Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8 Poslední aktualizace21.09.2026 06:42:28, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa
Přehled hráče pro PH2Výsledky posledního kola pro PH2
| Kolo | Šach. | Čís. | Jméno | Skup. | Body | Výsledek | Body | Jméno | Skup. | Čís. |
| 7 | 17 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | PH2 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Khải Minh | PTA | 61 |
| 7 | 44 | 27 | Lê Minh Khang | NHC | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Bảo Minh | PH2 | 91 |
| 7 | 27 | 49 | Nguyễn Mai Hoàng Phi | PH2 | 3 | ½ - ½ | 3 | Hàn Phúc Vinh | PLC | 14 |
| 7 | 6 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | PTI | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Đỗ Văn Vương | PH2 | 13 |
| 7 | 20 | 47 | Nguyễn Anh Vũ | PH2 | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi Quốc Bảo | PTA | 2 |
| 7 | 38 | 45 | Ngô Minh Khôi | PH2 | 2 | 0 - 1 | 2 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | 98 |
Detail hráče pro PH2
| Kolo | St.č. | Jméno | FED | Body | Výsl. |
| Trần Nguyễn Quốc Anh 0 VIE Rp:1558 Body 5 |
| 1 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | w 1 | | 2 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 37 | Lê Minh Khang | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 61 | Nguyễn Khải Minh | VIE | 4 | w 1 | | Trần Bảo Minh 0 VIE Rp:1242 Body 2 |
| 1 | 34 | Lê Thiên Phú | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 48 | Ngô Long Bảo Sơn | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 41 | Lưu Trần Gia Bảo | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 56 | Nguyễn Hoàng Chí Tâm | VIE | 0 | w 1 | | 5 | 29 | Lê Nguyên Long | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 40 | Lê Vũ Hải Đăng | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 27 | Lê Minh Khang | VIE | 3 | s 0 | | Nguyễn Mai Hoàng Phi 0 VIE Rp:1400 Body 3,5 |
| 1 | 103 | Võ Tư Kỳ | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 4 | Đặng Minh Trí | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 101 | Võ Minh Long | VIE | 2,5 | w 0 | | 4 | 93 | Trần Văn Phúc | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 12 | Đỗ Trọng Phúc | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 2 | Bùi Phú Nhân | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 14 | Hàn Phúc Vinh | VIE | 3,5 | w ½ | | Đỗ Văn Vương 0 VIE Rp:1502 Body 4,5 |
| 1 | 60 | Nguyễn Minh Phúc | VIE | 4 | w ½ | | 2 | 86 | Trần Minh Huy | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 22 | Hoàng Anh Quân | VIE | 3,5 | w 1 | | 4 | 72 | Nguyễn Tùng Lâm | VIE | 5,5 | s ½ | | 5 | 44 | Ngô Mạnh Cường | VIE | 3,5 | w ½ | | 6 | 76 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | VIE | 5,5 | s 0 | | Ngô Minh Khôi 0 VIE Rp:1242 Body 2 |
| 1 | 92 | Trương Hoàng Lâm | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 80 | Phan Minh Phúc | VIE | 1 | s 1 | | 3 | 88 | Trần Nguyễn Hải Nguyên | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 83 | Trà Nam Khang | VIE | 4,5 | s 0 | | 5 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | VIE | 2,5 | w 0 | | 6 | 54 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 98 | Huỳnh Quang Đăng | VIE | 3 | w 0 | | Nguyễn Anh Vũ 0 VIE Rp:1350 Body 3 |
| 1 | 94 | Võ Trọng Phúc | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 82 | Phan Thiên Phước | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 96 | Phạm Quang Đăng | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 86 | Trần Minh Huy | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 98 | Huỳnh Quang Đăng | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 2 | Bùi Quốc Bảo | VIE | 4 | w 0 |
|
|
|
|