Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8 Última actualización21.09.2026 06:42:28, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
Vista de jugadores de VNGResultados de la última ronda para VNG
| Rd. | M. | No. | Nombre | Gr | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | Gr | No. |
| 7 | 37 | 24 | Hoàng Lê Nguyên | VNG | 2½ | ½ - ½ | 2 | Bùi Văn Thái Dương | VNG | 2 |
| 7 | 50 | 80 | Nguyễn Tuấn Khang | VNG | 1 | 0 - 0 | 1 | Đặng Văn Khôi Nguyên | PTA | 5 |
| 7 | 37 | 11 | Đỗ Song Hoàng | CKC | 2 | 1 - 0 | 2 | Thái Khắc Phan Khánh | VNG | 83 |
| 7 | 15 | 10 | Đinh Nhật Minh | VNG | 3½ | 0 - 1 | 4 | Trương Hoàng Lâm | PTI | 92 |
| 7 | 30 | 59 | Nguyễn Minh Khôi | VNG | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đồng Nhật Nam | PTA | 16 |
| 7 | 31 | 79 | Phạm Nguyễn Phúc An | NNT | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Hoàng Anh Quân | VNG | 22 |
| 7 | 33 | 90 | Trần Tạ Nguyên Khang | VNG | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Chính Nghị | CKC | 50 |
| 7 | 34 | 3 | Đàm Quang Đạt | PTI | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Hải Anh | VNG | 55 |
Detalles de jugadores VNG
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Bùi Văn Thái Dương 0 VIE Rp:1298 Pts. 2,5 |
| 1 | 55 | Nguyễn Hoàng Khang | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 61 | Nguyễn Khải Minh | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 58 | Nguyễn Huy Dương | VIE | 5 | w 0 | | 4 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VIE | 1 | s 1 | | 5 | 36 | Lê Minh | VIE | 3 | w 1 | | 6 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 24 | Hoàng Lê Nguyên | VIE | 3 | s ½ | | Hoàng Lê Nguyên 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 77 | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | VIE | 1,5 | w 1 | | 2 | 65 | Nguyễn Minh Khang | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | VIE | 2 | s 0 | | 5 | 95 | Phan Quốc Khải | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 89 | Trần Duy Khang | VIE | 3,5 | s ½ | | 7 | 2 | Bùi Văn Thái Dương | VIE | 2,5 | w ½ | | Nguyễn Tuấn Khang 0 VIE Rp:600 Pts. 1 |
| 1 | 23 | Lê Đỗ Nhật Nam | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 13 | Hồ Thái Hoàng Minh | VIE | 2,5 | w 0 | | 3 | 11 | Hồ Nguyễn Gia Bách | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 107 | Võ Đình Chương | VIE | 1 | w 0 | | 5 | 90 | Tôn Gia Huy | VIE | 2,5 | s 0 | | 6 | - | bye | - | - | - 1 |
| 7 | 5 | Đặng Văn Khôi Nguyên | VIE | 1 | w 0 | | Thái Khắc Phan Khánh 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 28 | Lê Nguyễn Nhật Bảo Nam | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 42 | Nguyễn Đình Kiên | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 16 | Hoàng Trường An | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 20 | Lăng Chấn Phong | VIE | 1 | s 1 | | 5 | 18 | Huỳnh Phong Điền | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 13 | Dương Ngọc Duy An | VIE | 3 | w 0 | | 7 | 11 | Đỗ Song Hoàng | VIE | 3 | s 0 | | Đinh Nhật Minh 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 57 | Nguyễn Khang Huy | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 73 | Nguyễn Văn Anh Duy | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 59 | Nguyễn Minh Khôi | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 70 | Nguyễn Trần Khải Hoàng | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 77 | Phạm Hoàng Bách | VIE | 5 | s ½ | | 6 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | VIE | 5,5 | w 0 | | 7 | 92 | Trương Hoàng Lâm | VIE | 5 | w 0 | | Hoàng Anh Quân 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 69 | Nguyễn Trần Hạnh Phúc | VIE | 4 | s ½ | | 2 | 43 | Ngô Kim Bảo | VIE | 2,5 | w 1 | | 3 | 13 | Đỗ Văn Vương | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | VIE | 5,5 | w 0 | | 5 | 59 | Nguyễn Minh Khôi | VIE | 2,5 | s 1 | | 6 | 39 | Lương Công Hải | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 79 | Phạm Nguyễn Phúc An | VIE | 2,5 | s 1 | | Nguyễn Hải Anh 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 8 | Đinh Gia Bảo | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 2 | Bùi Quốc Bảo | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 1 | Bùi Đăng Lâm | VIE | 6 | s 0 | | 4 | 23 | Hoàng Gia Huy | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 15 | Đoàn Hữu Gia Bảo | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 25 | Huỳnh Quốc Huy | VIE | 3 | w 0 | | 7 | 3 | Đàm Quang Đạt | VIE | 3 | s 0 | | Nguyễn Minh Khôi 0 VIE Rp:1298 Pts. 2,5 |
| 1 | 12 | Đỗ Thiên Minh | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 4 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 10 | Đinh Nhật Minh | VIE | 3,5 | w 0 | | 4 | 24 | Huỳnh Đạt Minh | VIE | 4,5 | s ½ | | 5 | 22 | Hoàng Anh Quân | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 8 | Đinh Gia Bảo | VIE | 1 | s 1 | | 7 | 16 | Đồng Nhật Nam | VIE | 3,5 | w 0 | | Trần Tạ Nguyên Khang 0 VIE Rp:1298 Pts. 2,5 |
| 1 | 43 | Ngô Kim Bảo | VIE | 2,5 | s ½ | | 2 | 39 | Lương Công Hải | VIE | 4 | w ½ | | 3 | 49 | Nguyễn Chí Kiên | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 21 | Hồ Tấn Minh | VIE | 3,5 | w 0 | | 5 | 56 | Nguyễn Hải Long | VIE | 4 | s ½ | | 6 | 75 | Nguyễn Xuân Nhật Hưng | VIE | 3,5 | w 0 | | 7 | 50 | Nguyễn Chính Nghị | VIE | 3,5 | w 0 |
|
|
|
|