21 | Lai Thiên Ân | VIE | 5 | s 0 | | Nguyễn Hoàng Chí Tâm 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 113 | Vũ Lê Hoàng Sơn | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 103 | Trần Trung Nghĩa | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 97 | Trần Lê Minh Khải | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 91 | Trần Bảo Minh | VIE | 2 | s 0 | | 5 | 100 | Trần Nam Khang | VIE | 0 | w 0 | | 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Nguyễn Lê Minh Nhật 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 9 | Đinh Vũ Xuân Hiệp | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 16 | Hoàng Bảo Lâm | VIE | 5 | s 1 | | 3 | 114 | Vũ Minh Cường | VIE | 5 | w 1 | | 4 | 99 | Trần Minh Trí | VIE | 6 | w 0 | | 5 | 21 | Lai Thiên Ân | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 30 | Lê Nhật Dương | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 82 | Phạm Minh Dũng | VIE | 6 | w 0 | | Nguyễn Long Hải 0 VIE Rp:1502 Pts. 4,5 |
| 1 | 11 | Hồ Nguyễn Gia Bách | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 17 | Hoàng Nguyên Khang | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 7 | Đào Lê Gia Khánh | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 105 | Trương Huỳnh Minh Đức | VIE | 5 | w ½ | | 5 | 55 | Nguyễn Gia Vượng | VIE | 5,5 | s 0 | | 6 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 61 | Nguyễn Hoàng Nam | VIE | 5,5 | s 0 | | Nguyễn Phúc Nguyên 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 14 | Hồ Thiên Phúc | VIE | 3,5 | w 0 | | 2 | 4 | Đàm Quang Hưng | VIE | 3,5 | s 0 | | 3 | 108 | Võ Hùng Quân | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 26 | Lê Hữu Khang | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 8 | Diệp Hiểu Quân | VIE | 1,5 | w ½ | | 6 | 5 | Đặng Văn Khôi Nguyên | VIE | 1 | s 1 | | 7 | 11 | Hồ Nguyễn Gia Bách | VIE | 3 | s ½ | | Tạ Bảo Lộc 0 VIE Rp:1502 Pts. 4,5 |
| 1 | 31 | Lê Phước Trí | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 33 | Lê Quốc Đại | VIE | 5 | w 1 | | 3 | 55 | Nguyễn Gia Vượng | VIE | 5,5 | s ½ | | 4 | 63 | Nguyễn Hữu Tùng Lâm | VIE | 4,5 | w 1 | | 5 | 99 | Trần Minh Trí | VIE | 6 | s 0 | | 6 | 61 | Nguyễn Hoàng Nam | VIE | 5,5 | w 0 | | 7 | 54 | Nguyễn Gia Hưng | VIE | 3,5 | s 1 | | Lưu Kim Sơn 0 VIE Rp:1630 Pts. 5,5 |
| 1 | 88 | Trần Kiến Văn | VIE | 3,5 | s 1 | | 2 | 102 | Võ Phúc Lâm | VIE | 5 | w 1 | | 3 | 73 | Phạm Gia Hưng | VIE | 5 | s 1 | | 4 | 105 | Vũ Bình Minh | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 22 | Lê Gia Bảo | VIE | 5,5 | w ½ | | 6 | 46 | Nguyễn Hoàng Lâm | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 81 | Phan Anh Minh Quân | VIE | 4,5 | s 1 | | Phạm Lê Bảo An 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 20 | Lăng Chấn Phong | VIE | 1 | w 0 | | 2 | 12 | Đỗ Trọng Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 42 | Nguyễn Đình Kiên | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 109 | Wade Trần Anh Minh | VIE | 0 | s 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
|
|
|
|