Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G8

Posledná aktualizácia 20.09.2026 03:42:23, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Výber turnajaU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Overview for groupsBCR, CLA, CNT, FREE, NHC, NHO, NTH, PTA, PTI, TNT, VN1, XHU, YTC
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 6 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6/6 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Poradie po 2 kole

Por.č.MenoGrFEDKlub TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
119Nguyễn Nhật Nhã LamPTIVIECLB Phước Tiến20220
233Võ Ngọc Xuân ThùyYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh20220
34Đinh Quỳnh ChiNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận20210
46Hồ Thuỳ LâmNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20210
524Phạm Ngọc Bảo VyNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận20210
628Trần Kim Thiên ÝCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm20210
712Lê Nguyễn Quỳnh AnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20210
826Tiêu Nguyễn Gia HânVN1VIETH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên 120210
95Dương Quế ChiNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10110
1015Nguyễn Cát Huyền AnhPTIVIECLB Phước Tiến10110
1125Phan Tuệ NhiNHOVIETrường Tiểu Học Ninh Hòa10110
122Bùi Ngọc Bảo NgânPTIVIECLB Phước Tiến10110
137Lã Ngọc Gia HânYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh10110
141Bùi Hoàng Diễm MyXHUVIETH Nha Trang PH Xương Huân10110
153Đặng Hải MiênCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
1611Lê Nguyễn Khả HânTNTVIETiểu Học Tây Nha Trang10110
1713Lê Nguyễn Thủy TrúcCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
1816Nguyễn Hồ Khánh AnFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
1921Nguyễn Trần Bảo NgọcBCRVIETiểu học Bắc Cam Ranh10110
2023Phạm Giang Minh NguyênNTHVIECLB Cờ Vua Ninh Thuận10110
2127Trần Băng DiCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm10110
2231Văn Khánh TrânNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10110
238Lê Hoàng Băng ChâuNHOVIETrường Tiểu Học Ninh Hòa10110
2422Nguyễn Trường Nhã UyênNHOVIETrường Tiểu Học Ninh Hòa10110
2532Võ Ngọc Bảo TrâmPTIVIECLB Phước Tiến10100
2617Nguyễn Khánh NgânPTIVIECLB Phước Tiến0,50010
2734Võ Yan Thảo NguyênCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm0,50010
289Lê Hồng Thủy TiênXHUVIETH Nha Trang PH Xương Huân00010
2929Trương Hoàng NgânPTIVIECLB Phước Tiến00010
3010Lê Nguyễn Gia HânPTIVIECLB Phước Tiến00010
3114Lương Dĩ HiênNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà00010
3218Nguyễn Ngân HàPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00010
3330Trương Lê Mai NhiênCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang00010
3420Nguyễn Thái Thiên KhuêXHUVIETH Nha Trang PH Xương Huân00000

poznámka:
Tie Break1: points (game-points)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)