Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G8 Última actualización20.09.2026 03:42:23, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa
Vista de jugadores de PTIResultados de la última ronda para PTI
| Rd. | M. | No. | Nombre | Gr | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | Gr | No. |
| 7 | 13 | 90 | Trần Hoàng Khang | PTI | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Đăng Khoa | CNT | 48 |
| 7 | 29 | 96 | Trần Tấn Thành | PTI | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Nguyễn Minh Đức | PTI | 39 |
| 7 | 40 | 18 | Dương Minh Khang | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Minh Khôi | PTI | 92 |
| 7 | 42 | 97 | Trần Xuân Trường | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Minh | PTA | 36 |
| 7 | 43 | 44 | Mai Quân | XHU | 2 | 1 - 0 | 2 | Trương Nhật Nam | PTI | 101 |
| 7 | 49 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | PTI | 1 | 1 - 0 | 1 | Võ Quang Anh | PTI | 104 |
| 7 | 50 | 107 | Zhang Xi Yue | PTI | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | PTI | 28 |
| 7 | 51 | 95 | Phan Quốc Khải | PTI | 1 | 1 | | bye | | |
| 7 | 53 | 17 | Dương Gia Khang | PTI | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 5 | 8 | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | PH1 | 20 |
| 6 | 6 | 31 | Trần Diệp Chi | ICC | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Ngọc An Khuê | PTI | 12 |
| 6 | 7 | 18 | Nguyễn Linh Thanh | ICC | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Phạm Phương Nghi | PTI | 21 |
| 7 | 25 | 37 | Lê Trọng Đức | FREE | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Phúc Vinh | PTI | 72 |
| 7 | 33 | 58 | Nguyễn Hoàng Lâm | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Minh Quân | BCR | 98 |
| 7 | 34 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Võ Anh Quân | CNT | 106 |
| 7 | 35 | 25 | Lê Hoàng Gia Bảo | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đàm Quang Hưng | PTI | 4 |
| 7 | 36 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | PTI | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Đinh Vũ Xuân Hiệp | BKC | 9 |
| 7 | 38 | 90 | Tôn Gia Huy | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Hồ Thiên Phúc | CNT | 14 |
| 7 | 40 | 1 | Bùi Khôi Nguyên | FREE | 2 | 0 - 1 | 2 | Ngô Quang Vinh | PTI | 50 |
| 7 | 48 | 97 | Trần Lê Minh Khải | PTA | 2 | 1 - 0 | 1½ | Hồ Nguyễn Gia Huy | PTI | 12 |
| 7 | 51 | 19 | Huỳnh Đức Hiếu | PTI | 1 | 0 - 0 | 1 | Lê Minh Khang | FREE | 116 |
| 7 | 55 | 2 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | PTI | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 60 | 100 | Trần Nam Khang | PTI | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 3 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | PTI | 3½ | 0 - 1 | 4 | Nguyễn An Nhiên | CNT | 15 |
| 6 | 11 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Nguyễn Hà My | CKC | 9 |
| 6 | 13 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | PTI | 1½ | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Hoài Thiên Trà | CKC | 17 |
| 6 | 14 | 6 | Hoàng Khánh Trân | PTI | 1 | 1 | | bye | | |
| 6 | 15 | 1 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | PTI | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 6 | 16 | 4 | Vũ Nguyễn Phương Thảo | PTI | 0 | 0 | | sin emparejar | | |
| 7 | 5 | 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | TL2 | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | PTI | 38 |
| 7 | 7 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | CKC | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | PTI | 26 |
| 7 | 12 | 24 | Nguyễn Gia Huy | CLA | 3 | 0 - 1 | 3 | Châu Ngọc Hiển Minh | PTI | 2 |
| 7 | 24 | 12 | Trần Minh Quân | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Trịnh Thế Đình Nam | FREE | 53 |
| 5 | 2 | 7 | Phạm Lan Ngọc Thư | PTI | 3½ | 1 - 0 | 3 | Trương Nguyễn Khánh An | PTI | 11 |
| 5 | 3 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trần Tuệ Lâm | TL2 | 9 |
| 7 | 1 | 29 | Lê Phúc Thịnh | PTI | 6 | 1 - 0 | 5½ | Lê Gia Bảo | CNT | 22 |
| 7 | 11 | 32 | Lê Văn Nhật Thịnh | PTI | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Văn Kiệt | CNT | 62 |
| 7 | 16 | 102 | Võ Phúc Lâm | YTC | 4 | 1 - 0 | 3½ | Diệp Duy Kha | PTI | 8 |
| 7 | 17 | 3 | Cao Trần Phúc Bảo | CNT | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Bảo Minh | PTI | 40 |
| 7 | 26 | 13 | Dương Ngọc Duy An | PTA | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Vũ Huy Hoàng | PTI | 65 |
| 7 | 33 | 98 | Võ Hoàng Anh | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đào Minh Khôi | FREE | 6 |
| 7 | 38 | 21 | Lê Công Tâm | TNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Đức Gia Phát | PTI | 86 |
| 7 | 43 | 55 | Nguyễn Thiên Hưng | XHU | 1 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Minh Khôi | PTI | 50 |
| 6 | 4 | 17 | Nguyễn Khánh Ngân | PTI | 3½ | 0 - 1 | 3 | Đinh Quỳnh Chi | NTH | 4 |
| 6 | 7 | 19 | Nguyễn Nhật Nhã Lam | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Trương Lê Mai Nhiên | CNT | 30 |
| 6 | 11 | 2 | Bùi Ngọc Bảo Ngân | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Giang Minh Nguyên | NTH | 23 |
| 6 | 12 | 3 | Đặng Hải Miên | CNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ Ngọc Bảo Trâm | PTI | 32 |
| 6 | 14 | 29 | Trương Hoàng Ngân | PTI | 2 | 1 - 0 | 1 | Lê Nguyễn Gia Hân | PTI | 10 |
| 6 | 15 | 9 | Lê Hồng Thủy Tiên | XHU | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Cát Huyền Anh | PTI | 15 |
| 6 | 1 | 7 | Ngô Thanh Trà | DK2 | 4 | 1 - 0 | 5 | Trần Quỳnh Anh | PTI | 17 |
| 6 | 4 | 16 | Trần Quang Nhã Thy | PTI | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Bùi Lam Vy | CNT | 9 |
| 6 | 6 | 2 | Bùi Linh Đan | PTI | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Ngọc An Nhiên | CKC | 14 |
| 7 | 6 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | PTI | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Đỗ Văn Vương | PH2 | 13 |
| 7 | 15 | 10 | Đinh Nhật Minh | VNG | 3½ | 0 - 1 | 4 | Trương Hoàng Lâm | PTI | 92 |
| 7 | 17 | 75 | Nguyễn Xuân Nhật Hưng | BCR | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Huỳnh Đạt Minh | PTI | 24 |
| 7 | 22 | 11 | Đỗ Kim Khang | CNT | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Đức Chung | PTI | 52 |
| 7 | 23 | 20 | Hồ Đức Phi Hùng | BCR | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Ngọc Bách | PTI | 62 |
| 7 | 24 | 23 | Hoàng Gia Huy | PTI | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Nhật Quang | YTC | 64 |
| 7 | 25 | 25 | Huỳnh Quốc Huy | NHO | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Võ An Huy | PTI | 74 |
| 7 | 34 | 3 | Đàm Quang Đạt | PTI | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Hải Anh | VNG | 55 |
| 7 | 37 | 53 | Nguyễn Duy Nguyễn | TNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Nguyễn Hoàng Nam | PTI | 34 |
| 7 | 42 | 5 | Đặng Vinh Khoa | PTI | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Gia Huy | PTA | 54 |
| 7 | 49 | 63 | Nguyễn Nhật An | PTI | 1 | 0 | | sin emparejar | | |
Detalles de jugadores PTI
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Dương Gia Khang 0 VIE Rp:1207 Pts. 1 |
| 1 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 6 | s 0 | | 2 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 68 | Nguyễn Phúc Ân | VIE | 2 | w 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Dương Minh Khang 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 73 | Nguyễn Thiện An | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 69 | Nguyễn Phúc Anh | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VIE | 1 | s 1 | | 7 | 92 | Trần Minh Khôi | VIE | 3 | w 0 | | Hoàng Phúc Khang Quân 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | s 0 | | 2 | 90 | Trần Hoàng Khang | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 82 | Phạm Đăng Quang | VIE | 0 | s 1 | | 4 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 88 | Tuấn Khang | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 97 | Trần Xuân Trường | VIE | 2 | w 0 | | 7 | 104 | Võ Quang Anh | VIE | 1 | w 1 | | Hoàng Phùng Nhật Đăng 0 VIE Rp:600 Pts. 1 |
| 1 | 81 | Nông Đức Khôi | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 87 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 77 | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | VIE | 1,5 | w 0 | | 4 | 95 | Phan Quốc Khải | VIE | 2 | s 0 | | 5 | 52 | Nguyễn Gia Ân | VIE | 2 | w 0 | | 6 | - | bye | - | - | - 1 |
| 7 | 107 | Zhang Xi Yue | VIE | 2 | s 0 | | Lê Nguyễn Minh Đức 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 92 | Trần Minh Khôi | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 100 | Trương Hoàng Phúc | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 88 | Tuấn Khang | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 98 | Trương An Bình | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | VIE | 6 | s 0 | | 6 | 86 | Phan Minh Nhật | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 96 | Trần Tấn Thành | VIE | 3 | s 1 | | Trần Hoàng Khang 0 VIE Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 37 | Lê Minh Khang | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | s 1 | | 3 | 31 | Huỳnh Nguyên Phúc | VIE | 6 | w 0 | | 4 | 35 | Lê Khiêm | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 48 | Nguyễn Đăng Khoa | VIE | 5 | w 0 | | Trần Minh Khôi 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 39 | Lê Nguyễn Minh Đức | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 33 | Khương Duy Khang | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 36 | Lê Minh | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | s 1 | | Phan Quốc Khải 0 VIE Rp:1127 Pts. 2 |
| 1 | 42 | Lương Ngọc Minh Hiếu | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 36 | Lê Minh | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 28 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 24 | Hoàng Lê Nguyên | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | VIE | 2 | w 0 | | 7 | - | bye | - | - | - 1 |
| Trần Tấn Thành 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 31 | Huỳnh Nguyên Phúc | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 47 | Nguyễn Công Hòa | VIE | 1 | s 1 | | 5 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 58 | Nguyễn Huy Dương | VIE | 5 | s 0 | | 7 | 39 | Lê Nguyễn Minh Đức | VIE | 4 | w 0 | | Trần Xuân Trường 0 VIE Rp:1127 Pts. 2 |
| 1 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 47 | Nguyễn Công Hòa | VIE | 1 | s 0 | | 3 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | w 0 | | 4 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | VIE | 2 | w 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 1 |
| 6 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 36 | Lê Minh | VIE | 3 | w 0 | | Trương Nhật Nam 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 48 | Nguyễn Đăng Khoa | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 52 | Nguyễn Gia Ân | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 40 | Lê Quốc Thiên | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 66 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 2 | s 0 | | 6 | 38 | Lê Minh Quang | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | s 0 | | Võ Quang Anh 0 VIE Rp:600 Pts. 1 |
| 1 | 51 | Nguyễn Đức Thiện | VIE | 1,5 | w 0 | | 2 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VIE | 1 | s 0 | | 3 | - | bye | - | - | - 1 |
| 4 | 40 | Lê Quốc Thiên | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 32 | Huỳnh Nhật Hưng | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | w 0 | | 7 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | s 0 | | Zhang Xi Yue 0 VIE Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 108 | Trần Anh Minh | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 50 | Nguyễn Đức Phúc | VIE | 4,5 | w 0 | | 3 | 53 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 22 | Hồ Sỹ Khải | VIE | 2,5 | w 0 | | 6 | 36 | Lê Minh | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 28 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | VIE | 1 | w 1 | | Lê Nguyễn Thảo Nguyên 0 VIE Rp:1525 Pts. 4 |
| 1 | 26 | Nguyễn Tường Hân | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | VIE | 3,5 | w 1 | | 3 | 22 | Nguyễn Phúc Thùy Dương | VIE | 5 | s 1 | | 4 | 36 | Vũ Trần Châu Mỹ | VIE | 6 | w 0 | | 5 | 29 | Phan Cát Tiên | VIE | 4,5 | s 0 | | 6 | 20 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | VIE | 3 | w 1 | | Ngô Ngọc An Khuê 0 VIE Rp:1525 Pts. 4 |
| 1 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 26 | Nguyễn Tường Hân | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 28 | Phạm Như Ngọc | VIE | 3,5 | s 1 | | 4 | 21 | Nguyễn Phạm Phương Nghi | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 27 | Phạm Lê Ánh Dương | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 31 | Trần Diệp Chi | VIE | 3 | s 1 | | Nguyễn Phạm Phương Nghi 0 VIE Rp:1400 Pts. 3 |
| 1 | 3 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 37 | Vương Nguyễn An Nhiên | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 6 | Kiều Nhã Uyên | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 12 | Ngô Ngọc An Khuê | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | VIE | 3 | w 1 | | 6 | 18 | Nguyễn Linh Thanh | VIE | 4 | s 0 | | Bùi Nguyễn Phúc Lâm 0 VIE Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 59 | Nguyễn Hoàng Minh | VIE | 6 | s 0 | | 2 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | VIE | 1 | s 0 | | 4 | 87 | Phùng Nguyên Khang | VIE | 0 | w 0 | | 5 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 6 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| 7 | - | sin emparejar | - | - | - 0 |
| Đàm Quang Hưng 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 61 | Nguyễn Hoàng Nam | VIE | 5,5 | s 0 | | 2 | 71 | Nguyễn Phúc Nguyên | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 47 | Ngô Kim Trung | VIE | 4 | s ½ | | 4 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 12 | Hồ Nguyễn Gia Huy | VIE | 1,5 | s 1 | | 6 | 111 | Võ Phúc An Khang | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 25 | Lê Hoàng Gia Bảo | VIE | 2,5 | s 1 | | Hồ Nguyễn Gia Huy 0 VIE Rp:1170 Pts. 1,5 |
| 1 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 73 | Nguyễn Quách Nguyên Quân | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 54 | Nguyễn Gia Hưng | VIE | 3,5 | s ½ | | 4 | 95 | Trần Khải Phúc Lâm | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 4 | Đàm Quang Hưng | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 25 | Lê Hoàng Gia Bảo | VIE | 2,5 | w 0 | | 7 | 97 | Trần Lê Minh Khải | VIE | 3 | s 0 | | Huỳnh Đức Hiếu 0 VIE Rp:1091 Pts. 1 |
| 1 | 76 | Nguyễn Sơn Tùng | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 70 | Nguyễn Phúc Minh | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 78 | Nguyễn Trọng Phúc An | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 92 | Trần Đức Khôi | VIE | 1 | s 0 | | 7 | 116 | Lê Minh Khang | VIE | 1 | w 0 | | Lê Hoàng Gia Bảo 0 VIE Rp:1298 Pts. 2,5 |
| 1 | 82 | Phạm Minh Dũng | VIE | 6 | w 0 | | 2 | 90 | Tôn Gia Huy | VIE | 2,5 | s ½ | | 3 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | VIE | 3 | w 0 | | 4 | 109 | Võ Huy Tuấn | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 43 | Mai Nhật Huy | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 12 | Hồ Nguyễn Gia Huy | VIE | 1,5 | s 1 | | 7 | 4 | Đàm Quang Hưng | VIE | 3,5 | w 0 | | Ngô Quang Vinh 0 VIE Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 107 | Võ Đình Chương | VIE | 1 | s 1 | | 2 | 113 | Vũ Lê Hoàng Sơn | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 5 | Đặng Văn Khôi Nguyên | VIE | 1 | s 1 | | 4 | 111 | Võ Phúc An Khang | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 103 | Trần Trung Nghĩa | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 109 | Võ Huy Tuấn | VIE | 4 | w 0 | Mostrar lista completa
|
|
|
|