Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8 Última actualización21.09.2026 06:42:28, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
| Selección de torneo | U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15 Uopen, Gopen |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por grupos | BCR, BKC, CKC, CLA, CNT, FREE, ICC, NHC, NNT, NTH, PH1, PH2, PLC, PTA, PTI, TNT, VKH, VNG, VNI, XHU, YTC |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Cuadro cruzado por clasificación final después de 7 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , sin emparejar |
| Clasificación después de | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Vista de jugadores de PH2Resultados de la última ronda para PH2
Detalles de jugadores PH2
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Trần Nguyễn Quốc Anh 0 VIE Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | w 1 | | 2 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 37 | Lê Minh Khang | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 61 | Nguyễn Khải Minh | VIE | 4 | w 1 | | Trần Bảo Minh 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 34 | Lê Thiên Phú | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 48 | Ngô Long Bảo Sơn | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 41 | Lưu Trần Gia Bảo | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 56 | Nguyễn Hoàng Chí Tâm | VIE | 0 | w 1 | | 5 | 29 | Lê Nguyên Long | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 40 | Lê Vũ Hải Đăng | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 27 | Lê Minh Khang | VIE | 3 | s 0 | | Nguyễn Mai Hoàng Phi 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 103 | Võ Tư Kỳ | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 4 | Đặng Minh Trí | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 101 | Võ Minh Long | VIE | 2,5 | w 0 | | 4 | 93 | Trần Văn Phúc | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 12 | Đỗ Trọng Phúc | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 2 | Bùi Phú Nhân | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 14 | Hàn Phúc Vinh | VIE | 3,5 | w ½ | | Đỗ Văn Vương 0 VIE Rp:1502 Pts. 4,5 |
| 1 | 60 | Nguyễn Minh Phúc | VIE | 4 | w ½ | | 2 | 86 | Trần Minh Huy | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 22 | Hoàng Anh Quân | VIE | 3,5 | w 1 | | 4 | 72 | Nguyễn Tùng Lâm | VIE | 5,5 | s ½ | | 5 | 44 | Ngô Mạnh Cường | VIE | 3,5 | w ½ | | 6 | 76 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | VIE | 5,5 | s 0 | | Ngô Minh Khôi 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 92 | Trương Hoàng Lâm | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 80 | Phan Minh Phúc | VIE | 1 | s 1 | | 3 | 88 | Trần Nguyễn Hải Nguyên | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 83 | Trà Nam Khang | VIE | 4,5 | s 0 | | 5 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | VIE | 2,5 | w 0 | | 6 | 54 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 98 | Huỳnh Quang Đăng | VIE | 3 | w 0 | | Nguyễn Anh Vũ 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 94 | Võ Trọng Phúc | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 82 | Phan Thiên Phước | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 96 | Phạm Quang Đăng | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 86 | Trần Minh Huy | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 98 | Huỳnh Quang Đăng | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 2 | Bùi Quốc Bảo | VIE | 4 | w 0 |
|
|
|
|