Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U8

FederaciónVietnam ( VIE )
Número de rondas7
Tipo de torneoSistema Suizo
Cálculo de elo -
Fecha2026/09/17 al 2026/09/20
Elo medio1000
Programa de emparejamientoSwiss-Manager de Heinz HerzogArchivo de Swiss-Manager

Última actualización21.09.2026 06:42:28, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa

Selección de torneoU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
Seleccionar parámetros No mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
Por gruposBCR, BKC, CKC, CLA, CNT, FREE, ICC, NHC, NNT, NTH, PH1, PH2, PLC, PTA, PTI, TNT, VKH, VNG, VNI, XHU, YTC
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Cuadro cruzado por clasificación final después de 7 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial
Emparejamientos por mesasRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , sin emparejar
Clasificación después deRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Cuadro cruzado por clasificación final después de 7 rondas

Rk.NombreFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5 
1Lê Phúc ThịnhVIE100w1 22b1 20w1 10b1 7w1 2b1 6w17317332,5
2Lê Trần Gia BảoVIE 67b1 62w1 4b1 13w1 11b1 1w0 9b16316427
3Vũ Nguyễn Bảo KhánhVIE 18b0 93w1 56w1 20b1 13b1 23w1 25b16276424,5
4Nguyễn Vũ Gia ÂnVIE 43b1 94b1 2w0 59w1 32b1 39w1 12b16266422,5
5Đặng Minh TríVIE 91b1 52w1 9b0 75w1 46b1 11w1 10b1624,56420,5
6Lê Gia BảoVIE 99b1 46w1 14b1 9w1 8b½ 31w1 1b05,5305421,75
7Nguyễn Quốc DuyVIE 61b1 24w1 16b1 32w1 1b0 21w½ 26b15,529,55423,25
8Lưu Kim SơnVIE 50b1 19w1 15b1 30w1 6w½ 10b0 21b15,5295424,75
9Nguyễn Anh BảoVIE 64w1 33b1 5w1 6b0 22w1 30b1 2w05305321,5
10Nguyễn Hoàng LâmVIE 88b1 59w1 12b1 1w0 49b1 8w1 5w05305318,5
11Nguyễn Tùng DươngVIE 48w1 54b1 37w1 31b1 2w0 5b0 40w1527,55319
12Lê Minh ChươngVIE 63w1 90b1 10w0 35b1 27w1 14b1 4w0527,55318
13Nguyễn Hoàng ThịnhVIE 76w1 40b1 47w1 2b0 3w0 38b1 33w1527,55318
14Nguyễn Văn KiệtVIE 65b1 34b1 6w0 61w1 16b1 12w0 31b1526,55419
15Phạm Gia HưngVIE 57w1 25b1 8w0 34b1 23b0 69w1 39b15265419
16Lê Minh PhúVIE101w1 95b1 7w0 38b1 14w0 35b1 36b15255416
17Phạm Anh TuấnVIE 66b1 53b1 31w0 24w1 39b0 54b1 34w1523,55418,5
18Nguyễn Quốc BảoVIE 3w1 47b0 96w1 76b1 -0 37b1 30w1522,55319
19Võ Phúc LâmVIE 83w1 8b0 84w1 60b0 41w1 70b1 47w15215314,5
20Nguyễn Trọng NghĩaVIE 56b1 68w1 1b0 3w0 24b½ 75w1 65b14,5274414,25
21Phan Anh Minh QuânVIE 25w0 51b1 45w1 53b1 60w1 7b½ 8w04,526,54316,75
22Phạm Giang Bình NguyênVIE 97b1 1w0 69b1 68w1 9b0 29w½ 56b14,5264414,25
23Lý Nhật Gia MinhVIE 77w1 -1 30w0 33b1 15w1 3b0 28b½4,5264318,25
24Cao Trần Phúc BảoVIE 55w1 7b0 86w1 17b0 20w½ 48b1 51w14,525,54314,75
25Lê Minh ĐăngVIE 21b1 15w0 78b1 50w½ 75b1 89b1 3w04,5244412,75
26Phạm Phi VũVIE 80b½ 65w1 59b0 44w1 50b1 27b1 7w04,523,54416
27Ngô Duy PhúcVIE 49b1 89w1 75b½ 40w1 12b0 26w0 55b14,5234413,75
28Trương Gia HưngVIE 51w1 41b1 -0 -0 53w1 60b1 23w½4,5234216,25
29Lê Gia MinhVIE 35w0 72b1 63w1 -0 81w1 22b½ 49b14,5204313,75
30Vũ Bình MinhVIE 85b1 42w1 23b1 8b0 48w1 9w0 18b0427,54414
31Lê Văn Nhật ThịnhVIE 98b1 78w1 17b1 11w0 36b1 6b0 14w04274414
32Lê Trần Gia HưngVIE 72w1 35b1 38w1 7b0 4w0 33b0 67w1426,54314
33Võ Hoàng QuânVIE 71b1 9w0 42b1 23w0 58b1 32w1 13b04264414,5
34Hoàng Trường AnVIE 36b1 14w0 82b1 15w0 67b1 46w1 17b0425,54412,5
35Phạm Trần Hồng DuyVIE 29b1 32w0 80b1 12w0 68b1 16w0 73b1424,54412,5
36Phạm Đăng KhoaVIE 34w0 43w1 66b1 37b1 31w0 57b1 16w0424,54314,5
37Đỗ Minh PhátVIE 44b1 92w1 11b0 36w0 71b1 18w0 60b14244411
38Trương Xuân KhánhVIE 73b1 58w1 32b0 16w0 80b1 13w0 69b1423,54411,5
39Lê Xuân TrườngVIE -0 77b1 64w1 81b1 17w1 4b0 15w0423,54312,5
40Bùi Phú NhânVIE105b1 13w0 92b1 27b0 83w1 52w1 11b0421,5448
41Lê Nguyễn Nhật Bảo NamVIE 82b1 28w0 88b1 49w0 19b0 62w1 61b1421449,5
42Nguyễn Hoàng BáchVIE 81w1 30b0 33w0 74b1 47w0 64b1 59w1420,54311
43Đỗ Minh KhangVIE 4w0 36b0 99w1 48b0 87w1 85b1 70w1420,5438,5
44Nguyễn Vũ Huy HoàngVIE 37w0109b1 48w½ 26b0 76w½ 68w1 66b1420,53310,5
45Đỗ Trọng PhúcVIE 46b0102w1 21b0 92w1 52b0 63w1 71b1419448,5
46Phạm An KhảiVIE 45w1 6b0 54w1 47b1 5w0 34b0 57w½3,526,53312,75
47Diệp Duy KhaVIE 93b1 18w1 13b0 46w0 42b1 55w½ 19b03,5263413,25
48Đào Minh KhôiVIE 11b0 87w1 44b½ 43w1 30b0 24w0 78b13,5243410,5
49Trần Minh KhôiVIE 27w0104b1 94w1 41b1 10w0 51b½ 29w03,524339,75
50Trần Kiến VănVIE 8w0 79b1 57w1 25b½ 26w0 59b0 77w13,523,53310,75
51Nguyễn Bảo MinhVIE 28b0 21w0 87b1 62w1 61b1 49w½ 24b03,523349,75
52Nguyễn Mai Hoàng PhiVIE 96w1 5b0 76w0 64b1 45w1 40b0 54w½3,5233311,25
53Lê MinhVIE103b1 17w0 62b1 21w0 28b0 78w½ 75b13,522348,25
54Hàn Phúc VinhVIE 87b1 11w0 46b0 91w1 63b1 17w0 52b½3,522347,75
55Nguyễn Trần Minh KhôiVIE 24b0 88w0 98b1 66w1 65b1 47b½ 27w03,5213410,25
56Đặng Quang VinhVIE 20w0 80w½ 3b0107w1 88b1 76b1 22w03,521336,5
57Huỳnh Phong ĐiềnVIE 15b0103w1 50b0 93w1 82b1 36w0 46b½3,520,5347,75
58Ngô Khởi TriếtVIE108w1 38b0 -0 72b1 33w0 77b½ 76w13,517,5338,25
59Bùi Minh TriếtVIE 86w1 10b0 26w1 4b0 70w0 50w1 42b03263310
60Nguyễn Hoàng Duy ĐăngVIE 78b0 67w1 89b1 19w1 21b0 28w0 37w0323,5339,5
61Vũ Phan Tiến LộcVIE 7w0106b1 83w1 14b0 51w0 79b1 41w0322,5336
62Văn Đức Thiện NhânVIE 70w1 2b0 53w0 51b0 84w1 41b0 85w1322337
63Phạm Tuấn KiệtVIE 12b0107w1 29b0 97w1 54w0 45b0 81w1321,5336
64Trần Văn PhúcVIE 9b0 71w1 39b0 52w0 91b1 42w0 84w1321,5336
65Diệp Ẩn ThiênVIE 14w0 26b0106w1 86b1 55w0 83b1 20w0321,5335,5
66Dương Ngọc Duy AnVIE 17w0 99b1 36w0 55b0 79w1 82b1 44w0321336
67Trần Anh KhôiVIE 2w0 60b0104w1 84b1 34w0 80w1 32b0321335,5
68Đỗ Song HoàngVIE106w1 20b0 90w1 22b0 35w0 44b0 82w1320,5335
69Huỳnh Khôi NguyênVIE 95w0101b1 22w0 90b1 77w1 15b0 38w0320335,5
70Nguyễn Đình KiênVIE 62b0 82w0102b1 78w1 59b1 19w0 43b0319,5347
71Nguyễn Hoàng HuyVIE 33w0 64b0100w1 96b1 37w0 81b1 45w0319,5336
72Trần Đức Gia PhátVIE 32b0 29w0 85b1 58w0 92b1 73w0 80b1319345
73Nguyễn Bảo NamVIE 38w0108b1 81w0 77b0 90w1 72b1 35w0317336
74Trần Tuấn KhangVIE 84w0 86b0 -1 42w0 85b0 91w1 83b1315336
75Vũ Đăng DươngVIE104w1 84b1 27w½ 5b0 25w0 20b0 53w02,525235,75
76Võ Minh LongVIE 13b0105w1 52b1 18w0 44b½ 56w0 58b02,524,5247
77Trần Lê Nhật MinhVIE 23b0 39w0105b1 73w1 69b0 58w½ 50b02,521,5246,25
78Võ Hoàng AnhVIE 60w1 31b0 25w0 70b0 86w1 53b½ 48w02,521,5236,75
79Nguyễn Minh KhôiVIE 89b0 50w0103b1 88w½ 66b0 61w0 92b12,514243,25
80Lê Công TâmVIE 26w½ 56b½ 35w0 95b1 38w0 67b0 72w0222136,5
81Võ Đào Việt AnhVIE 42b0 85w1 73b1 39w0 29b0 71w0 63b0221,5245
82Thái Khắc Phan KhánhVIE 41w0 70b1 34w0 94b1 57w0 66w0 68b0220,5235,5
83Nguyễn Hữu Thành TríVIE 19b0 98w1 61b0 89w1 40b0 65w0 74w0220,5234
84Ngô Lê Tâm ĐứcVIE 74b1 75w0 19b0 67w0 62b0 88w1 64b0219,5244,5
85Nguyễn Minh PhúVIE 30w0 81b0 72w0101b1 74w1 43w0 62b0219234,5
86Nguyễn Thiện NhânVIE 59b0 74w1 24b0 65w0 78b0 90w0 88b1217,5244,5
87Phạm Đan NguyênVIE 54w0 48b0 51w0108b1 43b0 92w0 91b1217242,5
88Võ Lê MinhVIE 10w0 55b1 41w0 79b½ 56w0 84b0 86w01,520,5134,75
89Vũ Bá Duy PhongVIE 79w1 27b0 60w0 83b0 -0 25w0 90b½1,518133,25
90Phạm Đặng Bảo MinhVIE107b1 12w0 68b0 69w0 73b0 86b0 89w½1,517,5142,25
91Nguyễn Trần Minh QuânVIE 5w0 96b0108w1 54b0 64w0 74b0 87w0120131,5
92Nguyễn Thiên HưngVIE109w1 37b0 40w0 45b0 72w0 87b0 79w0119,5131,5
93Nguyễn Võ Hoàng HưngVIE 47w0 3b0109w1 57b0 -0 -0 -0116,5121,5
94Lăng Chấn PhongVIE102b1 4w0 49b0 82w0 -0 -0 -0115121,5
95Nguyễn Đình KiênVIE 69b1 16w0 97b0 80w0 -0 -0 -0114,5123
96Võ Tư KỳVIE 52b0 91w1 18b0 71w0 -0 -0 -0114,5121
97Khương Duy ThịnhVIE 22w0100b1 95w0 63b0 -0 -0 -0113,5121,5
98Trần Đức HuyVIE 31w0 83b0 55w0 -1 -0 -0 -0112,5111
99Phạm Sơn HùngVIE 6w0 66w0 43b0104b0 -0 -0 -0014020
100Thân Phúc KhangVIE 1b0 97w0 71b0105w0 -0 -0 -0014020
101Phan Tấn Minh KhangVIE 16b0 69w0107b0 85w0 -0 -0 -0011,5020
102Phạm Lê Bảo AnVIE 94w0 45b0 70w0109b0 -0 -0 -0011020
103Phạm Tuấn KhangVIE 53w0 57b0 79w0106b0 -0 -0 -0011020
104Nguyễn Nhật MinhVIE 75b0 49w0 67b0 99w0 -0 -0 -0010,5020
105Nguyễn Thiên VĩVIE 40w0 76b0 77w0100b0 -0 -0 -0010,5020
106Nông Đức KhôiVIE 68b0 61w0 65b0103w0 -0 -0 -0010,5020
107Hồ Quang BìnhVIE 90w0 63b0101w0 56b0 -0 -0 -009,5020
108Trần Quốc Thiên KhôiVIE 58b0 73w0 91b0 87w0 -0 -0 -009,5020
109Wade Trần Anh MinhVIE 92b0 44w0 93b0102w0 -0 -0 -009020

Anotación:
Desempate 1: points (game-points)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Most black
Desempate 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)