Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8 Última actualización21.09.2026 06:42:28, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
Vista de jugadores de XHUResultados de la última ronda para XHU
| Rd. | M. | No. | Nombre | Gr | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | Gr | No. |
| 7 | 25 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | XHU | 3 | 0 - 1 | 3 | Huỳnh Hy Phong | CNT | 29 |
| 7 | 43 | 44 | Mai Quân | XHU | 2 | 1 - 0 | 2 | Trương Nhật Nam | PTI | 101 |
| 7 | 47 | 25 | Hoàng Minh Dũng | FREE | 1 | 0 - 0 | 1½ | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | XHU | 77 |
| 6 | 12 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | CNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Nguyễn Phương Khánh | XHU | 7 |
| 7 | 1 | 45 | Phan Quốc Tiến | NHC | 5 | 0 - 1 | 6 | Tô Thiên Minh | XHU | 48 |
| 7 | 21 | 7 | Diệp Ẩn Thiên | XHU | 3 | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Trọng Nghĩa | BKC | 60 |
| 7 | 29 | 67 | Phạm An Khải | CNT | 3 | ½ - ½ | 3 | Huỳnh Phong Điền | XHU | 18 |
| 7 | 32 | 41 | Nguyễn Bảo Nam | XHU | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Trần Hồng Duy | CNT | 78 |
| 7 | 43 | 55 | Nguyễn Thiên Hưng | XHU | 1 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Minh Khôi | PTI | 50 |
| 7 | 45 | 59 | Nguyễn Trần Minh Quân | XHU | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Đan Nguyên | PTA | 69 |
| 7 | 50 | 52 | Nguyễn Nhật Minh | XHU | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 62 | 103 | Võ Tư Kỳ | XHU | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 10 | 1 | Bùi Hoàng Diễm My | XHU | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | BCR | 21 |
| 6 | 15 | 9 | Lê Hồng Thủy Tiên | XHU | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Cát Huyền Anh | PTI | 15 |
| 6 | 18 | 20 | Nguyễn Thái Thiên Khuê | XHU | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 28 | 58 | Nguyễn Lương Thiện | XHU | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Anh Khôi | PTA | 46 |
Detalles de jugadores XHU
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Mai Quân 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 97 | Trần Xuân Trường | VIE | 2 | w 1 | | 2 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 3 | 105 | Vũ Bá Duy Bảo | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 108 | Trần Anh Minh | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 104 | Võ Quang Anh | VIE | 1 | s 1 | | 7 | 101 | Trương Nhật Nam | VIE | 2 | w 1 | | Nguyễn Trần Nguyên Bảo 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 23 | Hoàng Huy Bảo Nam | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 19 | Dương Trọng Hiếu | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 25 | Hoàng Minh Dũng | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 105 | Vũ Bá Duy Bảo | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 35 | Lê Khiêm | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | w 0 | | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng 0 VIE Rp:1170 Pts. 1,5 |
| 1 | 24 | Hoàng Lê Nguyên | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 14 | Đỗ Trường Bách | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 28 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | VIE | 1 | s 1 | | 4 | 10 | Đinh Vũ Phong | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 20 | Hà Huy Phát | VIE | 2,5 | s ½ | | 6 | 22 | Hồ Sỹ Khải | VIE | 2,5 | w 0 | | 7 | 25 | Hoàng Minh Dũng | VIE | 1 | s 0 | | Lê Nguyễn Phương Khánh 0 VIE Rp:1275 Pts. 2 |
| 1 | 25 | Nguyễn Thủy Trúc | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 18 | Nguyễn Linh Thanh | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 24 | Nguyễn Thảo Ngân | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 14 | Nguyễn Bùi Lam Vân | VIE | 2,5 | s 0 | | 5 | 34 | Trương Phúc Gia Hân | VIE | 1,5 | w 1 | | 6 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | VIE | 3 | s 0 | | Tô Thiên Minh 0 VIE Rp:2200 Pts. 7 |
| 1 | 19 | Ngô Trung Kiên | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 24 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 32 | Nguyễn Minh Trường | VIE | 5 | w 1 | | 4 | 11 | Huỳnh Quang Bảo Hoàng | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | VIE | 5,5 | w 1 | | 7 | 45 | Phan Quốc Tiến | VIE | 5 | s 1 | | Diệp Ẩn Thiên 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 62 | Nguyễn Văn Kiệt | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 76 | Phạm Phi Vũ | VIE | 4,5 | s 0 | | 3 | 66 | Nông Đức Khôi | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 56 | Nguyễn Thiện Nhân | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 58 | Nguyễn Trần Minh Khôi | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 48 | Nguyễn Hữu Thành Trí | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 60 | Nguyễn Trọng Nghĩa | VIE | 4,5 | w 0 | | Huỳnh Phong Điền 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 73 | Phạm Gia Hưng | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 79 | Phạm Tuấn Khang | VIE | 0 | w 1 | | 3 | 88 | Trần Kiến Văn | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 63 | Nguyễn Võ Hoàng Hưng | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 83 | Thái Khắc Phan Khánh | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 71 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 67 | Phạm An Khải | VIE | 3,5 | s ½ | | Nguyễn Bảo Nam 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 95 | Trương Xuân Khánh | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 91 | Trần Quốc Thiên Khôi | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 97 | Võ Đào Việt Anh | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 89 | Trần Lê Nhật Minh | VIE | 2,5 | s 0 | | 5 | 70 | Phạm Đặng Bảo Minh | VIE | 1,5 | w 1 | | 6 | 86 | Trần Đức Gia Phát | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 78 | Phạm Trần Hồng Duy | VIE | 4 | w 0 | | Nguyễn Nhật Minh 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 106 | Vũ Đăng Dương | VIE | 2,5 | s 0 | | 2 | 90 | Trần Minh Khôi | VIE | 3,5 | w 0 | | 3 | 85 | Trần Anh Khôi | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 77 | Phạm Sơn Hùng | VIE | 0 | w 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Nguyễn Thiên Hưng 0 VIE Rp:1091 Pts. 1 |
| 1 | 109 | Wade Trần Anh Minh | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 10 | Đỗ Minh Phát | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 2 | Bùi Phú Nhân | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 12 | Đỗ Trọng Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 86 | Trần Đức Gia Phát | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 69 | Phạm Đan Nguyên | VIE | 2 | s 0 | | 7 | 50 | Nguyễn Minh Khôi | VIE | 2,5 | w 0 | | Nguyễn Trần Minh Quân 0 VIE Rp:1091 Pts. 1 |
| 1 | 4 | Đặng Minh Trí | VIE | 6 | w 0 | | 2 | 103 | Võ Tư Kỳ | VIE | 1 | s 0 | | 3 | 91 | Trần Quốc Thiên Khôi | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 14 | Hàn Phúc Vinh | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | 93 | Trần Văn Phúc | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 92 | Trần Tuấn Khang | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 69 | Phạm Đan Nguyên | VIE | 2 | w 0 | | Võ Tư Kỳ 0 VIE Rp:1207 Pts. 1 |
| 1 | 49 | Nguyễn Mai Hoàng Phi | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 59 | Nguyễn Trần Minh Quân | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 53 | Nguyễn Quốc Bảo | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 45 | Nguyễn Hoàng Huy | VIE | 3 | w 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Bùi Hoàng Diễm My 0 VIE Rp:1275 Pts. 2 |
| 1 | 18 | Nguyễn Ngân Hà | VIE | 1 | s 1 | | 2 | 19 | Nguyễn Nhật Nhã Lam | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 15 | Nguyễn Cát Huyền Anh | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 12 | Lê Nguyễn Quỳnh Anh | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 17 | Nguyễn Khánh Ngân | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 21 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | VIE | 3 | w 0 | | Lê Hồng Thủy Tiên 0 VIE Rp:1127 Pts. 1 |
| 1 | 26 | Tiêu Nguyễn Gia Hân | VIE | 2 | s 0 | | 2 | 22 | Nguyễn Trường Nhã Uyên | VIE | 2 | w 0 | | 3 | 30 | Trương Lê Mai Nhiên | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 18 | Nguyễn Ngân Hà | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 31 | Văn Khánh Trân | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 15 | Nguyễn Cát Huyền Anh | VIE | 2 | w 0 | | Nguyễn Thái Thiên Khuê 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 3 | Đặng Hải Miên | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 8 | Lê Hoàng Băng Châu | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 14 | Lương Dĩ Hiên | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 10 | Lê Nguyễn Gia Hân | VIE | 1 | w 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Nguyễn Lương Thiện 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 11 | Đỗ Kim Khang | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 5 | Đặng Vinh Khoa | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 6 | Đào Gia Bình | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 14 | Đoàn Đăng Khôi | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 4 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 28 | Lê Duy Phước | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 46 | Nguyễn Anh Khôi | VIE | 4 | w 0 |
|
|
|
|