Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G8

Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:42:23, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa

žaidėjo apžvalga PTA

Paskutiniojo rato rezultatai PTA

Rt.Lent.Nr.PavardėGr.Tšk. RezultatasTšk. PavardėGr.Nr.
764Châu Phúc KhangCNT4½ 1 - 04½ Nguyễn Đức PhúcPTA50
71172Nguyễn Thái Phúc NguyênBKC4 1 - 04 Lê KhiêmPTA35
71794Trần Nguyễn Quốc AnhPH24 1 - 04 Nguyễn Khải MinhPTA61
72734Lê Bảo TínPTA3 0 - 13 Võ Mạnh KhiêmYTC103
72838Lê Minh QuangCNT3 1 - 03 Nguyễn Trí TâmPTA78
73155Nguyễn Hoàng KhangYTC3 1 - 03 Lý Nhật Gia HưngPTA43
73520Hà Huy PhátPTA2½ 0 - 12½ Trần Duy KhangCNT89
74297Trần Xuân TrườngPTI2 0 - 12 Lê MinhPTA36
74566Nguyễn Minh TríCNT2 0 - 02 Vũ Bá Duy BảoPTA105
75433Khương Duy KhangPTA0 0 nesuporuotas
61424Nguyễn Thảo NgânPTA2 1 - 02 Ngô Phúc AnNHC13
6154Đoàn Trịnh Khánh AnPTA1 0 - 11½ Châu Tuệ NhiCKC2
7839Lê Viết Hữu NguyênCNT4 0 - 14 Đào Lê Gia HưngPTA6
7227Đào Lê Gia KhánhPTA3 1 - 03 Nguyễn Phúc MinhCNT70
72317Hoàng Nguyên KhangFREE3 1 - 03 Phạm Đăng KhoaPTA81
72640Lê Vũ Hải ĐăngPTA3 1 - 03 Nguyễn Quang HảiFREE74
732109Võ Huy TuấnVKH3 1 - 03 Ngô Nhất Trí KhôiPTA49
74215Hoàng Anh Bách ThiênPTA2 1 - 02 Nguyễn Trọng Phúc AnCNT78
74897Trần Lê Minh KhảiPTA2 1 - 01½ Hồ Nguyễn Gia HuyPTI12
7498Diệp Hiểu QuânCNT1½ 0 - 11½ Hồ Thái Hoàng MinhPTA13
75080Nguyễn Tuấn KhangVNG1 0 - 01 Đặng Văn Khôi NguyênPTA5
75292Trần Đức KhôiPTA1 0 - 01 Lê Nguyên LongPTA29
753107Võ Đình ChươngFREE1 0 - 01 Nguyễn Trung NguyênPTA79
75443Mai Nhật HuyPTA0 1 laisvas/nežaidžiantis
61223Phạm Ngọc Khánh PhúcPTA2 ½ - ½1½ Hà Vũ Kim NgânVKH5
72444Nguyễn Hoàng Duy ĐăngPTA3 0 - 13 Đỗ Minh PhátCKC10
72613Dương Ngọc Duy AnPTA3 0 - 13 Nguyễn Vũ Huy HoàngPTI65
73131Lê Trần Gia HưngCKC3 1 - 03 Trần Anh KhôiPTA85
74196Văn Đức Thiện NhânCNT2 1 - 02 Nguyễn Minh PhúPTA51
74559Nguyễn Trần Minh QuânXHU1 0 - 11 Phạm Đan NguyênPTA69
74670Phạm Đặng Bảo MinhPTA1 ½ - ½1 Vũ Bá Duy PhongPTA104
74819Khương Duy ThịnhPTA1 0 nesuporuotas
75157Nguyễn Thiên VĩPTA0 0 nesuporuotas
75472Nguyễn Đình KiênPTA1 0 nesuporuotas
75677Phạm Sơn HùngPTA0 0 nesuporuotas
75984Thân Phúc KhangPTA0 0 nesuporuotas
61618Nguyễn Ngân HàPTA1 0 - 11 Lương Dĩ HiênNHC14
634Hồ Khánh NgânCKC3 0 - 13½ Lê Uyên LêPTA6
688Nguyễn An ViênPTA2 1 - 02 Trần Lê Trúc PhươngYTC15
72047Nguyễn Anh VũPH23 0 - 13 Bùi Quốc BảoPTA2
72858Nguyễn Lương ThiệnXHU3 0 - 13 Nguyễn Anh KhôiPTA46
73059Nguyễn Minh KhôiVNG2½ 0 - 12½ Đồng Nhật NamPTA16
73289Trần Nguyên KhangYTC2½ 1 - 02½ Ngô Kim BảoPTA43
74051Nguyễn Đình TùngCNT2 0 - 12 Phạm Hoàng HuyPTA78
7425Đặng Vinh KhoaPTI1 0 - 11 Nguyễn Gia HuyPTA54
74380Phan Minh PhúcPTA1 0 - 01 Đinh Gia BảoFREE8
74426Lâm Chí TàiPTA0 0 nesuporuotas
74530Lê Hoàng Gia Huy (A)PTA1 0 nesuporuotas
74631Lê Hoàng Gia Huy (B)PTA0 0 nesuporuotas
74861Nguyễn Minh Phúc KhangPTA0 0 nesuporuotas
75066Nguyễn Phan Duy KhôiPTA1 0 nesuporuotas

Žaidėjo savybės PTA

Rt.SNr.PavardėFed.Tšk.Rez.
Hà Huy Phát 0 VIE Rp:1298 Tšk. 2,5
173Nguyễn Thiện AnVIE5w 0
279Nguyễn Trung NguyênVIE3s 0
369Nguyễn Phúc AnhVIE4w 0
459Nguyễn Huy ToànVIE0s 1
577Nguyễn Ngọc Phúc HưngVIE1,5w ½
651Nguyễn Đức ThiệnVIE1,5s 1
789Trần Duy KhangVIE3,5w 0
Khương Duy Khang 0 VIE Rp:600 Tšk. 0
186Phan Minh NhậtVIE4s 0
282Phạm Đăng QuangVIE0w 0
392Trần Minh KhôiVIE3s 0
488Tuấn KhangVIE3w 0
5-nesuporuotas --- 0
6-nesuporuotas --- 0
7-nesuporuotas --- 0
Lê Bảo Tín 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
187Phan Nguyễn Quốc HoàngVIE4w 1
275Nguyễn Trần Anh TâmVIE3,5s 0
391Trần Huỳnh Minh KhôiVIE3,5w ½
485Phạm Phan Bảo VinhVIE4,5s 0
551Nguyễn Đức ThiệnVIE1,5w 1
615Đồng Quang DũngVIE3s ½
7103Võ Mạnh KhiêmVIE4w 0
Lê Khiêm 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4
188Tuấn KhangVIE3s 1
298Trương An BìnhVIE3w 1
3100Trương Hoàng PhúcVIE5s 0
490Trần Hoàng KhangVIE4w 0
5102Võ Hoàng Minh KhangVIE2s 1
676Nguyễn Trần Nguyên BảoVIE3w 1
772Nguyễn Thái Phúc NguyênVIE5s 0
Lê Minh 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
189Trần Duy KhangVIE3,5w 0
293Trần Minh NhậtVIE3s 0
395Phan Quốc KhảiVIE2s 1
492Trần Minh KhôiVIE3w 0
52Bùi Văn Thái DươngVIE2,5s 0
6107Zhang Xi YueVIE2w 1
797Trần Xuân TrườngVIE2s 1
Lý Nhật Gia Hưng 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
196Trần Tấn ThànhVIE3s 0
292Trần Minh KhôiVIE3w 1
394Trần Nguyễn Quốc AnhVIE5s 0
4107Zhang Xi YueVIE2w 1
598Trương An BìnhVIE3s 0
6102Võ Hoàng Minh KhangVIE2w 1
755Nguyễn Hoàng KhangVIE4s 0
Nguyễn Đức Phúc 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5
1103Võ Mạnh KhiêmVIE4w 1
2107Zhang Xi YueVIE2s 1
383Phạm Đức Minh QuânVIE4,5w ½
499Trương Chí KiênVIE3,5s 0
591Trần Huỳnh Minh KhôiVIE3,5s 1
675Nguyễn Trần Anh TâmVIE3,5w 1
74Châu Phúc KhangVIE5,5s 0
Nguyễn Khải Minh 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4
18Đạt Quang KhảiVIE5s 0
22Bùi Văn Thái DươngVIE2,5w 1
314Đỗ Trường BáchVIE3s 1
47Đặng Nhật MinhVIE4s 1
51Bùi Bảo KhangVIE6w 0
698Trương An BìnhVIE3w 1
794Trần Nguyễn Quốc AnhVIE5s 0
Nguyễn Trí Tâm 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
125Hoàng Minh DũngVIE1w 1
221Hồ Quang KhảiVIE5s 0
337Lê Minh KhangVIE4w 0
423Hoàng Huy Bảo NamVIE2s 1
5108Trần Anh MinhVIE4w 0
62Bùi Văn Thái DươngVIE2,5w 1
738Lê Minh QuangVIE4s 0
Vũ Bá Duy Bảo 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2
152Nguyễn Gia ÂnVIE2s 1
248Nguyễn Đăng KhoaVIE5w 0
344Mai QuânVIE3s 1
415Đồng Quang DũngVIE3w 0
576Nguyễn Trần Nguyên BảoVIE3s 0
674Nguyễn Tiến MinhVIE4w 0
766Nguyễn Minh TríVIE2s 0
Đoàn Trịnh Khánh An 0 VIE Rp:600 Tšk. 1
122Nguyễn Phúc Thùy DươngVIE5s 0
215Nguyễn Hà Mai HânVIE2,5w 0
313Ngô Phúc AnVIE2s 0
411Mai Huỳnh Khánh VyVIE3s 0
5-laisvas/nežaidžiantis --- 1
62Châu Tuệ NhiVIE2,5w 0
Nguyễn Thảo Ngân 0 VIE Rp:1328 Tšk. 3
16Kiều Nhã UyênVIE4,5w 0
210Lê Phương Tuệ AnhVIE1,5s 0
37Lê Nguyễn Phương KhánhVIE2s 0
4-laisvas/nežaidžiantis --- 1
533Trần Ngọc Gia LinhVIE1w 1
613Ngô Phúc AnVIE2w 1
Đặng Văn Khôi Nguyên 0 VIE Rp:1091 Tšk. 1
162Nguyễn Hoàng PhúcVIE3,5w 0
274Nguyễn Quang HảiVIE3s 1
350Ngô Quang VinhVIE3w 0
441Lưu Trần Gia BảoVIE3s 0
544Mai Tuấn HưngVIE3w 0
671Nguyễn Phúc NguyênVIE3w 0
780Nguyễn Tuấn KhangVIE1s 0
Đào Lê Gia Hưng 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5
163Nguyễn Hữu Tùng LâmVIE4,5s ½
277Nguyễn Trần Minh ĐăngVIE3w 1
3115Vũ Ngọc Thiên PhúVIE4,5s 0
447Ngô Kim TrungVIE4w ½
558Nguyễn Hoàng LâmVIE4s 1
685Phan Nguyễn Thái HiêpVIE4w 1
739Lê Viết Hữu NguyênVIE4s 1
Đào Lê Gia Khánh 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4
164Nguyễn Lâm TùngVIE5w 1
262Nguyễn Hoàng PhúcVIE3,5s 1
368Nguyễn Long HảiVIE4,5w 0
460Nguyễn Hoàng Minh KhangVIE4,5s ½
563Nguyễn Hữu Tùng LâmVIE4,5w 0
646Ngô Hoàng PhúcVIE4s ½
770Nguyễn Phúc MinhVIE3w 1
Hồ Thái Hoàng Minh 0 VIE Rp:1298 Tšk. 2,5
170Nguyễn Phúc MinhVIE3w 0
280Nguyễn Tuấn KhangVIE1s 1
360Nguyễn Hoàng Minh KhangVIE4,5w 0
453Nguyễn Đặng Thanh HoàngVIE2s 0
573Nguyễn Quách Nguyên QuânVIE2w ½
690Tôn Gia HuyVIE2,5w 0
78Diệp Hiểu QuânVIE1,5s 1
Hoàng Anh Bách Thiên 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
172Nguyễn Phúc VinhVIE4w 0
286Phan Tuấn KhangVIE0s 1
362Nguyễn Hoàng PhúcVIE3,5w 0
457Nguyễn Hoàng Gia HưngVIE4s 0
581Phạm Đăng KhoaVIE3w 0
679Nguyễn Trung NguyênVIE1s 1
778Nguyễn Trọng Phúc AnVIE2w 1
Lê Nguyên Long 0 VIE Rp:1091 Tšk. 1
186Phan Tuấn KhangVIE0w 1
284Phan Minh Hoàng PhúVIE4s 0
394Trần Huỳnh Hoàng ThịnhVIE3w 0
474Nguyễn Quang HảiVIE3s 0
591Trần Bảo MinhVIE2w 0
63Cao Minh LâmVIE3w 0
792Trần Đức KhôiVIE1s 0
Lê Vũ Hải Đăng 0 VIE Rp:1450 Tšk. 4
197Trần Lê Minh KhảiVIE3s 1
2105Trương Huỳnh Minh ĐứcVIE5w 0
3101Trần Nguyễn Khánh MinhVIE3s 0
43Cao Minh LâmVIE3w 1
594Trần Huỳnh Hoàng ThịnhVIE3s 0
691Trần Bảo MinhVIE2s 1
774Nguyễn Quang HảiVIE3w 1
Mai Nhật Huy 0 VIE Rp:600 Tšk. 1
1100Trần Nam KhangVIE0w 0
2106Võ Anh QuânVIE3s 0
3102Trần Quang TuấnVIE0w 0
489Thái Bá Nhật MinhVIE2s 0
525Lê Hoàng Gia BảoVIE2,5w 0
6107Võ Đình ChươngVIE1w 0
7-laisvas/nežaidžiantis --- 1
Ngô Nhất Trí Khôi 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
1106Võ Anh QuânVIE3w 1
2110Võ Mạnh KhôiVIE3s 0
38Diệp Hiểu QuânVIE1,5w 1
4112Võ Quốc BảoVIE4s 1
5114Vũ Minh CườngVIE5s 0
6103Trần Trung NghĩaVIE5w 0
7109Võ Huy TuấnVIE4s 0
Nguyễn Trung Nguyên 0 VIE Rp:1091 Tšk. 1
122Lâm Võ Minh TriếtVIE6w 0
218Hoàng ThiệnVIE2s 0
32Bùi Nguyễn Phúc LâmVIE0w 1
432Trần Khương DiVIE2s 0
536Lê Trí KhangVIE2w 0

Rodyti visą sąrašą