Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G8 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:42:23, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga CLAPaskutiniojo rato rezultatai CLA
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 12 | 73 | Nguyễn Thiện An | CLA | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Minh Khang | VKH | 37 |
| 7 | 14 | 53 | Nguyễn Gia Huy | NHC | 4 | 0 - 1 | 4 | Trương Hoàng Phúc | CLA | 100 |
| 7 | 21 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | CLA | 3 | 0 - 1 | 3 | Đinh Vũ Phong | CNT | 10 |
| 7 | 3 | 46 | Phan Vũ Nguyên Kha | MHG | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Trần Minh Hoàng | CLA | 50 |
| 7 | 8 | 42 | Phạm Minh Khôi | TL2 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Minh Trí | CLA | 30 |
| 7 | 12 | 24 | Nguyễn Gia Huy | CLA | 3 | 0 - 1 | 3 | Châu Ngọc Hiển Minh | PTI | 2 |
| 7 | 14 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | CLA | 3 | 1 - 0 | 3 | Đinh Hữu Khang | BKC | 6 |
| 7 | 10 | 71 | Phạm Đăng Khoa | CLA | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê Minh Phú | CKC | 27 |
| 7 | 19 | 90 | Trần Minh Khôi | CLA | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Lê Gia Minh | NNT | 23 |
| 7 | 28 | 17 | Huỳnh Khôi Nguyên | CLA | 3 | 0 - 1 | 3 | Trương Xuân Khánh | PLC | 95 |
| 6 | 5 | 13 | Lê Nguyễn Thủy Trúc | CNT | 3 | 1 - 0 | 3½ | Võ Yan Thảo Nguyên | CLA | 34 |
| 6 | 6 | 27 | Trần Băng Di | CLA | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn Hồ Khánh An | FREE | 16 |
| 6 | 8 | 28 | Trần Kim Thiên Ý | CLA | 3 | 1 - 0 | 3 | Phan Tuệ Nhi | NHO | 25 |
Žaidėjo savybės CLA
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Nguyễn Khôi Vỹ 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 9 | Đinh Minh Đăng | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 5 | Đặng Châu Trung Kiên | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 17 | Dương Gia Khang | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 19 | Dương Trọng Hiếu | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 93 | Trần Minh Nhật | VIE | 3 | w 1 | | 6 | 108 | Trần Anh Minh | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 10 | Đinh Vũ Phong | VIE | 4 | w 0 | | Nguyễn Thiện An 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 20 | Hà Huy Phát | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 32 | Huỳnh Nhật Hưng | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 16 | Dương Gia Hưng | VIE | 7 | s 0 | | 4 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 54 | Nguyễn Hải Đăng | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 55 | Nguyễn Hoàng Khang | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 37 | Lê Minh Khang | VIE | 4 | w 1 | | Trương Hoàng Phúc 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 47 | Nguyễn Công Hòa | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 39 | Lê Nguyễn Minh Đức | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 35 | Lê Khiêm | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | VIE | 5 | s 1 | | 5 | 31 | Huỳnh Nguyên Phúc | VIE | 6 | w 0 | | 6 | 42 | Lương Ngọc Minh Hiếu | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 53 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 4 | s 1 | | Nguyễn Gia Huy 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 53 | Trịnh Thế Đình Nam | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 48 | Tô Thiên Minh | VIE | 7 | w 0 | | 3 | 4 | Đặng Võ An Bình | VIE | 3,5 | w 0 | | 4 | 5 | Đào Viết Sơn | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 47 | Thái Minh Quốc Anh | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 1 | Cao Minh Long | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | VIE | 4 | w 0 | | Nguyễn Minh Trí 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 1 | Cao Minh Long | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | VIE | 4 | s ½ | | 3 | 46 | Phan Vũ Nguyên Kha | VIE | 5,5 | w ½ | | 4 | 4 | Đặng Võ An Bình | VIE | 3,5 | s 1 | | 5 | 10 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 13 | Lê Bảo Phúc | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 42 | Phạm Minh Khôi | VIE | 5 | s 0 | | Phạm Tuấn Đạt 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 14 | Lê Khánh Hoàng | VIE | 4,5 | w ½ | | 2 | 36 | Nguyễn Quang Him | VIE | 2,5 | s 0 | | 3 | 3 | Đặng Thành Lợi | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | VIE | 4 | s ½ | | 5 | 15 | Lê Khánh Huy | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 17 | Ngô Khắc Bảo | VIE | 2,5 | s 1 | | 7 | 6 | Đinh Hữu Khang | VIE | 3 | w 1 | | Trần Minh Hoàng 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5 |
| 1 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | VIE | 5,5 | s ½ | | 2 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 14 | Lê Khánh Hoàng | VIE | 4,5 | s 1 | | 5 | 8 | Hoàng Khánh Lam | VIE | 4,5 | w 1 | | 6 | 5 | Đào Viết Sơn | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 46 | Phan Vũ Nguyên Kha | VIE | 5,5 | s 0 | | Huỳnh Khôi Nguyên 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 72 | Nguyễn Đình Kiên | VIE | 1 | w 0 | | 2 | 82 | Phan Tấn Minh Khang | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 74 | Phạm Giang Bình Nguyên | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 70 | Phạm Đặng Bảo Minh | VIE | 1,5 | s 1 | | 5 | 89 | Trần Lê Nhật Minh | VIE | 2,5 | w 1 | | 6 | 73 | Phạm Gia Hưng | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 95 | Trương Xuân Khánh | VIE | 4 | w 0 | | Phạm Đăng Khoa 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4 |
| 1 | 16 | Hoàng Trường An | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 9 | Đỗ Minh Khang | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 13 | Dương Ngọc Duy An | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 10 | Đỗ Minh Phát | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 32 | Lê Văn Nhật Thịnh | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 18 | Huỳnh Phong Điền | VIE | 3,5 | s 1 | | 7 | 27 | Lê Minh Phú | VIE | 5 | w 0 | | Trần Minh Khôi 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 36 | Ngô Duy Phúc | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 52 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 20 | Lăng Chấn Phong | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 28 | Lê Nguyễn Nhật Bảo Nam | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 46 | Nguyễn Hoàng Lâm | VIE | 5 | w 0 | | 6 | 40 | Nguyễn Bảo Minh | VIE | 3,5 | s ½ | | 7 | 23 | Lê Gia Minh | VIE | 4,5 | w 0 | | Trần Băng Di 0 VIE Rp:1457 Tšk. 3,5 |
| 1 | 10 | Lê Nguyễn Gia Hân | VIE | 1 | s 1 | | 2 | 6 | Hồ Thuỳ Lâm | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 8 | Lê Hoàng Băng Châu | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 11 | Lê Nguyễn Khả Hân | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 5 | Dương Quế Chi | VIE | 3 | w 1 | | 6 | 16 | Nguyễn Hồ Khánh An | VIE | 3,5 | w ½ | | Trần Kim Thiên Ý 0 VIE Rp:1525 Tšk. 4 |
| 1 | 11 | Lê Nguyễn Khả Hân | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 13 | Lê Nguyễn Thủy Trúc | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 19 | Nguyễn Nhật Nhã Lam | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 7 | Lã Ngọc Gia Hân | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 23 | Phạm Giang Minh Nguyên | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 25 | Phan Tuệ Nhi | VIE | 3 | w 1 | | Võ Yan Thảo Nguyên 0 VIE Rp:1457 Tšk. 3,5 |
| 1 | 17 | Nguyễn Khánh Ngân | VIE | 3,5 | w ½ | | 2 | 7 | Lã Ngọc Gia Hân | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 32 | Võ Ngọc Bảo Trâm | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 3 | Đặng Hải Miên | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 2 | Bùi Ngọc Bảo Ngân | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 13 | Lê Nguyễn Thủy Trúc | VIE | 4 | s 0 |
|
|
|
|