Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8

Cập nhật ngày: 21.09.2026 06:42:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: PT Khánh Hòa

Xem kỳ thủ theo TNT

Kết quả của ván cuối TNT

VánBànSốTênNhómĐiểm Kết quảĐiểm TênNhómSố
7580Nguyễn Xuân KhangTNT5 1 - 05 Lê Thanh PhongVNI41
7346Đặng Huy LâmTNT2½ 0 - 12½ Ngụy Anh KhôiCKC46
73622Hồ Sỹ KhảiTNT2½ 0 - 12½ Trần Huỳnh Minh KhôiFREE91
6837Vương Nguyễn An NhiênTNT3 1 - 02½ Cao Minh ThưCKC1
6914Nguyễn Bùi Lam VânCNT2½ 0 - 12½ Phạm Như NgọcTNT28
7655Nguyễn Gia VượngTNT4½ 1 - 04½ Nguyễn Hữu Tùng LâmCNT63
71433Lê Quốc ĐạiTNT4 1 - 04 Nguyễn Bình MinhCNT52
72883Phan Hoàng ĐăngCNT3 1 - 03 Ma Quốc ViệtTNT42
72545Nguyễn Hoàng HuyTNT3 0 - 13 Đỗ Trọng PhúcTNT12
73537Ngô Khởi TriếtTNT2½ 1 - 02½ Võ Minh LongFREE101
73821Lê Công TâmTNT2 0 - 12 Trần Đức Gia PhátPTI86
744100Võ Lê MinhCNT1½ 0 - 11 Nguyễn Thiện NhânTNT56
75263Nguyễn Võ Hoàng HưngTNT1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6124Phạm Ngọc Bảo VyNTH5 1 - 04 Lê Nguyễn Khả HânTNT11
6211Nguyễn Ngọc NhiênCKC3½ 0 - 14 Nguyễn Ngọc Như ÝTNT12
7748Nguyễn Bá SơnCNT4 1 - 04 Đặng Nhật MinhTNT4
72637Lê Vũ NguyênTNT3 0 - 13 Võ Trọng PhúcDLH94
73629Lê Gia KhangFREE2 1 - 02 Nguyễn Khang HuyTNT57
73753Nguyễn Duy NguyễnTNT2 1 - 02 Lê Nguyễn Hoàng NamPTI34
74732Lê Hy KhangTNT0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

Chi tiết kỳ thủ TNT

VánSốTênLĐĐiểmKQ
Đặng Huy Lâm 0 VIE Rp:1298 Điểm 2,5
159Nguyễn Huy ToànVIE0w 1
251Nguyễn Đức ThiệnVIE1,5s ½
3102Võ Hoàng Minh KhangVIE2w 1
483Phạm Đức Minh QuânVIE4,5s 0
557Nguyễn Hữu Gia KhangVIE5,5w 0
685Phạm Phan Bảo VinhVIE4,5s 0
746Ngụy Anh KhôiVIE3,5w 0
Hồ Sỹ Khải 0 VIE Rp:1298 Điểm 2,5
175Nguyễn Trần Anh TâmVIE3,5w 0
285Phạm Phan Bảo VinhVIE4,5s ½
346Ngụy Anh KhôiVIE3,5w 0
44Châu Phúc KhangVIE5,5w 0
5107Zhang Xi YueVIE2s 1
677Nguyễn Ngọc Phúc HưngVIE1,5s 1
791Trần Huỳnh Minh KhôiVIE3,5w 0
Nguyễn Xuân Khang 0 VIE Rp:1709 Điểm 6
127Hoàng Phúc Khang QuânVIE2w 1
225Hoàng Minh DũngVIE1s 1
321Hồ Quang KhảiVIE5w 1
442Lương Ngọc Minh HiếuVIE5w 0
555Nguyễn Hoàng KhangVIE4s 1
637Lê Minh KhangVIE4s 1
741Lê Thanh PhongVIE5w 1
Phạm Như Ngọc 0 VIE Rp:1457 Điểm 3,5
110Lê Phương Tuệ AnhVIE1,5w 1
26Kiều Nhã UyênVIE4,5s 0
312Ngô Ngọc An KhuêVIE4w 0
42Châu Tuệ NhiVIE2,5s ½
55Hồ Hà ThanhVIE1,5w 1
614Nguyễn Bùi Lam VânVIE2,5s 1
Vương Nguyễn An Nhiên 0 VIE Rp:1472 Điểm 4
1-miễn đấu --- 1
221Nguyễn Phạm Phương NghiVIE3s 0
323Nguyễn Phương Diệp ChiVIE2w 1
420Nguyễn Ngọc Linh ĐanVIE3w 0
513Ngô Phúc AnVIE2s 1
61Cao Minh ThưVIE2,5w 1
Lê Quốc Đại 0 VIE Rp:1558 Điểm 5
190Tôn Gia HuyVIE2,5w 1
288Tạ Bảo LộcVIE4,5s 0
398Trần Minh QuânVIE3w 0
483Phan Hoàng ĐăngVIE4s 1
572Nguyễn Phúc VinhVIE4w 1
670Nguyễn Phúc MinhVIE3s 1
752Nguyễn Bình MinhVIE4w 1
Ma Quốc Việt 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
199Trần Minh TríVIE6s 0
287Phùng Nguyên KhangVIE0w 1
3103Trần Trung NghĩaVIE5s 1
4101Trần Nguyễn Khánh MinhVIE3w 0
597Trần Lê Minh KhảiVIE3s 1
6104Trần Võ Thiên PhúcVIE4w 0
783Phan Hoàng ĐăngVIE4s 0
Nguyễn Gia Vượng 0 VIE Rp:1630 Điểm 5,5
1112Võ Quốc BảoVIE4w 1
28Diệp Hiểu QuânVIE1,5s 1
388Tạ Bảo LộcVIE4,5w ½
414Hồ Thiên PhúcVIE3,5s 1
568Nguyễn Long HảiVIE4,5w 1
693Trần Đức PhúVIE6,5s 0
763Nguyễn Hữu Tùng LâmVIE4,5w 1
Đỗ Trọng Phúc 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
167Phạm An KhảiVIE3,5s 0
275Phạm Lê Bảo AnVIE0w 1
381Phan Anh Minh QuânVIE4,5s 0
455Nguyễn Thiên HưngVIE1w 1
549Nguyễn Mai Hoàng PhiVIE3,5s 0
680Phạm Tuấn KiệtVIE3w 1
745Nguyễn Hoàng HuyVIE3s 1
Lê Công Tâm 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
176Phạm Phi VũVIE4,5w ½
25Đặng Quang VinhVIE3,5s ½
378Phạm Trần Hồng DuyVIE4w 0
472Nguyễn Đình KiênVIE1s 1
595Trương Xuân KhánhVIE4w 0
685Trần Anh KhôiVIE3s 0
786Trần Đức Gia PhátVIE3w 0
Ngô Khởi Triết 0 VIE Rp:1457 Điểm 3,5
191Trần Quốc Thiên KhôiVIE0w 1
295Trương Xuân KhánhVIE4s 0
3-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
486Trần Đức Gia PhátVIE3s 1
599Võ Hoàng QuânVIE4w 0
689Trần Lê Nhật MinhVIE2,5s ½
7101Võ Minh LongVIE2,5w 1
Nguyễn Hoàng Huy 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
199Võ Hoàng QuânVIE4w 0
293Trần Văn PhúcVIE3s 0
384Thân Phúc KhangVIE0w 1
4103Võ Tư KỳVIE1s 1
510Đỗ Minh PhátVIE4w 0
697Võ Đào Việt AnhVIE2s 1
712Đỗ Trọng PhúcVIE4w 0
Nguyễn Thiện Nhân 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
11Bùi Minh TriếtVIE3s 0
292Trần Tuấn KhangVIE3w 1
33Cao Trần Phúc BảoVIE4,5s 0
47Diệp Ẩn ThiênVIE3w 0
598Võ Hoàng AnhVIE2,5s 0
670Phạm Đặng Bảo MinhVIE1,5w 0
7100Võ Lê MinhVIE1,5s 1
Nguyễn Võ Hoàng Hưng 0 VIE Rp:1207 Điểm 1
18Diệp Duy KhaVIE3,5w 0
2107Vũ Nguyễn Bảo KhánhVIE6s 0
3109Wade Trần Anh MinhVIE0w 1
418Huỳnh Phong ĐiềnVIE3,5s 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Lê Nguyễn Khả Hân 0 VIE Rp:1525 Điểm 4
128Trần Kim Thiên ÝVIE4s 0
230Trương Lê Mai NhiênVIE3w 1
325Phan Tuệ NhiVIE3s 1
427Trần Băng DiVIE3,5w 1
516Nguyễn Hồ Khánh AnVIE3,5s 1
624Phạm Ngọc Bảo VyVIE6s 0
Nguyễn Ngọc Như Ý 0 VIE Rp:1673 Điểm 5
13Đặng Quỳnh SamVIE2w 1
27Ngô Thanh TràVIE5s 1
38Nguyễn An ViênVIE3w 1
417Trần Quỳnh AnhVIE5s 0
518Võ Khánh HuyềnVIE3w 1
611Nguyễn Ngọc NhiênVIE3,5s 1
Đặng Nhật Minh 0 VIE Rp:1450 Điểm 4
151Nguyễn Đình TùngVIE2s 1
259Nguyễn Minh KhôiVIE2,5w 1
338Lê Xuân KiênVIE5,5s 0
456Nguyễn Hải LongVIE4w 1
558Nguyễn Lương ThiệnVIE3s 1
673Nguyễn Văn Anh DuyVIE5w 0
748Nguyễn Bá SơnVIE5s 0
Lê Hy Khang 0 VIE Rp:600 Điểm 0
179Phạm Nguyễn Phúc AnVIE2,5s 0
270Nguyễn Trần Khải HoàngVIE4w 0
371Nguyễn Tuấn KhangVIE0s 0
468Nguyễn Thái SơnVIE0w 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Lê Vũ Nguyên 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
184Trần Đức TàiVIE6,5w 0
274Nguyễn Võ An HuyVIE4s 0
368Nguyễn Thái SơnVIE0w 1
464Nguyễn Nhật QuangVIE3s 0
557Nguyễn Khang HuyVIE2w 1
678Phạm Hoàng HuyVIE3s 1
794Võ Trọng PhúcVIE4w 0
Nguyễn Duy Nguyễn 0 VIE Rp:1350 Điểm 3
16Đào Gia BìnhVIE4w 0
212Đỗ Thiên MinhVIE3s 0
398Huỳnh Quang ĐăngVIE3w 1
415Đoàn Hữu Gia BảoVIE1w 1
595Vũ Tuấn ĐạtVIE4,5s 0
62Bùi Quốc BảoVIE4s 0
734Lê Nguyễn Hoàng NamVIE2w 1
Nguyễn Khang Huy 0 VIE Rp:1242 Điểm 2
110Đinh Nhật MinhVIE3,5w 0
216Đồng Nhật NamVIE3,5s 0
325Huỳnh Quốc HuyVIE3s 0
496Phạm Quang ĐăngVIE0w 1
537Lê Vũ NguyênVIE3s 0
615Đoàn Hữu Gia BảoVIE1w 1
729Lê Gia KhangVIE3s 0