Search for player Претражи

Поредак након кола 4

МјСНоИмеСк.ФЕДКлуб / Град ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
117Trần Quỳnh AnhPTIVIECLB Phước Tiến40410
212Nguyễn Ngọc Như ÝTNTVIETiểu Học Tây Nha Trang30320
37Ngô Thanh TràDK2VIETiểu học Diên Khánh 230320
44Hồ Khánh NgânCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang30320
518Võ Khánh HuyềnYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh30310
616Trần Quang Nhã ThyPTIVIECLB Phước Tiến30320
76Lê Uyên LêPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân2,50220
811Nguyễn Ngọc NhiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang2,50220
99Nguyễn Bùi Lam VyCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20220
108Nguyễn An ViênPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân20220
1115Trần Lê Trúc PhươngYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh20220
1210Nguyễn Minh AnhPLCVIEClb Phước Long Chess20220
1314Phạm Ngọc An NhiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20220
1413Nguyễn Thị Trúc LinhBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh20220
153Đặng Quỳnh SamCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10120
165Huỳnh Khánh AnYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh10120
1719Võ Cao Bảo NgọcFREEVIEĐăng ký cá nhân10120
182Bùi Linh ĐanPTIVIECLB Phước Tiến10120
191Bùi Hà AnhFREEVIEĐăng ký cá nhân00020

Нота:
Тие Бреак1: points (game-points)
Тие Бреак2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Тие Бреак3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тие Бреак4: Most black
Тие Бреак5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)