Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8 Última actualización21.09.2026 06:42:28, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
Vista de jugadores de VKHResultados de la última ronda para VKH
| Rd. | M. | No. | Nombre | Gr | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | Gr | No. |
| 7 | 12 | 73 | Nguyễn Thiện An | CLA | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Minh Khang | VKH | 37 |
| 7 | 44 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VKH | 2 | 0 - 0 | 2 | Nguyễn Gia Ân | CNT | 52 |
| 7 | 48 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VKH | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng Huy Bảo Nam | ICC | 23 |
| 7 | 57 | 68 | Nguyễn Phúc Ân | VKH | 2 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 20 | 34 | Trương Phúc Gia Hân | VKH | 1½ | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 12 | 103 | Trần Trung Nghĩa | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Minh Nhật | VKH | 28 |
| 7 | 15 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VKH | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê Thiên Phú | CKC | 34 |
| 7 | 32 | 109 | Võ Huy Tuấn | VKH | 3 | 1 - 0 | 3 | Ngô Nhất Trí Khôi | PTA | 49 |
| 7 | 39 | 20 | Huỳnh Minh Triều | VKH | 2½ | 1 - 0 | 2 | Trần Khương Di | FREE | 32 |
| 7 | 47 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VKH | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Trọng Nhân | FREE | 38 |
| 7 | 62 | 108 | Võ Hùng Quân | VKH | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 1 | 12 | Lê Phạm Khánh Ngọc | VKH | 4 | 0 - 1 | 4½ | Lê Trần Phương Nghi | NHC | 14 |
| 6 | 6 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VKH | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Khamy | CKC | 18 |
| 6 | 7 | 22 | Phạm Gia Linh | VKH | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Tuyết Như | NHC | 25 |
| 6 | 12 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | PTA | 2 | ½ - ½ | 1½ | Hà Vũ Kim Ngân | VKH | 5 |
| 6 | 17 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VKH | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 21 | 36 | Nguyễn Quang Him | VKH | 2½ | 0 - 1 | 2 | Đặng Thành Lợi | NHC | 3 |
| 7 | 22 | 49 | Trần Đăng Khôi | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Cao Minh Long | YTC | 1 |
| 7 | 26 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VKH | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Ngô Khắc Bảo | FREE | 17 |
| 5 | 4 | 13 | Võ Ngọc Tú Anh | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Cù Bảo Chi | BCR | 1 |
| 5 | 7 | 8 | Trần Huyền Nhi | VKH | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 5 | 8 | 10 | Trương Ngọc Thảo Vy | VKH | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 5 | 1 | 4 | Lê Nhật Linh Đan | ICC | 4 | ½ - ½ | 3 | Phạm Hoài An | VKH | 8 |
| 7 | 40 | 48 | Nguyễn Hữu Thành Trí | BCR | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Tuấn Khang | VKH | 92 |
| 7 | 5 | 87 | Trần Nguyên Gia Bảo | CNT | 5 | 1 - 0 | 4½ | Đào Nguyên Khôi | VKH | 7 |
| 7 | 35 | 81 | Phan Quý Vương | CNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Đỗ Thiên Minh | VKH | 12 |
| 7 | 18 | 35 | Nguyễn Võ Đăng Khôi | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đoàn Minh Khoa | FREE | 23 |
| 7 | 20 | 38 | Tạ Đức Luân | VKH | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hồ Phúc Huy Hoàng | FREE | 8 |
| 5 | 7 | 1 | Đào Phúc Cát Tiên | VKH | 1 | 1 | | bye | | |
| 6 | 1 | 29 | Trần Nhật Thiện | VKH | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lưu Anh Quang | CKC | 12 |
| 6 | 2 | 32 | Vũ Trọng Đức | VKH | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm Thanh Tuấn | CNT | 26 |
| 6 | 10 | 33 | Vũ Trọng Tuyên | VKH | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Hà Vũ Nguyên | CKC | 7 |
Detalles de jugadores VKH
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Lê Minh Khang 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 90 | Trần Hoàng Khang | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | VIE | 5 | w 1 | | 5 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | w 0 | | 7 | 73 | Nguyễn Thiện An | VIE | 5 | s 0 | | Nguyễn Đặng Thiên Phúc 0 VIE Rp:1091 Pts. 1 |
| 1 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 2 | 104 | Võ Quang Anh | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 2 | Bùi Văn Thái Dương | VIE | 2,5 | w 0 | | 5 | 14 | Đỗ Trường Bách | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | w 0 | | 7 | 23 | Hoàng Huy Bảo Nam | VIE | 2 | w 0 | | Nguyễn Phúc Ân 0 VIE Rp:1400 Pts. 2 |
| 1 | 15 | Đồng Quang Dũng | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 17 | Dương Gia Khang | VIE | 1 | s 1 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Võ Hoàng Minh Khang 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 6 | Đặng Huy Lâm | VIE | 2,5 | s 0 | | 4 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 35 | Lê Khiêm | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 52 | Nguyễn Gia Ân | VIE | 2 | w 0 | | Trương Phúc Gia Hân 0 VIE Rp:1078 Pts. 1,5 |
| 1 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | VIE | 3 | w 0 | | 2 | - | bye | - | - | - 1 |
| 3 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | VIE | 2,5 | s ½ | | 4 | 1 | Cao Minh Thư | VIE | 2,5 | w 0 | | 5 | 7 | Lê Nguyễn Phương Khánh | VIE | 2 | s 0 | | 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Huỳnh Minh Triều 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | s ½ | | 2 | 95 | Trần Khải Phúc Lâm | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 90 | Tôn Gia Huy | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 10 | Đoàn Nhất Nhiên | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 8 | Diệp Hiểu Quân | VIE | 1,5 | s 1 | | 7 | 32 | Trần Khương Di | VIE | 2 | w 1 | | Lê Minh Nhật 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 93 | Trần Đức Phú | VIE | 6,5 | s 0 | | 4 | 94 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 59 | Nguyễn Hoàng Minh | VIE | 6 | w 0 | | 7 | 103 | Trần Trung Nghĩa | VIE | 5 | s 0 | | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 110 | Võ Mạnh Khôi | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 112 | Võ Quốc Bảo | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 100 | Trần Nam Khang | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 13 | Hồ Thái Hoàng Minh | VIE | 2,5 | w 1 | | 5 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 26 | Lê Hữu Khang | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 38 | Lê Trọng Nhân | VIE | 3 | w 0 | | Trần Võ Thiên Phúc 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 47 | Ngô Kim Trung | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 45 | Ngô Đức Quang Khải | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 59 | Nguyễn Hoàng Minh | VIE | 6 | s 0 | | 4 | 35 | Lê Trần Trọng Nhân | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 42 | Ma Quốc Việt | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 34 | Lê Thiên Phú | VIE | 5 | w 0 | | Võ Hùng Quân 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 47 | Ngô Kim Trung | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 71 | Nguyễn Phúc Nguyên | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 86 | Phan Tuấn Khang | VIE | 0 | w 0 | | 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Võ Huy Tuấn 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 52 | Nguyễn Bình Minh | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 76 | Nguyễn Sơn Tùng | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 25 | Lê Hoàng Gia Bảo | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 57 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 50 | Ngô Quang Vinh | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 49 | Ngô Nhất Trí Khôi | VIE | 3 | w 1 | | Hà Vũ Kim Ngân 0 VIE Rp:1275 Pts. 2 |
| 1 | 20 | Nguyễn Mai Thanh Hương | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 24 | Phạm Ngọc Minh Khuê | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | VIE | 2,5 | w ½ | | 4 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VIE | 0 | w 1 | | 6 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | VIE | 2,5 | s ½ | | Lê Phạm Khánh Ngọc 0 VIE Rp:1525 Pts. 4 |
| 1 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 30 | Vũ Trần Châu Âu | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 7 | Hoàng Minh Bảo An | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 18 | Nguyễn Khamy | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 14 | Lê Trần Phương Nghi | VIE | 5,5 | w 0 | | Phạm Gia Linh 0 VIE Rp:1400 Pts. 3 |
| 1 | 7 | Hoàng Minh Bảo An | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | VIE | 3,5 | w ½ | | 3 | 29 | Võ Diệu Hân | VIE | 4 | s ½ | | 4 | 8 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | VIE | 2,5 | w 1 | | 6 | 25 | Phạm Tuyết Như | VIE | 4 | w 0 | | Trần Cát Duyên Anh 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 13 | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | VIE | 2,5 | w 0 | | 3 | 6 | Hoàng Khánh Trân | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | VIE | 2,5 | s 0 | | 5 | 5 | Hà Vũ Kim Ngân | VIE | 2 | s 0 | | 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Trần Thuỵ Bảo Ny 0 VIE Rp:1525 Pts. 4 |
| 1 | 13 | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | VIE | 5 | w 1 | | 3 | 9 | Lê Nguyễn Hà My | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 14 | Lê Trần Phương Nghi | VIE | 5,5 | w 0 | | 5 | 15 | Nguyễn An Nhiên | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 18 | Nguyễn Khamy | VIE | 3 | w 1 | | Nguyễn Minh Triết 0 VIE Rp:1170 Pts. 1,5 |
| 1 | 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 59 | Vũ Trung Nguyên | VIE | 2,5 | s ½ | | 3 | 14 | Lê Khánh Hoàng | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 34 | Nguyễn Ngọc Nhiên | VIE | 1 | s 1 | | 5 | 36 | Nguyễn Quang Him | VIE | 2,5 | w 0 | | 6 | 35 | Nguyễn Phạm Gia Huy | VIE | 2,5 | s 0 | | 7 | 17 | Ngô Khắc Bảo | VIE | 2,5 | w 0 | | Nguyễn Quang Him 0 VIE Rp:1298 Pts. 2,5 |
| 1 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | VIE | 3 | s ½ | | 2 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | VIE | 5,5 | s 0 | | 4 | 13 | Lê Bảo Phúc | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VIE | 1,5 | s 1 | | 6 | 14 | Lê Khánh Hoàng | VIE | 4,5 | s 0 | | 7 | 3 | Đặng Thành Lợi | VIE | 3 | w 0 | | Trần Đăng Khôi 0 VIE Rp:1275 Pts. 3 |
| 1 | 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 10 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 59 | Vũ Trung Nguyên | VIE | 2,5 | w 1 | | 5 | 27 | Nguyễn Lê Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 6 | - | bye | - | - | - 1 |
| 7 | 1 | Cao Minh Long | VIE | 2 | w 1 | | Trần Huyền Nhi 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 1 | Cù Bảo Chi | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 14 | Vũ Ngọc Thuỳ Linh | VIE | 1 | s 0 | | 3 | 12 | Võ Ngọc Thùy Lâm | VIE | 2,5 | w 0 | | 4 | 10 | Trương Ngọc Thảo Vy | VIE | 0 | s 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Trương Ngọc Thảo Vy 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 3 | Nguyễn Hoàng Linh Chi | VIE | 1,5 | w 0 | | 2 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 2 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 8 | Trần Huyền Nhi | VIE | 0 | w 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Võ Ngọc Tú Anh 0 VIE Rp:1472 Pts. 3 |
| 1 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 2 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 7 | Phạm Lan Ngọc Thư | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 1 | Cù Bảo Chi | VIE | 2 | w 1 | | Phạm Hoài An 0 VIE Rp:1549 Pts. 3,5 |
| 1 | 3 | Lê Nhật Bích Khuê | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 5 | Lê Thị Thành Thảo | VIE | 2 | s 1 | | 3 | 1 | Huỳnh Thị Ngọc Mai | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 10 | Phạm Tố Khanh | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 4 | Lê Nhật Linh Đan | VIE | 4,5 | s ½ | | Trần Tuấn Khang 0 VIE Rp:1275 Pts. 3 |
| 1 | 38 | Ngô Lê Tâm Đức | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 56 | Nguyễn Thiện Nhân | VIE | 2 | s 0 | | 3 | - | bye | - | - | - 1 |
Mostrar lista completa
|
|
|
|