| Rk. | SNo | Nama | Gr | FED | Klub / Kota | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 1 | Bùi Hoàng Diễm My | XHU | VIE | TH Nha Trang PH Xương Huân | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | 3 | Đặng Hải Miên | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 3 | 5 | Dương Quế Chi | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 4 | 13 | Lê Nguyễn Thủy Trúc | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 5 | 15 | Nguyễn Cát Huyền Anh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 6 | 19 | Nguyễn Nhật Nhã Lam | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 7 | 25 | Phan Tuệ Nhi | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 8 | 27 | Trần Băng Di | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 9 | 31 | Văn Khánh Trân | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 10 | 33 | Võ Ngọc Xuân Thùy | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 11 | 4 | Đinh Quỳnh Chi | NTH | VIE | CLB Cờ Vua Ninh Thuận | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12 | 6 | Hồ Thuỳ Lâm | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13 | 12 | Lê Nguyễn Quỳnh Anh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14 | 24 | Phạm Ngọc Bảo Vy | NTH | VIE | CLB Cờ Vua Ninh Thuận | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15 | 26 | Tiêu Nguyễn Gia Hân | VN1 | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16 | 28 | Trần Kim Thiên Ý | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn Khánh Ngân | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | 34 | Võ Yan Thảo Nguyên | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 7 | Lã Ngọc Gia Hân | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | 9 | Lê Hồng Thủy Tiên | XHU | VIE | TH Nha Trang PH Xương Huân | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21 | 11 | Lê Nguyễn Khả Hân | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22 | 21 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | BCR | VIE | Tiểu học Bắc Cam Ranh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23 | 23 | Phạm Giang Minh Nguyên | NTH | VIE | CLB Cờ Vua Ninh Thuận | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24 | 29 | Trương Hoàng Ngân | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 25 | 2 | Bùi Ngọc Bảo Ngân | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 8 | Lê Hoàng Băng Châu | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 10 | Lê Nguyễn Gia Hân | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 14 | Lương Dĩ Hiên | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 16 | Nguyễn Hồ Khánh An | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 18 | Nguyễn Ngân Hà | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 20 | Nguyễn Thái Thiên Khuê | XHU | VIE | TH Nha Trang PH Xương Huân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 22 | Nguyễn Trường Nhã Uyên | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 30 | Trương Lê Mai Nhiên | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 32 | Võ Ngọc Bảo Trâm | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |