Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G8

Última actualización20.09.2026 03:42:23, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa

Vista de jugadores de XHU

Resultados de la última ronda para XHU

Rd.M.No.NombreGrPts. ResultadoPts. NombreGrNo.
72576Nguyễn Trần Nguyên BảoXHU3 0 - 13 Huỳnh Hy PhongCNT29
74344Mai QuânXHU2 1 - 02 Trương Nhật NamPTI101
74725Hoàng Minh DũngFREE1 0 - 01½ Nguyễn Ngọc Phúc HưngXHU77
61216Nguyễn Hoàng Trâm AnhCNT2 1 - 02 Lê Nguyễn Phương KhánhXHU7
7145Phan Quốc TiếnNHC5 0 - 16 Tô Thiên MinhXHU48
7217Diệp Ẩn ThiênXHU3 0 - 13½ Nguyễn Trọng NghĩaBKC60
72967Phạm An KhảiCNT3 ½ - ½3 Huỳnh Phong ĐiềnXHU18
73241Nguyễn Bảo NamXHU3 0 - 13 Phạm Trần Hồng DuyCNT78
74355Nguyễn Thiên HưngXHU1 0 - 11½ Nguyễn Minh KhôiPTI50
74559Nguyễn Trần Minh QuânXHU1 0 - 11 Phạm Đan NguyênPTA69
75052Nguyễn Nhật MinhXHU0 0 sin emparejar
762103Võ Tư KỳXHU1 0 sin emparejar
6101Bùi Hoàng Diễm MyXHU2 0 - 12 Nguyễn Trần Bảo NgọcBCR21
6159Lê Hồng Thủy TiênXHU1 0 - 11 Nguyễn Cát Huyền AnhPTI15
61820Nguyễn Thái Thiên KhuêXHU0 0 sin emparejar
72858Nguyễn Lương ThiệnXHU3 0 - 13 Nguyễn Anh KhôiPTA46

Detalles de jugadores XHU

Rd.No.Ini.NombreFEDPts.Res.
Mai Quân 0 VIE Rp:1350 Pts. 3
197Trần Xuân TrườngVIE2w 1
2102Võ Hoàng Minh KhangVIE2s 0
3105Vũ Bá Duy BảoVIE2w 0
4108Trần Anh MinhVIE4s 0
53Cấn Đình PhongVIE4w 0
6104Võ Quang AnhVIE1s 1
7101Trương Nhật NamVIE2w 1
Nguyễn Trần Nguyên Bảo 0 VIE Rp:1350 Pts. 3
123Hoàng Huy Bảo NamVIE2w 0
219Dương Trọng HiếuVIE5s 0
325Hoàng Minh DũngVIE1w 1
427Hoàng Phúc Khang QuânVIE2s 1
5105Vũ Bá Duy BảoVIE2w 1
635Lê KhiêmVIE4s 0
729Huỳnh Hy PhongVIE4w 0
Nguyễn Ngọc Phúc Hưng 0 VIE Rp:1170 Pts. 1,5
124Hoàng Lê NguyênVIE3s 0
214Đỗ Trường BáchVIE3w 0
328Hoàng Phùng Nhật ĐăngVIE1s 1
410Đinh Vũ PhongVIE4w 0
520Hà Huy PhátVIE2,5s ½
622Hồ Sỹ KhảiVIE2,5w 0
725Hoàng Minh DũngVIE1s 0
Lê Nguyễn Phương Khánh 0 VIE Rp:1275 Pts. 2
125Nguyễn Thủy TrúcVIE5w 0
218Nguyễn Linh ThanhVIE4s 0
324Nguyễn Thảo NgânVIE3w 1
414Nguyễn Bùi Lam VânVIE2,5s 0
534Trương Phúc Gia HânVIE1,5w 1
616Nguyễn Hoàng Trâm AnhVIE3s 0
Tô Thiên Minh 0 VIE Rp:2200 Pts. 7
119Ngô Trung KiênVIE2,5s 1
224Nguyễn Gia HuyVIE3s 1
332Nguyễn Minh TrườngVIE5w 1
411Huỳnh Quang Bảo HoàngVIE4w 1
539Nguyễn Thiên PhúVIE4s 1
621Nguyễn Đăng NguyênVIE5,5w 1
745Phan Quốc TiếnVIE5s 1
Diệp Ẩn Thiên 0 VIE Rp:1350 Pts. 3
162Nguyễn Văn KiệtVIE5w 0
276Phạm Phi VũVIE4,5s 0
366Nông Đức KhôiVIE0w 1
456Nguyễn Thiện NhânVIE2s 1
558Nguyễn Trần Minh KhôiVIE3,5w 0
648Nguyễn Hữu Thành TríVIE2s 1
760Nguyễn Trọng NghĩaVIE4,5w 0
Huỳnh Phong Điền 0 VIE Rp:1400 Pts. 3,5
173Phạm Gia HưngVIE5s 0
279Phạm Tuấn KhangVIE0w 1
388Trần Kiến VănVIE3,5s 0
463Nguyễn Võ Hoàng HưngVIE1w 1
583Thái Khắc Phan KhánhVIE2s 1
671Phạm Đăng KhoaVIE4w 0
767Phạm An KhảiVIE3,5s ½
Nguyễn Bảo Nam 0 VIE Rp:1350 Pts. 3
195Trương Xuân KhánhVIE4w 0
291Trần Quốc Thiên KhôiVIE0s 1
397Võ Đào Việt AnhVIE2w 0
489Trần Lê Nhật MinhVIE2,5s 0
570Phạm Đặng Bảo MinhVIE1,5w 1
686Trần Đức Gia PhátVIE3s 1
778Phạm Trần Hồng DuyVIE4w 0
Nguyễn Nhật Minh 0 VIE Rp:600 Pts. 0
1106Vũ Đăng DươngVIE2,5s 0
290Trần Minh KhôiVIE3,5w 0
385Trần Anh KhôiVIE3s 0
477Phạm Sơn HùngVIE0w 0
5-sin emparejar --- 0
6-sin emparejar --- 0
7-sin emparejar --- 0
Nguyễn Thiên Hưng 0 VIE Rp:1091 Pts. 1
1109Wade Trần Anh MinhVIE0w 1
210Đỗ Minh PhátVIE4s 0
32Bùi Phú NhânVIE4w 0
412Đỗ Trọng PhúcVIE4s 0
586Trần Đức Gia PhátVIE3w 0
669Phạm Đan NguyênVIE2s 0
750Nguyễn Minh KhôiVIE2,5w 0
Nguyễn Trần Minh Quân 0 VIE Rp:1091 Pts. 1
14Đặng Minh TríVIE6w 0
2103Võ Tư KỳVIE1s 0
391Trần Quốc Thiên KhôiVIE0w 1
414Hàn Phúc VinhVIE3,5s 0
593Trần Văn PhúcVIE3w 0
692Trần Tuấn KhangVIE3s 0
769Phạm Đan NguyênVIE2w 0
Võ Tư Kỳ 0 VIE Rp:1207 Pts. 1
149Nguyễn Mai Hoàng PhiVIE3,5s 0
259Nguyễn Trần Minh QuânVIE1w 1
353Nguyễn Quốc BảoVIE5s 0
445Nguyễn Hoàng HuyVIE3w 0
5-sin emparejar --- 0
6-sin emparejar --- 0
7-sin emparejar --- 0
Bùi Hoàng Diễm My 0 VIE Rp:1275 Pts. 2
118Nguyễn Ngân HàVIE1s 1
219Nguyễn Nhật Nhã LamVIE4w 0
315Nguyễn Cát Huyền AnhVIE2s 1
412Lê Nguyễn Quỳnh AnhVIE5s 0
517Nguyễn Khánh NgânVIE3,5w 0
621Nguyễn Trần Bảo NgọcVIE3w 0
Lê Hồng Thủy Tiên 0 VIE Rp:1127 Pts. 1
126Tiêu Nguyễn Gia HânVIE2s 0
222Nguyễn Trường Nhã UyênVIE2w 0
330Trương Lê Mai NhiênVIE3s 0
418Nguyễn Ngân HàVIE1w 1
531Văn Khánh TrânVIE3s 0
615Nguyễn Cát Huyền AnhVIE2w 0
Nguyễn Thái Thiên Khuê 0 VIE Rp:600 Pts. 0
13Đặng Hải MiênVIE3w 0
28Lê Hoàng Băng ChâuVIE3w 0
314Lương Dĩ HiênVIE2s 0
410Lê Nguyễn Gia HânVIE1w 0
5-sin emparejar --- 0
6-sin emparejar --- 0
Nguyễn Lương Thiện 0 VIE Rp:1350 Pts. 3
111Đỗ Kim KhangVIE3s 1
25Đặng Vinh KhoaVIE1w 1
36Đào Gia BìnhVIE4w 1
414Đoàn Đăng KhôiVIE5s 0
54Đặng Nhật MinhVIE4w 0
628Lê Duy PhướcVIE4s 0
746Nguyễn Anh KhôiVIE4w 0