Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G8

Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:42:23, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa

žaidėjo apžvalga NHO

Paskutiniojo rato rezultatai NHO

Rt.Lent.Nr.PavardėGr.Tšk. RezultatasTšk. PavardėGr.Nr.
61323Nguyễn Phương Diệp ChiNHC2 0 - 12 Mai Huỳnh Khánh VyNHO11
6828Trần Kim Thiên ÝCLA3 1 - 03 Phan Tuệ NhiNHO25
61326Tiêu Nguyễn Gia HânVN12 0 - 12 Lê Hoàng Băng ChâuNHO8
61722Nguyễn Trường Nhã UyênNHO1 1 laisvas/nežaidžiantis
789Đinh Khải TâmBKC4 1 - 04 Nguyễn Trần Khải HoàngNHO70
71277Phạm Hoàng BáchNNT4 1 - 04 Lê Duy PhướcNHO28
72525Huỳnh Quốc HuyNHO3 0 - 13 Nguyễn Võ An HuyPTI74
74141Mai Huỳnh Nhật NamNHO1½ 1 - 01 Đoàn Hữu Gia BảoBCR15

Žaidėjo savybės NHO

Rt.SNr.PavardėFed.Tšk.Rez.
Mai Huỳnh Khánh Vy 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3
129Phan Cát TiênVIE4,5w 0
227Phạm Lê Ánh DươngVIE4s 0
33Nguyễn Lê Thảo NhiVIE4s 0
44Đoàn Trịnh Khánh AnVIE1w 1
526Nguyễn Tường HânVIE2w 1
623Nguyễn Phương Diệp ChiVIE2s 1
Lê Hoàng Băng Châu 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3
125Phan Tuệ NhiVIE3w 0
220Nguyễn Thái Thiên KhuêVIE0s 1
327Trần Băng DiVIE3,5w 0
417Nguyễn Khánh NgânVIE3,5s 0
522Nguyễn Trường Nhã UyênVIE2w 1
626Tiêu Nguyễn Gia HânVIE2s 1
Nguyễn Trường Nhã Uyên 0 VIE Rp:1160 Tšk. 2
15Dương Quế ChiVIE3w 0
29Lê Hồng Thủy TiênVIE1s 1
37Lã Ngọc Gia HânVIE5w 0
431Văn Khánh TrânVIE3w 0
58Lê Hoàng Băng ChâuVIE3s 0
6-laisvas/nežaidžiantis --- 1
Phan Tuệ Nhi 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3
18Lê Hoàng Băng ChâuVIE3s 1
24Đinh Quỳnh ChiVIE4w 0
311Lê Nguyễn Khả HânVIE4w 0
414Lương Dĩ HiênVIE2s 1
529Trương Hoàng NgânVIE3w 1
628Trần Kim Thiên ÝVIE4s 0
Huỳnh Quốc Huy 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
172Nguyễn Tùng LâmVIE5,5w 0
264Nguyễn Nhật QuangVIE3s 0
357Nguyễn Khang HuyVIE2w 1
462Nguyễn Ngọc BáchVIE4s 0
554Nguyễn Gia HuyVIE2w 1
655Nguyễn Hải AnhVIE2s 1
774Nguyễn Võ An HuyVIE4w 0
Lê Duy Phước 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4
175Nguyễn Xuân Nhật HưngVIE3,5s 1
289Trần Nguyên KhangVIE3,5w 1
387Trần Nguyên Gia BảoVIE6s 0
481Phan Quý VươngVIE2w 1
573Nguyễn Văn Anh DuyVIE5s 0
658Nguyễn Lương ThiệnVIE3w 1
777Phạm Hoàng BáchVIE5s 0
Mai Huỳnh Nhật Nam 0 VIE Rp:1298 Tšk. 2,5
188Trần Nguyễn Hải NguyênVIE4w 0
276Phạm Đăng KhoaVIE4s 0
380Phan Minh PhúcVIE1w 1
475Nguyễn Xuân Nhật HưngVIE3,5s ½
594Võ Trọng PhúcVIE4w 0
643Ngô Kim BảoVIE2,5s 0
715Đoàn Hữu Gia BảoVIE1w 1
Nguyễn Trần Khải Hoàng 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4
123Hoàng Gia HuyVIE4s 0
232Lê Hy KhangVIE0s 1
324Huỳnh Đạt MinhVIE4,5w 1
410Đinh Nhật MinhVIE3,5s 0
512Đỗ Thiên MinhVIE3w 1
611Đỗ Kim KhangVIE3w 1
79Đinh Khải TâmVIE5s 0