| No. | Nombre | ID | FED | Gr | Club/Ciudad |
| 1 | Bùi Minh Triết | 22 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 2 | Bùi Phú Nhân | 115 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 3 | Cao Trần Phúc Bảo | 37 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 4 | Đặng Minh Trí | 107 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 5 | Đặng Quang Vinh | 105 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 6 | Đào Minh Khôi | 103 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 7 | Diệp Ẩn Thiên | 68 | VIE | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 8 | Diệp Duy Kha | 79 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 9 | Đỗ Minh Khang | 31 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 10 | Đỗ Minh Phát | 19 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 11 | Đỗ Song Hoàng | 24 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 12 | Đỗ Trọng Phúc | 62 | VIE | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 13 | Dương Ngọc Duy An | 84 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 14 | Hàn Phúc Vinh | 55 | VIE | PLC | Clb Phước Long Chess |
| 15 | Hồ Quang Bình | 9 | VIE | VNI | Trường Tiểu Học Vạn Ninh |
| 16 | Hoàng Trường An | 34 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 17 | Huỳnh Khôi Nguyên | 13 | VIE | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm |
| 18 | Huỳnh Phong Điền | 67 | VIE | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 19 | Khương Duy Thịnh | 94 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 20 | Lăng Chấn Phong | 119 | VIE | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh |
| 21 | Lê Công Tâm | 60 | VIE | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 22 | Lê Gia Bảo | 36 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 23 | Lê Gia Minh | 98 | VIE | NNT | Trường Tiểu Học Nam Nha Trang |
| 24 | Lê Minh | 21 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 25 | Lê Minh Chương | 97 | VIE | BKC | Clb Black Knight (Bkc) |
| 26 | Lê Minh Đăng | 38 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 27 | Lê Minh Phú | 15 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 28 | Lê Nguyễn Nhật Bảo Nam | 108 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 29 | Lê Phúc Thịnh | 76 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 30 | Lê Trần Gia Bảo | 8 | VIE | VNI | Trường Tiểu Học Vạn Ninh |
| 31 | Lê Trần Gia Hưng | 23 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 32 | Lê Văn Nhật Thịnh | 82 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 33 | Lê Xuân Trường | 52 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 34 | Lưu Kim Sơn | 29 | VIE | PH1 | Clb Phước Hòa 1 |
| 35 | Lý Nhật Gia Minh | 45 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 36 | Ngô Duy Phúc | 49 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 37 | Ngô Khởi Triết | 61 | VIE | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 38 | Ngô Lê Tâm Đức | 117 | VIE | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh |
| 39 | Nguyễn Anh Bảo | 56 | VIE | PLC | Clb Phước Long Chess |
| 40 | Nguyễn Bảo Minh | 77 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 41 | Nguyễn Bảo Nam | 72 | VIE | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 42 | Nguyễn Đình Kiên | 27 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 43 | Nguyễn Hoàng Bách | 35 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 44 | Nguyễn Hoàng Duy Đăng | 88 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 45 | Nguyễn Hoàng Huy | 59 | VIE | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 46 | Nguyễn Hoàng Lâm | 44 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 47 | Nguyễn Hoàng Thịnh | 112 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 48 | Nguyễn Hữu Thành Trí | 54 | VIE | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh |
| 49 | Nguyễn Mai Hoàng Phi | 53 | VIE | PH2 | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 |
| 50 | Nguyễn Minh Khôi | 83 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 51 | Nguyễn Minh Phú | 92 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 52 | Nguyễn Nhật Minh | 70 | VIE | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 53 | Nguyễn Quốc Bảo | 116 | VIE | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh |
| 54 | Nguyễn Quốc Duy | 30 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 55 | Nguyễn Thiên Hưng | 71 | VIE | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 56 | Nguyễn Thiện Nhân | 58 | VIE | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 57 | Nguyễn Thiên Vĩ | 93 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 58 | Nguyễn Trần Minh Khôi | 20 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 59 | Nguyễn Trần Minh Quân | 69 | VIE | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 60 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 96 | VIE | BKC | Clb Black Knight (Bkc) |
| 61 | Nguyễn Tùng Dương | 39 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 62 | Nguyễn Văn Kiệt | 43 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 63 | Nguyễn Võ Hoàng Hưng | 63 | VIE | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 64 | Nguyễn Vũ Gia Ân | 14 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 65 | Nguyễn Vũ Huy Hoàng | 80 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 66 | Nông Đức Khôi | 109 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 67 | Phạm An Khải | 42 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 68 | Phạm Anh Tuấn | 25 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 69 | Phạm Đan Nguyên | 89 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 70 | Phạm Đặng Bảo Minh | 86 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 71 | Phạm Đăng Khoa | 12 | VIE | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm |
| 72 | Nguyễn Đình Kiên | 91 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 73 | Phạm Gia Hưng | 41 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 74 | Phạm Giang Bình Nguyên | 120 | VIE | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận |
| 75 | Phạm Lê Bảo An | 118 | VIE | PH1 | CLB Phước Hòa 1 |
| 76 | Phạm Phi Vũ | 17 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 77 | Phạm Sơn Hùng | 90 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 78 | Phạm Trần Hồng Duy | 40 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 79 | Phạm Tuấn Khang | 104 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 80 | Phạm Tuấn Kiệt | 32 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 81 | Phan Anh Minh Quân | 51 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 82 | Phan Tấn Minh Khang | 100 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 83 | Thái Khắc Phan Khánh | 65 | VIE | VNG | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên |
| 84 | Thân Phúc Khang | 95 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 85 | Trần Anh Khôi | 85 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 86 | Trần Đức Gia Phát | 78 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 87 | Trần Đức Huy | 113 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 88 | Trần Kiến Văn | 5 | VIE | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận |
| 89 | Trần Lê Nhật Minh | 28 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 90 | Trần Minh Khôi | 11 | VIE | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm |
| 91 | Trần Quốc Thiên Khôi | 101 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 92 | Trần Tuấn Khang | 10 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 93 | Trần Văn Phúc | 121 | VIE | FREE | Đăng ký cá nhân |
| 94 | Trương Gia Hưng | 1 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 95 | Trương Xuân Khánh | 57 | VIE | PLC | Clb Phước Long Chess |
| 96 | Văn Đức Thiện Nhân | 48 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 97 | Võ Đào Việt Anh | 99 | VIE | NNT | Trường Tiểu Học Nam Nha Trang |
| 98 | Võ Hoàng Anh | 81 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 99 | Võ Hoàng Quân | 50 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 100 | Võ Lê Minh | 47 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 101 | Võ Minh Long | 114 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 102 | Võ Phúc Lâm | 33 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 103 | Võ Tư Kỳ | 66 | VIE | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 104 | Vũ Bá Duy Phong | 87 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 105 | Vũ Bình Minh | 46 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 106 | Vũ Đăng Dương | 110 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 107 | Vũ Nguyễn Bảo Khánh | 18 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 108 | Vũ Phan Tiến Lộc | 16 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 109 | Wade Trần Anh Minh | 102 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |