Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8 Ostatnia aktualizacja strony21.09.2026 06:42:28, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa
Informacje o zawodniku VNIResults of the last round for VNI
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | Gr | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | Gr | Nr |
| 7 | 1 | 16 | Dương Gia Hưng | VNI | 6 | 1 - 0 | 6 | Huỳnh Nguyên Phúc | VNI | 31 |
| 7 | 5 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | TNT | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê Thanh Phong | VNI | 41 |
| 7 | 17 | 10 | Đoàn Nhất Nhiên | VNI | 3½ | 1 - 0 | 4 | Phan Minh Hoàng Phú | CNT | 84 |
| 7 | 4 | 39 | Nguyễn Anh Bảo | PLC | 5 | 0 - 1 | 5 | Lê Trần Gia Bảo | VNI | 30 |
| 7 | 47 | 15 | Hồ Quang Bình | VNI | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | |
Dane zawodnika VNI
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Dương Gia Hưng 0 VIE Rp:2200 Pkt 7 |
| 1 | 69 | Nguyễn Phúc Anh | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 55 | Nguyễn Hoàng Khang | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 73 | Nguyễn Thiện An | VIE | 5 | w 1 | | 4 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 48 | Nguyễn Đăng Khoa | VIE | 5 | w 1 | | 6 | 5 | Đặng Châu Trung Kiên | VIE | 6 | s 1 | | 7 | 31 | Huỳnh Nguyên Phúc | VIE | 6 | w 1 | | Huỳnh Nguyên Phúc 0 VIE Rp:1709 Pkt 6 |
| 1 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 96 | Trần Tấn Thành | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 90 | Trần Hoàng Khang | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | VIE | 5 | w 1 | | 5 | 100 | Trương Hoàng Phúc | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 83 | Phạm Đức Minh Quân | VIE | 4,5 | w 1 | | 7 | 16 | Dương Gia Hưng | VIE | 7 | s 0 | | Lê Thanh Phong 0 VIE Rp:1558 Pkt 5 |
| 1 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 88 | Tuấn Khang | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 97 | Trần Xuân Trường | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 90 | Trần Hoàng Khang | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | s 0 | | Đoàn Nhất Nhiên 0 VIE Rp:1502 Pkt 4,5 |
| 1 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 59 | Nguyễn Hoàng Minh | VIE | 6 | w 0 | | 3 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | VIE | 4 | s ½ | | 4 | 54 | Nguyễn Gia Hưng | VIE | 3,5 | w 0 | | 5 | 20 | Huỳnh Minh Triều | VIE | 3,5 | s 1 | | 6 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 84 | Phan Minh Hoàng Phú | VIE | 4 | w 1 | | Hồ Quang Bình 0 VIE Rp:600 Pkt 0 |
| 1 | 70 | Phạm Đặng Bảo Minh | VIE | 1,5 | w 0 | | 2 | 80 | Phạm Tuấn Kiệt | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 82 | Phan Tấn Minh Khang | VIE | 0 | w 0 | | 4 | 5 | Đặng Quang Vinh | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 6 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 7 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| Lê Trần Gia Bảo 0 VIE Rp:1709 Pkt 6 |
| 1 | 85 | Trần Anh Khôi | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 96 | Văn Đức Thiện Nhân | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 64 | Nguyễn Vũ Gia Ân | VIE | 6 | s 1 | | 4 | 47 | Nguyễn Hoàng Thịnh | VIE | 5 | w 1 | | 5 | 61 | Nguyễn Tùng Dương | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 29 | Lê Phúc Thịnh | VIE | 7 | w 0 | | 7 | 39 | Nguyễn Anh Bảo | VIE | 5 | s 1 |
|
|
|
|