Search for player Претражи

Поредак након кола 2

МјСНоИмеСк.ФЕДКлуб / Град ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
14Hồ Khánh NgânCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20210
28Nguyễn An ViênPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân20210
312Nguyễn Ngọc Như ÝTNTVIETiểu Học Tây Nha Trang20210
417Trần Quỳnh AnhPTIVIECLB Phước Tiến20200
56Lê Uyên LêPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân1,50110
611Nguyễn Ngọc NhiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang1,50110
713Nguyễn Thị Trúc LinhBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh10120
87Ngô Thanh TràDK2VIETiểu học Diên Khánh 210110
99Nguyễn Bùi Lam VyCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
1014Phạm Ngọc An NhiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
1118Võ Khánh HuyềnYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh10110
1210Nguyễn Minh AnhPLCVIEClb Phước Long Chess10100
1315Trần Lê Trúc PhươngYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh10110
1419Võ Cao Bảo NgọcFREEVIEĐăng ký cá nhân10110
1516Trần Quang Nhã ThyPTIVIECLB Phước Tiến10110
163Đặng Quỳnh SamCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang00010
172Bùi Linh ĐanPTIVIECLB Phước Tiến00010
181Bùi Hà AnhFREEVIEĐăng ký cá nhân00010
195Huỳnh Khánh AnYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh00010

Нота:
Тие Бреак1: points (game-points)
Тие Бреак2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Тие Бреак3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тие Бреак4: Most black
Тие Бреак5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)