Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8

Paskutinis atnaujinimas21.09.2026 06:42:28, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa

žaidėjo apžvalga PH1

Paskutiniojo rato rezultatai PH1

Rt.Lent.Nr.PavardėGr.Tšk. RezultatasTšk. PavardėGr.Nr.
72265Nguyễn Minh KhangCNT3 1 - 03 Đỗ Hữu Nam TrungPH111
73398Trương An BìnhPH13 0 - 13 Nguyễn Phúc AnhCKC69
746106Vũ Hoàng Minh KhangFREE2 0 - 01½ Nguyễn Đức ThiệnPH151
658Lê Nguyễn Thảo NguyênPTI3 1 - 03 Nguyễn Ngọc Linh ĐanPH120
7566Nguyễn Lê Minh NhậtPH15 0 - 15 Phạm Minh DũngCKC82
7761Nguyễn Hoàng NamNTH4½ 1 - 04½ Nguyễn Long HảiPH168
71021Lai Thiên ÂnVTH4 1 - 04 Ngô Long Bảo SơnPH148
71954Nguyễn Gia HưngCNT3½ 0 - 13½ Tạ Bảo LộcPH188
73711Hồ Nguyễn Gia BáchYTC2½ ½ - ½2½ Nguyễn Phúc NguyênPH171
74531Lê Phước TríPH12 1 - 02 Thái Bá Nhật MinhFREE89
74636Lê Trí KhangPH12 0 - 12 Vũ Lê Hoàng SơnFREE113
75656Nguyễn Hoàng Chí TâmPH10 0 nesuporuotas
7681Phan Anh Minh QuânCNT4½ 0 - 14½ Lưu Kim SơnPH134
75575Phạm Lê Bảo AnPH10 0 nesuporuotas

Žaidėjo savybės PH1

Rt.SNr.PavardėFed.Tšk.Rez.
Đỗ Hữu Nam Trung 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
164Nguyễn Lê Đức AnhVIE4s 0
268Nguyễn Phúc ÂnVIE2w 1
355Nguyễn Hoàng KhangVIE4s 0
474Nguyễn Tiến MinhVIE4w 1
592Trần Minh KhôiVIE3s 1
672Nguyễn Thái Phúc NguyênVIE5w 0
765Nguyễn Minh KhangVIE4s 0
Nguyễn Đức Thiện 0 VIE Rp:1170 Tšk. 1,5
1104Võ Quang AnhVIE1s 1
26Đặng Huy LâmVIE2,5w ½
357Nguyễn Hữu Gia KhangVIE5,5s 0
491Trần Huỳnh Minh KhôiVIE3,5w 0
534Lê Bảo TínVIE3s 0
620Hà Huy PhátVIE2,5w 0
7106Vũ Hoàng Minh KhangVIE2s 0
Trương An Bình 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
145Ngô Đức Quang VinhVIE4w 1
235Lê KhiêmVIE4s 0
347Nguyễn Công HòaVIE1w 1
439Lê Nguyễn Minh ĐứcVIE4s 0
543Lý Nhật Gia HưngVIE3w 1
661Nguyễn Khải MinhVIE4s 0
769Nguyễn Phúc AnhVIE4w 0
Nguyễn Ngọc Linh Đan 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3
12Châu Tuệ NhiVIE2,5w 1
231Trần Diệp ChiVIE3s 1
325Nguyễn Thủy TrúcVIE5w 0
437Vương Nguyễn An NhiênVIE4s 1
56Kiều Nhã UyênVIE4,5w 0
68Lê Nguyễn Thảo NguyênVIE4s 0
Lê Phước Trí 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
188Tạ Bảo LộcVIE4,5w 0
294Trần Huỳnh Hoàng ThịnhVIE3s 0
386Phan Tuấn KhangVIE0w 1
477Nguyễn Trần Minh ĐăngVIE3s 0
592Trần Đức KhôiVIE1w 1
672Nguyễn Phúc VinhVIE4s 0
789Thái Bá Nhật MinhVIE2w 1
Lê Trí Khang 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2
193Trần Đức PhúVIE6,5s 0
285Phan Nguyễn Thái HiêpVIE4w 0
387Phùng Nguyên KhangVIE0s 1
497Trần Lê Minh KhảiVIE3w 0
579Nguyễn Trung NguyênVIE1s 1
681Phạm Đăng KhoaVIE3s 0
7113Vũ Lê Hoàng SơnVIE3w 0
Ngô Long Bảo Sơn 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4
1105Trương Huỳnh Minh ĐứcVIE5s 0
291Trần Bảo MinhVIE2w 1
33Cao Minh LâmVIE3s 1
4110Võ Mạnh KhôiVIE3w 0
598Trần Minh QuânVIE3s 1
6101Trần Nguyễn Khánh MinhVIE3w 1
721Lai Thiên ÂnVIE5s 0
Nguyễn Hoàng Chí Tâm 0 VIE Rp:600 Tšk. 0
1113Vũ Lê Hoàng SơnVIE3s 0
2103Trần Trung NghĩaVIE5w 0
397Trần Lê Minh KhảiVIE3s 0
491Trần Bảo MinhVIE2s 0
5100Trần Nam KhangVIE0w 0
6-nesuporuotas --- 0
7-nesuporuotas --- 0
Nguyễn Lê Minh Nhật 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5
19Đinh Vũ Xuân HiệpVIE3s 1
216Hoàng Bảo LâmVIE5s 1
3114Vũ Minh CườngVIE5w 1
499Trần Minh TríVIE6w 0
521Lai Thiên ÂnVIE5s 1
630Lê Nhật DươngVIE4s 1
782Phạm Minh DũngVIE6w 0
Nguyễn Long Hải 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5
111Hồ Nguyễn Gia BáchVIE3s 1
217Hoàng Nguyên KhangVIE4w 1
37Đào Lê Gia KhánhVIE4s 1
4105Trương Huỳnh Minh ĐứcVIE5w ½
555Nguyễn Gia VượngVIE5,5s 0
651Ngô Tuấn KiệtVIE4w 1
761Nguyễn Hoàng NamVIE5,5s 0
Nguyễn Phúc Nguyên 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
114Hồ Thiên PhúcVIE3,5w 0
24Đàm Quang HưngVIE3,5s 0
3108Võ Hùng QuânVIE0w 1
426Lê Hữu KhangVIE4s 0
58Diệp Hiểu QuânVIE1,5w ½
65Đặng Văn Khôi NguyênVIE1s 1
711Hồ Nguyễn Gia BáchVIE3s ½
Tạ Bảo Lộc 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5
131Lê Phước TríVIE3s 1
233Lê Quốc ĐạiVIE5w 1
355Nguyễn Gia VượngVIE5,5s ½
463Nguyễn Hữu Tùng LâmVIE4,5w 1
599Trần Minh TríVIE6s 0
661Nguyễn Hoàng NamVIE5,5w 0
754Nguyễn Gia HưngVIE3,5s 1
Lưu Kim Sơn 0 VIE Rp:1630 Tšk. 5,5
188Trần Kiến VănVIE3,5s 1
2102Võ Phúc LâmVIE5w 1
373Phạm Gia HưngVIE5s 1
4105Vũ Bình MinhVIE4w 1
522Lê Gia BảoVIE5,5w ½
646Nguyễn Hoàng LâmVIE5s 0
781Phan Anh Minh QuânVIE4,5s 1
Phạm Lê Bảo An 0 VIE Rp:600 Tšk. 0
120Lăng Chấn PhongVIE1w 0
212Đỗ Trọng PhúcVIE4s 0
342Nguyễn Đình KiênVIE3w 0
4109Wade Trần Anh MinhVIE0s 0
5-nesuporuotas --- 0
6-nesuporuotas --- 0
7-nesuporuotas --- 0