Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8 Paskutinis atnaujinimas21.09.2026 06:42:28, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga PLCPaskutiniojo rato rezultatai PLC
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 10 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | PLC | 4 | 0 - 1 | 4 | Hồ Quang Khải | CKC | 21 |
| 7 | 38 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | PLC | 2 | 1 - 0 | 2 | Đỗ Thiên Vũ | CNT | 13 |
| 7 | 24 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | YTC | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Hữu Khang | PLC | 26 |
| 7 | 58 | 86 | Phan Tuấn Khang | PLC | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 8 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | CKC | 3 | 1 - 0 | 2½ | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | PLC | 13 |
| 7 | 4 | 39 | Nguyễn Anh Bảo | PLC | 5 | 0 - 1 | 5 | Lê Trần Gia Bảo | VNI | 30 |
| 7 | 27 | 49 | Nguyễn Mai Hoàng Phi | PH2 | 3 | ½ - ½ | 3 | Hàn Phúc Vinh | PLC | 14 |
| 7 | 28 | 17 | Huỳnh Khôi Nguyên | CLA | 3 | 0 - 1 | 3 | Trương Xuân Khánh | PLC | 95 |
| 6 | 5 | 18 | Võ Khánh Huyền | YTC | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Minh Anh | PLC | 10 |
| 7 | 10 | 19 | Hà Võ Đăng Quang | PLC | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Minh Phúc | CKC | 60 |
| 5 | 1 | 8 | Nguyễn Ngọc Tâm Như | PLC | 2½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Phạm Tuệ Lam | ICC | 9 |
| 5 | 2 | 7 | Ngô Hồng Trà | CNT | 3 | 1 - 0 | 2½ | Trần Diệu Linh | PLC | 11 |
| 5 | 3 | 4 | Đỗ Quyên | PLC | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Võ Ngọc An Nguyên | BKC | 13 |
Žaidėjo savybės PLC
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Nguyễn Quốc Tuấn 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 12 | Đỗ Nhật Minh | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 24 | Hoàng Lê Nguyên | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 8 | Đạt Quang Khải | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 53 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 40 | Lê Quốc Thiên | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 21 | Hồ Quang Khải | VIE | 5 | w 0 | | Nguyễn Trung Nguyên 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 26 | Hoàng Minh Khôi | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 20 | Hà Huy Phát | VIE | 2,5 | w 1 | | 3 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 14 | Đỗ Trường Bách | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 7 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | w 1 | | Lê Hữu Khang 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 71 | Nguyễn Phúc Nguyên | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VIE | 2 | w 1 | | 7 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | s 1 | | Phan Tuấn Khang 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 29 | Lê Nguyên Long | VIE | 1 | s 0 | | 2 | 15 | Hoàng Anh Bách Thiên | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 31 | Lê Phước Trí | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 116 | Lê Minh Khang | VIE | 1 | w 0 | | 5 | 108 | Võ Hùng Quân | VIE | 0 | s 0 | | 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Lê Phạm Nhã Thanh Nhi 0 VIE Rp:1343 Tšk. 2,5 |
| 1 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | VIE | 2 | w ½ | | 4 | 6 | Hoàng Khánh Trân | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | VIE | 4 | s 0 | | Hàn Phúc Vinh 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 69 | Phạm Đan Nguyên | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 61 | Nguyễn Tùng Dương | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 67 | Phạm An Khải | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 59 | Nguyễn Trần Minh Quân | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 80 | Phạm Tuấn Kiệt | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 68 | Phạm Anh Tuấn | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 49 | Nguyễn Mai Hoàng Phi | VIE | 3,5 | s ½ | | Nguyễn Anh Bảo 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 93 | Trần Văn Phúc | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 99 | Võ Hoàng Quân | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 4 | Đặng Minh Trí | VIE | 6 | w 1 | | 4 | 22 | Lê Gia Bảo | VIE | 5,5 | s 0 | | 5 | 74 | Phạm Giang Bình Nguyên | VIE | 4,5 | w 1 | | 6 | 105 | Vũ Bình Minh | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 30 | Lê Trần Gia Bảo | VIE | 6 | w 0 | | Trương Xuân Khánh 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 41 | Nguyễn Bảo Nam | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 37 | Ngô Khởi Triết | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 31 | Lê Trần Gia Hưng | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 27 | Lê Minh Phú | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 21 | Lê Công Tâm | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 47 | Nguyễn Hoàng Thịnh | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 17 | Huỳnh Khôi Nguyên | VIE | 3 | s 1 | | Nguyễn Minh Anh 0 VIE Rp:1525 Tšk. 4 |
| 1 | 1 | Bùi Hà Anh | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 4 | Hồ Khánh Ngân | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 19 | Võ Cao Bảo Ngọc | VIE | 1 | s 1 | | 4 | 11 | Nguyễn Ngọc Nhiên | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | 15 | Trần Lê Trúc Phương | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 18 | Võ Khánh Huyền | VIE | 3 | s 1 | | Hà Võ Đăng Quang 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 66 | Nguyễn Phan Duy Khôi | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 78 | Phạm Hoàng Huy | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 64 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 82 | Phan Thiên Phước | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 72 | Nguyễn Tùng Lâm | VIE | 5,5 | w 0 | | 6 | 74 | Nguyễn Võ An Huy | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 60 | Nguyễn Minh Phúc | VIE | 4 | w 1 | | Đỗ Quyên 0 VIE Rp:1472 Tšk. 3 |
| 1 | 10 | Nguyễn Vũ Xuân Anh | VIE | 3,5 | w 1 | | 2 | 11 | Trần Diệu Linh | VIE | 2,5 | s ½ | | 3 | 12 | Trần Ngọc Hoàng My | VIE | 2,5 | w ½ | | 4 | 9 | Nguyễn Phạm Tuệ Lam | VIE | 4 | s ½ | | 5 | 13 | Võ Ngọc An Nguyên | VIE | 3 | w ½ | | Nguyễn Ngọc Tâm Như 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3 |
| 1 | 2 | Đinh Vũ Yến Ngọc | VIE | 2 | s ½ | | 2 | 3 | Đỗ Ngọc Bích Huyền | VIE | 2 | w 0 | | 3 | - | laisvas/nežaidžiantis | - | - | - 1 |
| 4 | 12 | Trần Ngọc Hoàng My | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 9 | Nguyễn Phạm Tuệ Lam | VIE | 4 | w ½ | | Trần Diệu Linh 0 VIE Rp:1400 Tšk. 2,5 |
| 1 | 5 | Hoàng Lê Phương Trâm | VIE | 1,5 | w 1 | | 2 | 4 | Đỗ Quyên | VIE | 3 | w ½ | | 3 | 10 | Nguyễn Vũ Xuân Anh | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 6 | Lương Nguyễn Trâm Xuân | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 7 | Ngô Hồng Trà | VIE | 4 | s 0 |
|
|
|
|