Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G8 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:42:23, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga XHUPaskutiniojo rato rezultatai XHU
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 25 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | XHU | 3 | 0 - 1 | 3 | Huỳnh Hy Phong | CNT | 29 |
| 7 | 43 | 44 | Mai Quân | XHU | 2 | 1 - 0 | 2 | Trương Nhật Nam | PTI | 101 |
| 7 | 47 | 25 | Hoàng Minh Dũng | FREE | 1 | 0 - 0 | 1½ | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | XHU | 77 |
| 6 | 12 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | CNT | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Nguyễn Phương Khánh | XHU | 7 |
| 7 | 1 | 45 | Phan Quốc Tiến | NHC | 5 | 0 - 1 | 6 | Tô Thiên Minh | XHU | 48 |
| 7 | 21 | 7 | Diệp Ẩn Thiên | XHU | 3 | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Trọng Nghĩa | BKC | 60 |
| 7 | 29 | 67 | Phạm An Khải | CNT | 3 | ½ - ½ | 3 | Huỳnh Phong Điền | XHU | 18 |
| 7 | 32 | 41 | Nguyễn Bảo Nam | XHU | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Trần Hồng Duy | CNT | 78 |
| 7 | 43 | 55 | Nguyễn Thiên Hưng | XHU | 1 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Minh Khôi | PTI | 50 |
| 7 | 45 | 59 | Nguyễn Trần Minh Quân | XHU | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Đan Nguyên | PTA | 69 |
| 7 | 50 | 52 | Nguyễn Nhật Minh | XHU | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 62 | 103 | Võ Tư Kỳ | XHU | 1 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 6 | 10 | 1 | Bùi Hoàng Diễm My | XHU | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | BCR | 21 |
| 6 | 15 | 9 | Lê Hồng Thủy Tiên | XHU | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Cát Huyền Anh | PTI | 15 |
| 6 | 18 | 20 | Nguyễn Thái Thiên Khuê | XHU | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
| 7 | 28 | 58 | Nguyễn Lương Thiện | XHU | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Anh Khôi | PTA | 46 |
Žaidėjo savybės XHU
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Mai Quân 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 97 | Trần Xuân Trường | VIE | 2 | w 1 | | 2 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 3 | 105 | Vũ Bá Duy Bảo | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 108 | Trần Anh Minh | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 104 | Võ Quang Anh | VIE | 1 | s 1 | | 7 | 101 | Trương Nhật Nam | VIE | 2 | w 1 | | Nguyễn Trần Nguyên Bảo 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 23 | Hoàng Huy Bảo Nam | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 19 | Dương Trọng Hiếu | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 25 | Hoàng Minh Dũng | VIE | 1 | w 1 | | 4 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 105 | Vũ Bá Duy Bảo | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 35 | Lê Khiêm | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | w 0 | | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng 0 VIE Rp:1170 Tšk. 1,5 |
| 1 | 24 | Hoàng Lê Nguyên | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 14 | Đỗ Trường Bách | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 28 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | VIE | 1 | s 1 | | 4 | 10 | Đinh Vũ Phong | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 20 | Hà Huy Phát | VIE | 2,5 | s ½ | | 6 | 22 | Hồ Sỹ Khải | VIE | 2,5 | w 0 | | 7 | 25 | Hoàng Minh Dũng | VIE | 1 | s 0 | | Lê Nguyễn Phương Khánh 0 VIE Rp:1275 Tšk. 2 |
| 1 | 25 | Nguyễn Thủy Trúc | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 18 | Nguyễn Linh Thanh | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 24 | Nguyễn Thảo Ngân | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 14 | Nguyễn Bùi Lam Vân | VIE | 2,5 | s 0 | | 5 | 34 | Trương Phúc Gia Hân | VIE | 1,5 | w 1 | | 6 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | VIE | 3 | s 0 | | Tô Thiên Minh 0 VIE Rp:2200 Tšk. 7 |
| 1 | 19 | Ngô Trung Kiên | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 24 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 3 | s 1 | | 3 | 32 | Nguyễn Minh Trường | VIE | 5 | w 1 | | 4 | 11 | Huỳnh Quang Bảo Hoàng | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | VIE | 5,5 | w 1 | | 7 | 45 | Phan Quốc Tiến | VIE | 5 | s 1 | | Diệp Ẩn Thiên 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 62 | Nguyễn Văn Kiệt | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 76 | Phạm Phi Vũ | VIE | 4,5 | s 0 | | 3 | 66 | Nông Đức Khôi | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 56 | Nguyễn Thiện Nhân | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 58 | Nguyễn Trần Minh Khôi | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 48 | Nguyễn Hữu Thành Trí | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 60 | Nguyễn Trọng Nghĩa | VIE | 4,5 | w 0 | | Huỳnh Phong Điền 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 73 | Phạm Gia Hưng | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 79 | Phạm Tuấn Khang | VIE | 0 | w 1 | | 3 | 88 | Trần Kiến Văn | VIE | 3,5 | s 0 | | 4 | 63 | Nguyễn Võ Hoàng Hưng | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 83 | Thái Khắc Phan Khánh | VIE | 2 | s 1 | | 6 | 71 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 67 | Phạm An Khải | VIE | 3,5 | s ½ | | Nguyễn Bảo Nam 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 95 | Trương Xuân Khánh | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 91 | Trần Quốc Thiên Khôi | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 97 | Võ Đào Việt Anh | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 89 | Trần Lê Nhật Minh | VIE | 2,5 | s 0 | | 5 | 70 | Phạm Đặng Bảo Minh | VIE | 1,5 | w 1 | | 6 | 86 | Trần Đức Gia Phát | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 78 | Phạm Trần Hồng Duy | VIE | 4 | w 0 | | Nguyễn Nhật Minh 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 106 | Vũ Đăng Dương | VIE | 2,5 | s 0 | | 2 | 90 | Trần Minh Khôi | VIE | 3,5 | w 0 | | 3 | 85 | Trần Anh Khôi | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 77 | Phạm Sơn Hùng | VIE | 0 | w 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Nguyễn Thiên Hưng 0 VIE Rp:1091 Tšk. 1 |
| 1 | 109 | Wade Trần Anh Minh | VIE | 0 | w 1 | | 2 | 10 | Đỗ Minh Phát | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 2 | Bùi Phú Nhân | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 12 | Đỗ Trọng Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 86 | Trần Đức Gia Phát | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 69 | Phạm Đan Nguyên | VIE | 2 | s 0 | | 7 | 50 | Nguyễn Minh Khôi | VIE | 2,5 | w 0 | | Nguyễn Trần Minh Quân 0 VIE Rp:1091 Tšk. 1 |
| 1 | 4 | Đặng Minh Trí | VIE | 6 | w 0 | | 2 | 103 | Võ Tư Kỳ | VIE | 1 | s 0 | | 3 | 91 | Trần Quốc Thiên Khôi | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 14 | Hàn Phúc Vinh | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | 93 | Trần Văn Phúc | VIE | 3 | w 0 | | 6 | 92 | Trần Tuấn Khang | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 69 | Phạm Đan Nguyên | VIE | 2 | w 0 | | Võ Tư Kỳ 0 VIE Rp:1207 Tšk. 1 |
| 1 | 49 | Nguyễn Mai Hoàng Phi | VIE | 3,5 | s 0 | | 2 | 59 | Nguyễn Trần Minh Quân | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 53 | Nguyễn Quốc Bảo | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 45 | Nguyễn Hoàng Huy | VIE | 3 | w 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Bùi Hoàng Diễm My 0 VIE Rp:1275 Tšk. 2 |
| 1 | 18 | Nguyễn Ngân Hà | VIE | 1 | s 1 | | 2 | 19 | Nguyễn Nhật Nhã Lam | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 15 | Nguyễn Cát Huyền Anh | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 12 | Lê Nguyễn Quỳnh Anh | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 17 | Nguyễn Khánh Ngân | VIE | 3,5 | w 0 | | 6 | 21 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | VIE | 3 | w 0 | | Lê Hồng Thủy Tiên 0 VIE Rp:1127 Tšk. 1 |
| 1 | 26 | Tiêu Nguyễn Gia Hân | VIE | 2 | s 0 | | 2 | 22 | Nguyễn Trường Nhã Uyên | VIE | 2 | w 0 | | 3 | 30 | Trương Lê Mai Nhiên | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 18 | Nguyễn Ngân Hà | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 31 | Văn Khánh Trân | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 15 | Nguyễn Cát Huyền Anh | VIE | 2 | w 0 | | Nguyễn Thái Thiên Khuê 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 3 | Đặng Hải Miên | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 8 | Lê Hoàng Băng Châu | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 14 | Lương Dĩ Hiên | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 10 | Lê Nguyễn Gia Hân | VIE | 1 | w 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Nguyễn Lương Thiện 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 11 | Đỗ Kim Khang | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 5 | Đặng Vinh Khoa | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 6 | Đào Gia Bình | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 14 | Đoàn Đăng Khôi | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 4 | Đặng Nhật Minh | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 28 | Lê Duy Phước | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 46 | Nguyễn Anh Khôi | VIE | 4 | w 0 |
|
|
|
|